Thứ Hai, 06/04/2026
Dylan Bronn (Kiến tạo: Lamine Gueye)
10
Habib Maiga
30
Nicolas de Preville
39
Mohamed-Ali Cho
52
Mohamed-Ali Cho
53
Farid Boulaya
58
Thomas Mangani (Kiến tạo: Jimmy Cabot)
65
Dylan Bronn
90
Stephane Bahoken (Kiến tạo: Pierrick Capelle)
90

Thống kê trận đấu Angers vs Metz

số liệu thống kê
Angers
Angers
Metz
Metz
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
12 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 21
27 Chuyền dài 11
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
2 Phát bóng 3
7 Chăm sóc y tế 7

Đội hình xuất phát Angers vs Metz

Huấn luyện viên

Alexandre Dujeux

Benoit Tavenot

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
26/10 - 2013
29/03 - 2014
Ligue 1
17/09 - 2017
06/05 - 2018
25/08 - 2019
18/10 - 2020
04/03 - 2021
03/10 - 2021
H1: 0-1
15/05 - 2022
H1: 0-0
14/09 - 2025
H1: 1-0
01/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Angers

Ligue 1
05/04 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
H1: 3-0
15/03 - 2026
H1: 0-0
07/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 0-1
15/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
H1: 0-0
01/02 - 2026
H1: 1-0
25/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Metz

Ligue 1
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
H1: 2-3
08/03 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
H1: 0-0
22/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-1
07/02 - 2026
01/02 - 2026
H1: 1-0
25/01 - 2026
H1: 1-4
18/01 - 2026
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2720343863T T B T T
2LensLens2819272759H T B T B
3LilleLille2815581150T H T T T
4MarseilleMarseille2715481949B T T T B
5LyonLyon2814681248B H H B H
6RennesRennes281387747T T B H T
7AS MonacoAS Monaco271449946T T T T T
8StrasbourgStrasbourg2812791243H H H T T
9LorientLorient289118-438H H H T B
10ToulouseToulouse2810711437B B T T B
11BrestBrest2810612-636T T B B B
12AngersAngers289613-1333B T B B H
13Paris FCParis FC2871110-1132H T H H T
14Le HavreLe Havre2861012-1328B B B H B
15NiceNice287615-2227B B T B B
16AuxerreAuxerre285815-1423B H H B T
17NantesNantes274617-2118B T B B B
18MetzMetz283619-3515B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow