Algassime Bah đã kiến tạo cho bàn thắng.
(Pen) Stefano Sensi 5 | |
Yassine Bahassa 27 | |
Yassine Bahassa (Kiến tạo: Algassime Bah) 48 |
Đang cập nhậtDiễn biến Anorthosis vs Ypsonas
V À A A O O O - Yassine Bahassa ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Yassine Bahassa đã ghi bàn!
V À A A O O O - Stefano Sensi từ Anorthosis thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Ypsonas


Đội hình xuất phát Anorthosis vs Ypsonas
Anorthosis (4-5-1): Jacob Karlstrom (28), Gabriel Furtado (45), Andreas Karamanolis (47), Nemanja Tosic (44), Kiko (5), Tamas Kiss (21), Stijn Middendorp (36), Michalis Ioannou (48), Stefano Sensi (6), Tobias Schattin (33), Alessio Da Cruz (77)
Ypsonas (4-4-2): Mislav Zadro (91), Issam Chebake (29), Luiyi De Lucas (3), Irodotos Christodoulou (5), Vernon Addo (42), Yassine Bahassa (28), Dmytro Melnichenko (18), Ivan Chavdarov Pankov (6), Maxime Do Couto (10), David Ankeye (22), Algassime Bah (12)


| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Sebok | Yuriy Avramenko | ||
Stavros Panagi | Yevgeni Budnik | ||
Clifford Aboagye | Nikolas Chatzivarnava | ||
Emil Bergstrom | Denis Cheryshev | ||
Roman Bezus | Kristopher Da Graca | ||
Evagoras Charalampous | Erik Davidyan | ||
Babacar Dione | Manuel De Iriondo | ||
Marios Ilia | Michalis Koumouris | ||
Fanos Katelaris | Evangelos Kyriakou | ||
Konstantinos Sergiou | Patryk Lipski | ||
Simranjit Singh Thandi | Thiago | ||
Stefan Vukic | Nikola Trujic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Anorthosis
Thành tích gần đây Ypsonas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 25 | 5 | 3 | 58 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 33 | 19 | 7 | 7 | 28 | 64 | B H T B T | |
| 3 | 33 | 18 | 7 | 8 | 11 | 61 | T B B T B | |
| 4 | 33 | 16 | 7 | 10 | 24 | 55 | H H H B B | |
| 5 | 33 | 15 | 7 | 11 | 15 | 52 | B B H T B | |
| 6 | 33 | 14 | 9 | 10 | 20 | 51 | H T B B T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 10 | 13 | 9 | -7 | 43 | T B H T T | |
| 2 | 31 | 12 | 5 | 14 | -4 | 41 | H T T B H | |
| 3 | 32 | 11 | 7 | 14 | -5 | 40 | T T T H H | |
| 4 | 31 | 10 | 6 | 15 | -13 | 36 | B B H H B | |
| 5 | 31 | 10 | 5 | 16 | -25 | 35 | B B T T T | |
| 6 | 31 | 8 | 10 | 13 | -15 | 34 | B T B B T | |
| 7 | 31 | 9 | 3 | 19 | -20 | 30 | H T B T B | |
| 8 | 31 | 1 | 1 | 29 | -67 | 4 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch