Chủ Nhật, 05/04/2026
Fabricio (Kiến tạo: Lucas Kal)
6
Vinicius
21
Fabricio
52
Fabricio
54
Fabricio (Kiến tạo: Lucas Kal)
61
Jael
66
(Pen) Ribamar
68

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
29/08 - 2021
06/12 - 2021
09/06 - 2022
02/10 - 2022
Hạng 2 Brazil
29/07 - 2024
19/11 - 2024

Thành tích gần đây America Mineiro

Hạng 2 Brazil
02/04 - 2026
23/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
13/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
17/11 - 2025
11/11 - 2025
04/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
H1: 0-1
13/10 - 2025

Thành tích gần đây Ceara

Hạng 2 Brazil
05/04 - 2026
H1: 0-0
02/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
13/03 - 2026
H1: 0-1
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
H1: 1-1
04/12 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
H1: 0-0
25/11 - 2025
H1: 2-0
21/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras97111022B T T T T
2Sao PauloSao Paulo10622820T B B H T
3FluminenseFluminense10622620T B T T H
4BahiaBahia8521517H T T B T
5Athletico ParanaenseAthletico Paranaense9513316B T T T B
6CoritibaCoritiba10433115T T B H H
7FlamengoFlamengo8422514T T T H B
8Botafogo FRBotafogo FR9405-312B T B T T
9Vasco da GamaVasco da Gama10334-112H T T H B
10Atletico MGAtletico MG9324111T B T B T
11GremioGremio9324011H H T B B
12RB BragantinoRB Bragantino9324-111H B B B T
13VitoriaVitoria8314-510H T B T B
14Santos FCSantos FC9243-110H H B H T
15CorinthiansCorinthians9243-210B H H H B
16InternacionalInternacional9234-29B B T T H
17Chapecoense AFChapecoense AF8143-67B H H B B
18CruzeiroCruzeiro10145-87H B H T B
19MirassolMirassol8134-36H B B B B
20RemoRemo9135-76B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow