(Pen) Ademir Santos 37 | |
(Pen) Ademir Santos 42 | |
David (Kiến tạo: Angelo Henriquez) 50 | |
Jussa 58 | |
David (Kiến tạo: Angelo Henriquez) 60 | |
Titi 63 | |
Lucas Lima 66 | |
Romarinho 77 | |
Ederson 81 | |
Felipe Azevedo 84 |
Thống kê trận đấu America Mineiro vs Fortaleza
số liệu thống kê

America Mineiro

Fortaleza
45 Kiểm soát bóng 55
7 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát America Mineiro vs Fortaleza
America Mineiro (4-4-2): Matheus Fernando Cavichioli (1), Patric (29), Ricardo Silva (45), Eduardo (3), Marlon (66), Ademir Santos (10), Ale (30), Lucas Kal (21), Rodolfo (9), Mauro Zarate (99)
Fortaleza (3-4-3): Marcelo Boeck (1), Ederson (13), Marcelo Conceicao (5), Titi (44), Tinga (2), Jussa (16), Ronald (14), Bruno Melo (30), Angelo Henriquez (19), Lucas Lima (25), David (17)

America Mineiro
4-4-2
1
Matheus Fernando Cavichioli
29
Patric
45
Ricardo Silva
3
Eduardo
66
Marlon
10
Ademir Santos
30
Ale
21
Lucas Kal
9
Rodolfo
99
Mauro Zarate
17
David
25
Lucas Lima
19
Angelo Henriquez
30
Bruno Melo
14
Ronald
16
Jussa
2
Tinga
44
Titi
5
Marcelo Conceicao
13
Ederson
1
Marcelo Boeck

Fortaleza
3-4-3
| Thay người | |||
| 57’ | Rodolfo Felipe Azevedo | 49’ | Angelo Henriquez Wellington Paulista |
| 72’ | Mauro Zarate Fabricio | 71’ | David Romarinho |
| 90’ | Ademir Santos Ze Ricardo | 81’ | Ederson Felipe |
| 90’ | Ale Juninho | 81’ | Lucas Lima Matheus |
| 90’ | Eduardo Anderson | 82’ | Jussa Osvaldo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Thalys | Joao Paulo | ||
Marcelo Toscano | Valentin Depietri | ||
Ribamar | Daniel Guedes | ||
Felipe Azevedo | Romarinho | ||
Jori | Edinho | ||
Fabricio | Felipe | ||
Ze Ricardo | Osvaldo | ||
Juninho | Wellington Paulista | ||
Anderson | Jackson | ||
Diego | Felipe Alves | ||
Alan Ruschel | Igor Torres | ||
Matheus | |||
Nhận định America Mineiro vs Fortaleza
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây America Mineiro
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Fortaleza
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 10 | 22 | B T T T T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 8 | 20 | T B B H T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T B T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T T T H B | |
| 5 | 8 | 5 | 2 | 1 | 5 | 17 | H T T B T | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | 2 | 16 | T T T B B | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T T B H H | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 2 | 14 | B T B T T | |
| 9 | 9 | 4 | 0 | 5 | -3 | 12 | B T B T T | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | H T T H B | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | H H T B B | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | H B B B T | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | -5 | 11 | T B T B H | |
| 14 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | B H H H B | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | H H B H T | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | B B T T H | |
| 17 | 9 | 1 | 5 | 3 | -6 | 8 | H H B B H | |
| 18 | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | H B H T B | |
| 19 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H B B B B | |
| 20 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
