Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kaoru Mitoma (Kiến tạo: Keito Nakamura) 23 | |
Jarrod Bowen (Thay: Cole Palmer) 59 | |
Lewis Hall (Thay: Nico O'Reilly) 59 | |
Dominic Solanke (Thay: Phil Foden) 59 | |
Valentino Livramento (Thay: Ben White) 59 | |
Ayumu Seko (Thay: Hiroki Ito) 66 | |
Koki Ogawa (Thay: Ayase Ueda) 66 | |
Marcus Rashford (Thay: Anthony Gordon) 71 | |
James Garner (Thay: Kobbie Mainoo) 71 | |
Ao Tanaka (Thay: Ritsu Doan) 71 | |
Junnosuke Suzuki (Thay: Kaoru Mitoma) 71 | |
Yukinari Sugawara (Thay: Daichi Kamada) 80 | |
Yuito Suzuki (Thay: Junya Ito) 80 | |
Shuto Machino (Thay: Keito Nakamura) 81 | |
Daniel Burn (Thay: Marc Guehi) 83 | |
Harry Maguire (Thay: Ezri Konsa) 83 | |
Tsuyoshi Watanabe 90+2' | |
Koki Ogawa 90+3' |
Thống kê trận đấu Anh vs Nhật Bản


Diễn biến Anh vs Nhật Bản
Quyền kiểm soát bóng: Anh: 68%, Nhật Bản: 32%.
Zion Suzuki của Nhật Bản chặn được một quả tạt hướng về phía khung thành.
Thẻ vàng cho Koki Ogawa.
Một pha vào bóng liều lĩnh. Koki Ogawa phạm lỗi thô bạo với Elliot Anderson.
Tsuyoshi Watanabe từ Nhật Bản nhận thẻ vàng vì câu giờ.
England thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
Tsuyoshi Watanabe của Nhật Bản nhận thẻ vàng vì câu giờ.
Trọng tài thổi phạt khi Elliot Anderson từ Anh phạm lỗi với Shuto Machino.
Anh đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Nhật Bản thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Trọng tài thứ tư cho biết có 4 phút bù giờ.
Kiểm soát bóng: Anh: 70%, Nhật Bản: 30%.
Morgan Rogers từ Anh sút bóng ra ngoài mục tiêu.
Daniel Burn từ Anh đánh đầu về phía khung thành nhưng cú đánh đầu bị chặn lại.
Jarrod Bowen từ Anh thực hiện quả phạt góc từ cánh trái.
Nỗ lực tốt của Lewis Hall khi anh hướng cú sút vào khung thành, nhưng thủ môn đã cản phá.
Ao Tanaka thành công trong việc chặn cú sút.
Harry Maguire từ Anh đánh đầu về phía khung thành nhưng cú đánh đầu bị chặn lại.
James Garner từ Anh thực hiện quả phạt góc từ cánh phải.
Ayumu Seko giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Đội hình xuất phát Anh vs Nhật Bản
Anh (4-2-3-1): Jordan Pickford (1), Ben White (12), Ezri Konsa (2), Marc Guéhi (5), Nico O'Reilly (3), Elliot Anderson (4), Kobbie Mainoo (8), Morgan Rogers (15), Cole Palmer (7), Anthony Gordon (14), Phil Foden (9)
Nhật Bản (3-4-2-1): Zion Suzuki (1), Tsuyoshi Watanabe (5), Shogo Taniguchi (3), Hiroki Ito (21), Ritsu Doan (10), Kaishu Sano (24), Daichi Kamada (15), Keito Nakamura (13), Junya Ito (14), Kaoru Mitoma (7), Ayase Ueda (18)


| Thay người | |||
| 59’ | Phil Foden Dominic Solanke | 66’ | Hiroki Ito Ayumu Seko |
| 59’ | Cole Palmer Jarrod Bowen | 66’ | Ayase Ueda Koki Ogawa |
| 59’ | Ben White Tino Livramento | 71’ | Ritsu Doan Ao Tanaka |
| 59’ | Nico O'Reilly Lewis Hall | 71’ | Kaoru Mitoma Junnosuke Suzuki |
| 71’ | Kobbie Mainoo James Garner | 80’ | Daichi Kamada Yukinari Sugawara |
| 71’ | Anthony Gordon Marcus Rashford | 80’ | Junya Ito Yuito Suzuki |
| 83’ | Marc Guehi Dan Burn | 81’ | Keito Nakamura Shuto Machino |
| 83’ | Ezri Konsa Harry Maguire | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
James Trafford | Yukinari Sugawara | ||
Jason Steele | Ayumu Seko | ||
Dean Henderson | Daizen Maeda | ||
Jude Bellingham | Tomoki Hayakawa | ||
Dan Burn | Keisuke Osako | ||
Dominic Solanke | Joel Chima Fujita | ||
Harvey Barnes | Yuito Suzuki | ||
Jarrod Bowen | Shuto Machino | ||
James Garner | Daiki Hashioka | ||
Djed Spence | Ao Tanaka | ||
Tino Livramento | Koki Ogawa | ||
Lewis Hall | Junnosuke Suzuki | ||
Harry Maguire | Ryunosuke Sato | ||
Marcus Rashford | Kento Shiogai | ||
Keisuke Goto | |||
Trên đường Pitch
