Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Alberto Fernandez (Kiến tạo: Braydon Manu) 41 | |
Carlitos 45+2' | |
Simranjit Thandi (Thay: Konstantinos Sergiou) 46 | |
Michalis Ioannou (Thay: Stijn Middendorp) 46 | |
Babacar Dione (Thay: Roman Bezus) 46 | |
Stefano Sensi (Kiến tạo: Simranjit Thandi) 67 | |
Emanuel Taffertshofer (Thay: Carlitos) 67 | |
Jose Romo (Thay: Anthony Limbombe) 67 | |
Andreas Chrysostomou (Kiến tạo: Stefano Sensi) 74 | |
Giorgos Vasiliou (Thay: Yair Castro) 75 | |
Simranjit Thandi 76 | |
Alberto Fernandez 83 | |
Giorgos Vasiliou 85 | |
Emanuel Vignato (Thay: Thomas Ioannou) 85 | |
Benito (Thay: Braydon Manu) 85 | |
(og) Nemanja Tosic 88 | |
Evagoras Charalampous (Thay: Andreas Chrysostomou) 90 | |
Pavel Zabelin 90+10' | |
(Pen) Rafael Lopes 90+11' |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Akritas Chlorakas


Diễn biến Anorthosis vs Akritas Chlorakas
V À A A O O O - Rafael Lopes từ Anorthosis thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Rafael Lopes đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Pavel Zabelin.
Thẻ vàng cho [player1].
Andreas Chrysostomou rời sân và được thay thế bởi Evagoras Charalampous.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Nemanja Tosic đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Braydon Manu rời sân và được thay thế bởi Benito.
Thomas Ioannou rời sân và được thay thế bởi Emanuel Vignato.
Thẻ vàng cho Giorgos Vasiliou.
Thẻ vàng cho Alberto Fernandez.
Thẻ vàng cho Simranjit Thandi.
Yair Castro rời sân và được thay thế bởi Giorgos Vasiliou.
Stefano Sensi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andreas Chrysostomou đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Simranjit Thandi đã kiến tạo cho bàn thắng.
Anthony Limbombe rời sân và được thay thế bởi Jose Romo.
Carlitos rời sân và được thay thế bởi Emanuel Taffertshofer.
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Akritas Chlorakas
Anorthosis (3-4-3): Jacob Karlstrom (28), Emil Bergstrom (31), Gabriel Furtado (45), Nemanja Tosic (44), Konstantinos Sergiou (22), Stefano Sensi (6), Stijn Middendorp (36), Kiko (5), Andreas Chrysostomou (88), Rafael Lopes (19), Roman Bezus (90)
Akritas Chlorakas (5-4-1): Kleton Perntreou (1), Nearchos Zinonos (29), Benson Anang (82), Kyriakos Antoniou (5), Pavel Zabelin (28), Thomas Ioannou (19), Yair Castro (17), Alberto Fernandez Garcia (14), Carlitos (80), Anthony Limbombe (77), Braydon Manu (37)


| Thay người | |||
| 46’ | Konstantinos Sergiou Simranjit Singh Thandi | 67’ | Anthony Limbombe Jose Rafael Romo Perez |
| 46’ | Roman Bezus Babacar Dione | 67’ | Carlitos Emanuel Taffertshofer |
| 46’ | Stijn Middendorp Michalis Ioannou | 75’ | Yair Castro Giorgos Vasiliou |
| 90’ | Andreas Chrysostomou Evagoras Charalampous | 85’ | Braydon Manu Benito |
| 85’ | Thomas Ioannou Emanuel Vignato | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Stavros Panagi | Andreas Theoklis | ||
Martin Sebok | Yigal Becker | ||
Simranjit Singh Thandi | Lampros Genethliou | ||
Stefan Vukic | Jose Rafael Romo Perez | ||
Dimitris Theodorou | Andreas Athanasiou | ||
Clifford Aboagye | Benito | ||
Tamas Kiss | Emanuel Taffertshofer | ||
Fanos Katelaris | Nikita Roman Dubov | ||
Babacar Dione | Emanuel Vignato | ||
Andreas Karamanolis | Giorgos Vasiliou | ||
Michalis Ioannou | Thierno Barry | ||
Evagoras Charalampous | Ioannis Chatzivasilis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Anorthosis
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 48 | 65 | H T T H T | |
| 2 | 27 | 17 | 5 | 5 | 28 | 56 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 14 | 54 | T H T H H | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | H T T H B | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 17 | 45 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 22 | 44 | H H T B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B B B H T | |
| 2 | 27 | 8 | 11 | 8 | -9 | 35 | H T T H T | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 7 | 27 | 7 | 3 | 17 | -19 | 24 | B B B B H | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch