Chủ Nhật, 05/07/2026
Augusto
9
Iury Castilho
31
Madson (Thay: Augusto)
46
Biel Fonseca (Thay: Ze Lucas)
46
Rafael Barcelos
51
Marlon (Thay: Iury Castilho)
61
Habraao (Thay: Marcelo Ajul)
62
Paulinho (Thay: Dalbert)
74
Jhonatan Lima (Thay: Yago Santos)
74
Leo Alaba (Thay: Felipe Amaral)
83
Ale (Thay: Matias Segovia)
83
Paulo Victor (Thay: Gonzalo Mastriani)
83
Madson
84
Ze Gabriel
90+3'

Thống kê trận đấu America MG vs Sport Recife

số liệu thống kê
America MG
America MG
Sport Recife
Sport Recife
50 Kiểm soát bóng 50
6 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến America MG vs Sport Recife

Tất cả (18)
90+6'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+3' Thẻ vàng cho Ze Gabriel.

Thẻ vàng cho Ze Gabriel.

84' Thẻ vàng cho Madson.

Thẻ vàng cho Madson.

83'

Gonzalo Mastriani rời sân và được thay thế bởi Paulo Victor.

83'

Matias Segovia rời sân và được thay thế bởi Ale.

83'

Felipe Amaral rời sân và được thay thế bởi Leo Alaba.

74'

Yago Santos rời sân và được thay thế bởi Jhonatan Lima.

74'

Dalbert rời sân và được thay thế bởi Paulinho.

62'

Marcelo Ajul rời sân và được thay thế bởi Habraao.

61'

Iury Castilho rời sân và được thay thế bởi Marlon.

51' Thẻ vàng cho Rafael Barcelos.

Thẻ vàng cho Rafael Barcelos.

46'

Ze Lucas rời sân và được thay thế bởi Biel Fonseca.

46'

Augusto rời sân và được thay thế bởi Madson.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31' Thẻ vàng cho Iury Castilho.

Thẻ vàng cho Iury Castilho.

9' Thẻ vàng cho Augusto.

Thẻ vàng cho Augusto.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát America MG vs Sport Recife

America MG (4-3-3): Gustavo (1), Jhonny (42), Nathan (3), Rafael Barcelos (4), Dalbert (29), Felipe Amaral (8), Matias Segovia (77), Val (97), Yago Santos (33), Thauan (11), Gonzalo Mastriani (17)

Sport Recife (4-3-3): Thiago (26), Augusto (68), Marcelo Conceicao (5), Marcelo Ajul (3), Filipinho (60), Ze Lucas (58), Ze Gabriel (23), Carlos De Pena (10), Chrystian Barletta (30), Perotti (9), Iury Castilho (95)

America MG
America MG
4-3-3
1
Gustavo
42
Jhonny
3
Nathan
4
Rafael Barcelos
29
Dalbert
8
Felipe Amaral
77
Matias Segovia
97
Val
33
Yago Santos
11
Thauan
17
Gonzalo Mastriani
95
Iury Castilho
9
Perotti
30
Chrystian Barletta
10
Carlos De Pena
23
Ze Gabriel
58
Ze Lucas
60
Filipinho
3
Marcelo Ajul
5
Marcelo Conceicao
68
Augusto
26
Thiago
Sport Recife
Sport Recife
4-3-3
Thay người
74’
Dalbert
Paulinho
46’
Ze Lucas
Biel
74’
Yago Santos
Jhonatan Lima
46’
Augusto
Madson
83’
Felipe Amaral
Leo Alaba
61’
Iury Castilho
Marlon
83’
Matias Segovia
Ale
62’
Marcelo Ajul
Habraao
83’
Gonzalo Mastriani
Paulo Victor
Cầu thủ dự bị
William Assmann
Halls
Thallyson
Habraao
Leo Alaba
Edson
Paulinho
Yago
Ale
Pedro Victor
Yago Souza
Biel
Fernando Elizari
Max
Jhonatan Lima
Gustavo Maia
Paulo Victor
Clayson
Everton
Marlon
Willian
Madson
Yarlen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
20/07 - 2021
11/11 - 2021
Hạng 2 Brazil
14/07 - 2024
29/10 - 2024
19/04 - 2026

Thành tích gần đây America MG

Hạng 2 Brazil
03/07 - 2026
27/06 - 2026
24/06 - 2026
17/06 - 2026
09/06 - 2026
30/05 - 2026
25/05 - 2026
17/05 - 2026
11/05 - 2026
04/05 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Sport Recife

Hạng 2 Brazil
05/07 - 2026
29/06 - 2026
19/06 - 2026
14/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026
24/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino168621330T H T T T
2CriciumaCriciuma16862730T H T T T
3Vila NovaVila Nova15843628T T B T B
4FortalezaFortaleza16844428T B H T T
5Sao BernardoSao Bernardo15744825H T H B B
6JuventudeJuventude15744825T B T T T
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario15744225T T B T T
8Sport RecifeSport Recife16673625H H H B B
9GoiasGoias16736-524B H B T T
10CuiabaCuiaba16583323T T B H T
11Athletic ClubAthletic Club15573122T H H B T
12Atletico GOAtletico GO16565-121T H H T B
13NauticoNautico15627220B B H B B
14CRBCRB16547-519B H H T B
15Londrina ECLondrina EC16538018B T T H T
16CearaCeara16457-517T H B B B
17Botafogo SPBotafogo SP15447016H B T T B
18Avai FCAvai FC15348-613B B B T B
19Ponte PretaPonte Preta162212-218B B B B B
20America MGAmerica MG161312-176B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow