Chủ Nhật, 05/04/2026
Jeong-Wan Yu
20
Jin-Hwan Kim
31
Kun-Hee Lee
60
Leandro
82
Jin-Hwan Kim
89
Tae-Gyu Ko
90

Thống kê trận đấu Ansan Greeners vs Seoul E-Land FC

số liệu thống kê
Ansan Greeners
Ansan Greeners
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ansan Greeners vs Seoul E-Land FC

Thay người
46’
Dae-Yeol Kim
Yi-Seok Kim
69’
Jeong-Wan Yu
Leandro
68’
Jun-Hee Lee
Su-Il Kang
72’
Seong-Uk Kwak
Jae-Hoon Choe
87’
Joo-Ho Song
Tae-Gyu Ko
85’
In-Sung Kim
William Barbio
Cầu thủ dự bị
Jin-Rae Kim
Hyung-Keun Kim
Su-Il Kang
William Barbio
Yi-Seok Kim
Leandro
Jae-Hyuk Shin
Eui-Gwon Han
Sun-Woo Kim
Jae-Hoon Choe
Tae-Gyu Ko
In-Jae Lee
Hyun-Tae Kim
Tae-Hyeon Hwang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
05/07 - 2021
23/10 - 2021
05/03 - 2022
22/06 - 2022
06/08 - 2022
17/09 - 2022
09/04 - 2023
28/05 - 2023
24/09 - 2023
11/05 - 2024
26/06 - 2024
31/08 - 2024
10/05 - 2025
13/07 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Ansan Greeners

K League 2
05/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Seoul E-Land FC

K League 2
04/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park6510716T T T T T
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings6510816T T T T H
3Suwon FCSuwon FC5401412T T T T B
4Daegu FCDaegu FC6312010T T B B H
5Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC6312410T B H T T
6Chungnam Asan FCChungnam Asan FC530229T B B T T
7Paju CitizensPaju Citizens630329B T T B T
8Seongnam FCSeongnam FC523039H H T H T
9Gimpo FCGimpo FC522128T T B H H
10Cheonan CityCheonan City513106H B H H T
11Ansan GreenersAnsan Greeners6123-25B B H H B
12Gyeongnam FCGyeongnam FC6123-45B H T H B
13HwaseongHwaseong6123-25T H H B B
14Jeonnam DragonsJeonnam Dragons6114-44B B B B H
15Cheongju FCCheongju FC6042-44H H H B H
16Yongin FCYongin FC6033-53B B H B H
17GimhaeGimhae5005-110B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow