Osman Celik 30 | |
Fernando Andrade 33 | |
Hayrullah Bilazer (Thay: Osman Celik) 37 | |
Dalcio Gomes 45+7' | |
Goerkem Cihan 56 | |
Fatih Demir (Thay: Renaldo Cephas) 60 | |
Bobby Adekanye (Thay: Yilmaz Ceylan) 67 | |
Yohan Cassubie (Thay: Oktay Aydin) 67 | |
Charly Keita (Thay: Bobby Adekanye) 72 | |
Ozgur Aktas (Thay: Dorin Rotariu) 75 | |
Simsek Mirac (Thay: Cem Turkmen) 76 | |
Mirac Simsek 79 | |
Bruno Lourenco (Thay: Sinan Kurt) 83 | |
Alberk Koc (Thay: Fernando Andrade) 83 |
Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Amed Sportif
số liệu thống kê

Ankaragucu

Amed Sportif
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Amed Sportif
Ankaragucu: Görkem Cihan (91), Nico Schulz (26), Ismail Çokçalış (16), Osman Çelik (88), Dorin Rotariu (22), Cem Türkmen (6), Mahmut Tekdemir (21), Ali Kaan Güneren (23), Dalcio Gomes (11), Renaldo Cephas (29), Owusu (7)
Amed Sportif: Erce Kardeşler (31), Omer Bayram (19), Yilmaz Ceylan (23), Ugur Adem Gezer (15), Batuhan Tur (24), Mehmet Yeşil (21), Sinan Kurt (18), Oktay Aydin (65), Adama Traoré (11), Daniel Moreno (27), Fernando Andrade (99)
| Thay người | |||
| 37’ | Osman Celik Hayrullah Bilazer | 67’ | Yilmaz Ceylan Bobby Adekanye |
| 60’ | Renaldo Cephas Fatih Demir | 67’ | Oktay Aydin Yohan Cassubie |
| 75’ | Dorin Rotariu Ozgur Aktas | 72’ | Bobby Adekanye Charly Keita |
| 76’ | Cem Turkmen Simsek Mirac | 83’ | Fernando Andrade Alberk Koc |
| 83’ | Sinan Kurt Bruno Lourenco | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Michal Rakoczy | Mirac Acer | ||
İbrahim Pehlivan | Bobby Adekanye | ||
Simsek Mirac | Andre Poko | ||
Gaetan Laura | Yohan Cassubie | ||
Yusuf Emre Gültekin | Veli Cetin | ||
Fatih Demir | Dogan Can Davas | ||
Hayrullah Bilazer | Charly Keita | ||
Riad Bajic | Alberk Koc | ||
Ozgur Aktas | Bruno Lourenco | ||
Diogo Alexis Rodrigues Coelho | Veysel Sapan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Ankaragucu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Amed Sportif
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch