Daniel Mancini rời sân và được thay thế bởi Gabriel Maioli.
Konstantinos Laifis 14 | |
Djordje Ivanovic (Thay: Alex Cardero) 61 | |
Vitor Meer 64 | |
Gabriel Maioli (Thay: Daniel Mancini) 67 |
Đang cập nhậtDiễn biến APOEL Nicosia vs Larnaca
67'
64' 
Thẻ vàng cho Vitor Meer.
61'
Alex Cardero rời sân và được thay thế bởi Djordje Ivanovic.
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+4'
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
14' 
Thẻ vàng cho Konstantinos Laifis.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Larnaca
số liệu thống kê

APOEL Nicosia

Larnaca
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Larnaca
APOEL Nicosia (4-2-3-1): Gabriel Pereira (1), Nanu (14), Franz Brorsson (31), Kostas Laifis (34), Vitor Meer (6), Dalcio (20), Diego (29), Daniel Mancini (77), Mathias Tomas (15), Panagiotis Kattirtzis (23), Stefan Drazic (9)
Larnaca (4-2-3-1): Zlatan Alomerovic (1), Godswill Ekpolo (22), Hrvoje Milicevic (15), Valentin Roberge (27), Angel Garcia Cabezali (14), Gus Ledes (7), Pere Pons (17), Jorge Miramon (21), Robert Mudrazija (32), Alex Cardero (86), Riad Bajic (11)

APOEL Nicosia
4-2-3-1
1
Gabriel Pereira
14
Nanu
31
Franz Brorsson
34
Kostas Laifis
6
Vitor Meer
20
Dalcio
29
Diego
77
Daniel Mancini
15
Mathias Tomas
23
Panagiotis Kattirtzis
9
Stefan Drazic
11
Riad Bajic
86
Alex Cardero
32
Robert Mudrazija
21
Jorge Miramon
17
Pere Pons
7
Gus Ledes
14
Angel Garcia Cabezali
27
Valentin Roberge
15
Hrvoje Milicevic
22
Godswill Ekpolo
1
Zlatan Alomerovic

Larnaca
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 67’ | Daniel Mancini Gabriel Maioli | 61’ | Alex Cardero Djorde Ivanovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Savvas Michos | Antreas Paraskevas | ||
Evagoras Antoniou | Kewin Komar | ||
Milos Degenek | Mathias Gonzalez Rivas | ||
Gabriel Maioli | Jimmy Suarez | ||
Konstantinos Poursaitidis | Jairo Izquierdo | ||
Charles Yaw Appiah | Giorgos Naoum | ||
Geovane Santana Meurer | Christos Loukaidis | ||
Nikolas Koutsakos | Petros Ioannou | ||
Peter Olayinka | Marcus Rohden | ||
Konstantinos Giannakou | Djorde Ivanovic | ||
Stratos Voniatis | Chambos Kyriakou | ||
Christodoulos Thoma | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Larnaca
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 24 | 5 | 3 | 56 | 77 | T T T T T | |
| 2 | 32 | 18 | 8 | 6 | 28 | 62 | T H B H T | |
| 3 | 31 | 17 | 7 | 7 | 11 | 58 | H H T B B | |
| 4 | 31 | 16 | 7 | 8 | 27 | 55 | H B H H H | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | B T B B H | |
| 6 | 32 | 13 | 9 | 10 | 19 | 48 | B H T B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 10 | 12 | 9 | -7 | 42 | T B H T T | |
| 2 | 31 | 12 | 5 | 14 | -4 | 41 | H T T B H | |
| 3 | 31 | 11 | 6 | 14 | -5 | 39 | T T T H H | |
| 4 | 31 | 10 | 6 | 15 | -13 | 36 | B B H H B | |
| 5 | 31 | 10 | 5 | 16 | -25 | 35 | B B T T T | |
| 6 | 31 | 8 | 10 | 13 | -15 | 34 | B T B B T | |
| 7 | 31 | 9 | 3 | 19 | -20 | 30 | H T B T B | |
| 8 | 31 | 1 | 1 | 29 | -67 | 4 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch