V À A A O O O - Ivan Ljubic ghi bàn!
(Pen) Garry Rodrigues 4 | |
Agapios Vrikkis (Thay: Gustavo Assuncao) 12 | |
Dalcio Gomes 27 | |
Mathias Tomas (Thay: Daniel Mancini) 46 | |
Diego Rosa 50 | |
Nicolas Koutsakos (Thay: Diego Rosa) 61 | |
Gabriel Maioli (Thay: Peter Olayinka) 61 | |
Ivan Ljubic 62 |
Đang cập nhậtDiễn biến Apollon Limassol vs APOEL Nicosia
Peter Olayinka rời sân và được thay thế bởi Gabriel Maioli.
Diego Rosa rời sân và được thay thế bởi Nicolas Koutsakos.
Thẻ vàng cho Diego Rosa.
Daniel Mancini rời sân và được thay thế bởi Mathias Tomas.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O Apollon Limassol ghi bàn.
Thẻ vàng cho Dalcio Gomes.
Gustavo Assuncao rời sân và được thay thế bởi Agapios Vrikkis.
V À A A O O O Garry Rodrigues từ Apollon Limassol thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A A O O O Apollon Limassol ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs APOEL Nicosia


Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs APOEL Nicosia
Apollon Limassol (3-1-4-2): Philipp Kühn (22), Giorgos Malekkidis (14), Zacharias Adoni (4), Josef Kvida (44), Morgan Brown (5), Bruno Gaspar (76), Ivan Ljubic (77), Gustavo Assuncao (12), Garry Rodrigues (10), Dani Escriche (30), Brandon Thomas (23)
APOEL Nicosia (4-4-2): Gabriel Pereira (1), Konstantinos Poursaitidis (21), Nanu (14), Milos Degenek (5), Evagoras Antoniou (2), Daniel Mancini (77), Panagiotis Kattirtzis (23), Dalcio (20), Diego (29), Stefan Drazic (9), Peter Olayinka (99)


| Thay người | |||
| 12’ | Gustavo Assuncao Agapios Vrikkis | 46’ | Daniel Mancini Mathias Tomas |
| 61’ | Peter Olayinka Gabriel Maioli | ||
| 61’ | Diego Rosa Nikolas Koutsakos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Peter Leeuwenburgh | Savvas Michos | ||
Konstantinos Stylianou | Gabriel Maioli | ||
Andreas Shikkis | Stratos Voniatis | ||
Thomas Lam | Charles Yaw Appiah | ||
Christos Charalampous | Nikolas Koutsakos | ||
Agapios Vrikkis | Mathias Tomas | ||
Gaetan Weissbeck | |||
Ali Youssef | |||
Robertos Rotis | |||
Ioannis Polyviou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Apollon Limassol
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 25 | 5 | 4 | 57 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 29 | 67 | B H T B T | |
| 3 | 34 | 19 | 7 | 8 | 12 | 64 | T B B T B | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 26 | 58 | H H H B B | |
| 5 | 34 | 15 | 7 | 12 | 14 | 52 | B B H T B | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 18 | 51 | H T B B T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 11 | 12 | 9 | -4 | 45 | B H T T T | |
| 2 | 32 | 12 | 5 | 15 | -6 | 41 | T T B H B | |
| 3 | 32 | 11 | 6 | 15 | -8 | 39 | T T H H B | |
| 4 | 32 | 11 | 6 | 15 | -12 | 39 | B H H B T | |
| 5 | 32 | 9 | 10 | 13 | -13 | 37 | T B B T T | |
| 6 | 32 | 10 | 5 | 17 | -26 | 35 | B T T T B | |
| 7 | 32 | 10 | 3 | 19 | -18 | 33 | T B T B T | |
| 8 | 32 | 1 | 1 | 30 | -69 | 4 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch