Dylan Bronn (Kiến tạo: Lamine Gueye) 10 | |
Habib Maiga 30 | |
Nicolas de Preville 39 | |
Mohamed-Ali Cho 52 | |
Mohamed-Ali Cho 53 | |
Farid Boulaya 58 | |
Thomas Mangani (Kiến tạo: Jimmy Cabot) 65 | |
Dylan Bronn 90 | |
Stephane Bahoken (Kiến tạo: Pierrick Capelle) 90 |
Thống kê trận đấu Angers vs Metz
số liệu thống kê

Angers

Metz
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
12 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 21
27 Chuyền dài 11
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
2 Phát bóng 3
7 Chăm sóc y tế 7
Đội hình xuất phát Angers vs Metz
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây Angers
Ligue 1
Thành tích gần đây Metz
Ligue 1
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 20 | 3 | 4 | 38 | 63 | T T B T T | |
| 2 | 28 | 19 | 2 | 7 | 27 | 59 | H T B T B | |
| 3 | 28 | 15 | 5 | 8 | 11 | 50 | T H T T T | |
| 4 | 27 | 15 | 4 | 8 | 19 | 49 | B T T T B | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 12 | 48 | B H H B H | |
| 6 | 28 | 13 | 8 | 7 | 7 | 47 | T T B H T | |
| 7 | 27 | 14 | 4 | 9 | 9 | 46 | T T T T T | |
| 8 | 28 | 12 | 7 | 9 | 12 | 43 | H H H T T | |
| 9 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H H H T B | |
| 10 | 28 | 10 | 7 | 11 | 4 | 37 | B B T T B | |
| 11 | 28 | 10 | 6 | 12 | -6 | 36 | T T B B B | |
| 12 | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T B B H | |
| 13 | 28 | 7 | 11 | 10 | -11 | 32 | H T H H T | |
| 14 | 28 | 6 | 10 | 12 | -13 | 28 | B B B H B | |
| 15 | 28 | 7 | 6 | 15 | -22 | 27 | B B T B B | |
| 16 | 28 | 5 | 8 | 15 | -14 | 23 | B H H B T | |
| 17 | 27 | 4 | 6 | 17 | -21 | 18 | B T B B B | |
| 18 | 28 | 3 | 6 | 19 | -35 | 15 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
