Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
H. Keïta 38 | |
J. Nonge (Thay: H. Keïta) 38 | |
Habib Keita 38 | |
Joseph Boende (Thay: Habib Keita) 38 | |
Ahmet Oguz 41 | |
Nikola Storm (Thay: Jesper Ceesay) 46 | |
Tayfur Bingol (Thay: Ahmet Oguz) 46 | |
Kenneth Paal 54 | |
Tayfur Bingol 61 | |
Ramzi Safuri 63 | |
Serdar Dursun (Thay: Darko Churlinov) 64 | |
Yohan Boli (Thay: Ramzi Safuri) 67 | |
Daniel Agyei 71 | |
Esat Yusuf Narin (Thay: Daniel Agyei) 71 | |
Bunyamin Balci 73 | |
Abdullah Yigiter 73 | |
Show 74 | |
Soner Dikmen 77 | |
Samuel Ballet (Kiến tạo: Sander van de Streek) 79 | |
Samuel Ballet 80 | |
Bahadir Ozturk (Thay: Abdulkadir Omur) 87 | |
Rigoberto Rivas 90+7' |
Thống kê trận đấu Antalyaspor vs Kocaelispor


Diễn biến Antalyaspor vs Kocaelispor
Thẻ vàng cho Rigoberto Rivas.
Abdulkadir Omur rời sân và được thay thế bởi Bahadir Ozturk.
Thẻ vàng cho Samuel Ballet.
Thẻ vàng cho [player1].
Sander van de Streek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Samuel Ballet đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Soner Dikmen.
Thẻ vàng cho Show.
Thẻ vàng cho Abdullah Yigiter.
Thẻ vàng cho Bunyamin Balci.
Daniel Agyei rời sân và được thay thế bởi Esat Yusuf Narin.
Thẻ vàng cho Daniel Agyei.
Ramzi Safuri rời sân và anh được thay thế bởi Yohan Boli.
Darko Churlinov rời sân và được thay thế bởi Serdar Dursun.
Thẻ vàng cho Ramzi Safuri.
Thẻ vàng cho Tayfur Bingol.
Thẻ vàng cho Kenneth Paal.
Ahmet Oguz rời sân và được thay thế bởi Tayfur Bingol.
Jesper Ceesay rời sân và được thay thế bởi Nikola Storm.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Antalyaspor vs Kocaelispor
Antalyaspor (4-2-3-1): Abdullah Yiğiter (21), Bünyamin Balcı (7), Lautaro Giannetti (30), Hüseyin Türkmen (4), Kenneth Paal (3), Soner Dikmen (6), Jesper Ceesay (23), Abdülkadir Ömür (10), Ramzi Safuri (8), Samuel Ballet (11), Sander Van de Streek (22)
Kocaelispor (4-3-3): Serhat Oztasdelen (83), Ahmet Oguz (22), Anfernee Dijksteel (2), Hrvoje Smolcic (6), Massadio Haïdara (21), Habib Keita (8), Show (14), Mahamadou Susoho (20), Rigoberto Rivas (99), Daniel Agyei (7), Darko Churlinov (17)


| Thay người | |||
| 46’ | Jesper Ceesay Nikola Storm | 38’ | Habib Keita Joseph Nonge |
| 67’ | Ramzi Safuri Yohan Boli | 46’ | Ahmet Oguz Tayfur Bingol |
| 87’ | Abdulkadir Omur Bahadir Öztürk | 64’ | Darko Churlinov Serdar Dursun |
| 71’ | Daniel Agyei Esat Yusuf Narin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Julian Cuesta | Gokhan Degirmenci | ||
Samet Karakoc | Joseph Nonge | ||
Bahadir Öztürk | Serdar Dursun | ||
Georgi Dzhikiya | Furkan Gedik | ||
Hasan Yakub llcin | Muharrem Cinan | ||
Mouhamed El Bachir Gueye | Esat Yusuf Narin | ||
Nikola Storm | Tayfur Bingol | ||
Yohan Boli | Muhammed Kucuk | ||
Veysel Sari | Arda Ozyar | ||
Kerem Kayaarasi | Deniz Ceylan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Antalyaspor
Thành tích gần đây Kocaelispor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 47 | 77 | T T B T B | |
| 2 | 34 | 21 | 11 | 2 | 40 | 74 | H B T T H | |
| 3 | 34 | 20 | 9 | 5 | 22 | 69 | H B H T B | |
| 4 | 34 | 17 | 9 | 8 | 19 | 60 | B H T B H | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 23 | 57 | H T B T T | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 10 | 55 | H T H T B | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 1 | 51 | T T T B T | |
| 8 | 34 | 10 | 11 | 13 | -6 | 41 | H B T B H | |
| 9 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 40 | T T B B B | |
| 10 | 34 | 9 | 10 | 15 | -12 | 37 | H B H B B | |
| 11 | 34 | 7 | 16 | 11 | 0 | 37 | B B H T B | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | -15 | 37 | T B B B B | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | -16 | 35 | T B H B T | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | -11 | 34 | B T B T T | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | -15 | 33 | T T H T H | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | -22 | 32 | B B H B T | |
| 17 | 34 | 6 | 12 | 16 | -35 | 30 | B T H B T | |
| 18 | 34 | 8 | 6 | 20 | -23 | 30 | B H T T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch