Chủ Nhật, 05/04/2026
Joo-Hyuk Lee
46
Felipe Saraiva
64
Hyun-Tae Kim
84
John Iredale
90+1'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
05/07 - 2021
23/10 - 2021
05/03 - 2022
22/06 - 2022
06/08 - 2022
17/09 - 2022
09/04 - 2023
28/05 - 2023
24/09 - 2023
11/05 - 2024
26/06 - 2024
31/08 - 2024
10/05 - 2025
13/07 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Ansan Greeners

K League 2
28/03 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Seoul E-Land FC

K League 2
04/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park6510716T T T T T
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings5500815T T T T T
3Suwon FCSuwon FC5401412T T T T B
4Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6312410T B H T T
5Daegu FCDaegu FC530209T T T B B
6Seongnam FCSeongnam FC523039H H T H T
7Gimpo FCGimpo FC421127T T B H
8Chungnam Asan FCChungnam Asan FC420206T B B T
9Paju CitizensPaju Citizens520306B B T T B
10Cheonan CityCheonan City513106H B H H T
11Ansan GreenersAnsan Greeners512205T B B H H
12Gyeongnam FCGyeongnam FC6123-45B H T H B
13HwaseongHwaseong6123-25T H H B B
14Jeonnam DragonsJeonnam Dragons6114-44B B B B H
15Cheongju FCCheongju FC5032-43B H H H B
16Yongin FCYongin FC6033-53B B H B H
17GimhaeGimhae4004-90B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow