Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alen Kozar 25 | |
Spyros Risvanis 39 | |
Spyros Risvanis 42 | |
(Pen) Kiko 43 | |
Gal Kurez (Thay: Christos Kyzas) 46 | |
Simranjit Thandi 52 | |
Alessio Da Cruz 63 | |
Babacar Dione (Thay: Andreas Chrysostomou) 64 | |
Stefan Vukic (Thay: Marios Ilia) 64 | |
Dimitris Solomou (Thay: Jimmy Kazan) 65 | |
Demir Imeri (Thay: Antonis Katsiaris) 65 | |
Stefan Vukic 66 | |
Tobias Schaettin (Thay: Kiko) 76 | |
Stijn Middendorp (Thay: Stefano Sensi) 76 | |
Marko Simonovski (Thay: Andre Ella) 83 | |
Loizos Kosmas (Thay: Alen Kozar) 84 | |
Andreas Karamanolis (Thay: Simranjit Thandi) 89 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Enosis Paralimni


Diễn biến Anorthosis vs Enosis Paralimni
Simranjit Thandi rời sân và được thay thế bởi Andreas Karamanolis.
Alen Kozar rời sân và được thay thế bởi Loizos Kosmas.
Andre Ella rời sân và được thay thế bởi Marko Simonovski.
Stefano Sensi rời sân và được thay thế bởi Stijn Middendorp.
Kiko rời sân và được thay thế bởi Tobias Schaettin.
Thẻ vàng cho Stefan Vukic.
Antonis Katsiaris rời sân và được thay thế bởi Demir Imeri.
Jimmy Kazan rời sân và được thay thế bởi Dimitris Solomou.
Marios Ilia rời sân và được thay thế bởi Stefan Vukic.
Andreas Chrysostomou rời sân và được thay thế bởi Babacar Dione.
V À A A O O O - Alessio Da Cruz ghi bàn!
Thẻ vàng cho Simranjit Thandi.
Thẻ vàng cho Simranjit Thandi.
Christos Kyzas rời sân và được thay thế bởi Gal Kurez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Kiko từ Anorthosis thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Spyros Risvanis.
V À A A O O O - Kiko từ Anorthosis thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Spyros Risvanis.
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Enosis Paralimni
Anorthosis (3-4-2-1): Jacob Karlstrom (28), Fanos Katelaris (23), Emil Bergstrom (31), Nemanja Tosic (44), Simranjit Singh Thandi (2), Michalis Ioannou (48), Stefano Sensi (6), Kiko (5), Andreas Chrysostomou (88), Marios Ilia (70), Alessio Da Cruz (77)
Enosis Paralimni (4-4-2): Roman Lazar (31), Emanuel Sakic (66), Sean Ioannou (4), Spyros Risvanis (33), Symeon Solomou (22), Jimmy Kazan (27), Antonis Katsiaris (18), Alen Kozar (47), Christos Kyzas (77), Michalis Charalambous (99), Andre Ella (90)


| Thay người | |||
| 64’ | Marios Ilia Stefan Vukic | 46’ | Christos Kyzas Gal Kurez |
| 64’ | Andreas Chrysostomou Babacar Dione | 65’ | Antonis Katsiaris Demir Imeri |
| 76’ | Kiko Tobias Schattin | 65’ | Jimmy Kazan Dimitris Solomou |
| 76’ | Stefano Sensi Stijn Middendorp | 83’ | Andre Ella Marko Simonovski |
| 89’ | Simranjit Thandi Andreas Karamanolis | 84’ | Alen Kozar Loizos Kosmas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Stavros Panagi | Adamos Panagi | ||
Stefan Vukic | Antonis Christodoulou | ||
Clifford Aboagye | Marko Simonovski | ||
Tamas Kiss | Adebayo Adeleye | ||
Konstantinos Sergiou | Loizos Kosmas | ||
Babacar Dione | Afxentis Ioannou | ||
Tobias Schattin | Demir Imeri | ||
Stijn Middendorp | Markos Iordanou | ||
Gabriel Furtado | Dimitris Solomou | ||
Andreas Karamanolis | Gal Kurez | ||
Evagoras Charalampous | Jonas Goldschadt | ||
Roman Bezus | James Emmanuel Okeke | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Anorthosis
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 24 | 5 | 3 | 56 | 77 | T T T T T | |
| 2 | 31 | 18 | 7 | 6 | 28 | 61 | T H B H T | |
| 3 | 31 | 17 | 7 | 7 | 11 | 58 | H H T B B | |
| 4 | 31 | 16 | 7 | 8 | 27 | 55 | H B H H H | |
| 5 | 31 | 14 | 7 | 10 | 15 | 49 | B T B B H | |
| 6 | 32 | 13 | 9 | 10 | 19 | 48 | B H T B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 10 | 12 | 9 | -7 | 42 | T B H T T | |
| 2 | 31 | 12 | 5 | 14 | -4 | 41 | H T T B H | |
| 3 | 31 | 11 | 6 | 14 | -5 | 39 | T T T H H | |
| 4 | 31 | 10 | 6 | 15 | -13 | 36 | B B H H B | |
| 5 | 31 | 10 | 5 | 16 | -25 | 35 | B B T T T | |
| 6 | 31 | 8 | 10 | 13 | -15 | 34 | B T B B T | |
| 7 | 31 | 9 | 3 | 19 | -20 | 30 | H T B T B | |
| 8 | 31 | 1 | 1 | 29 | -67 | 4 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch