Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ivan Sunjic 9 | |
(og) Derrick Luckassen 10 | |
Brandon 21 | |
David Luiz 25 | |
Daniel Escriche (Thay: Pedro Marques) 28 | |
Josef Kvida 51 | |
Gustavo Assuncao 51 | |
Derrick Luckassen 54 | |
Vlad Dragomir 60 | |
Dani Silva (Thay: Pepe) 61 | |
Bruno Felipe (Thay: Ognjen Mimovic) 61 | |
Joao Correia (Thay: Jaja) 61 | |
Andreas Siikis (Thay: Bruno Gaspar) 73 | |
Clinton Duodu (Thay: Gustavo Assuncao) 73 | |
Zacharias Adoni 78 | |
Mons Bassouamina (Thay: Vlad Dragomir) 83 | |
David Luiz 83 | |
Quina (Thay: Bruno Felipe) 83 | |
Lazar Markovic (Thay: Daniel Escriche) 90 | |
Agapios Vrikkis (Thay: Garry Rodrigues) 90 |
Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs Pafos FC


Diễn biến Apollon Limassol vs Pafos FC
Garry Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Agapios Vrikkis.
Daniel Escriche rời sân và được thay thế bởi Lazar Markovic.
Thẻ vàng cho David Luiz.
Bruno Felipe rời sân và được thay thế bởi Quina.
Vlad Dragomir rời sân và được thay thế bởi Mons Bassouamina.
Thẻ vàng cho Zacharias Adoni.
Gustavo Assuncao rời sân và được thay thế bởi Clinton Duodu.
Bruno Gaspar rời sân và được thay thế bởi Andreas Siikis.
Jaja rời sân và được thay thế bởi Joao Correia.
Ognjen Mimovic rời sân và được thay thế bởi Bruno Felipe.
Pepe rời sân và được thay thế bởi Dani Silva.
Thẻ vàng cho Vlad Dragomir.
Thẻ vàng cho Derrick Luckassen.
Thẻ vàng cho Gustavo Assuncao.
Thẻ vàng cho Josef Kvida.
Hiệp hai bắt đầu.
Pedro Marques rời sân và được thay thế bởi Daniel Escriche.
V À A A O O O - David Luiz đã ghi bàn!
V À A A O O O - Brandon đã ghi bàn!
PHẢN LƯỚI NHÀ - Derrick Luckassen đưa bóng vào lưới nhà!
Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs Pafos FC
Apollon Limassol (4-2-3-1): Philipp Kühn (22), Bruno Gaspar (76), Zacharias Adoni (4), Josef Kvida (44), Giorgos Malekkidis (14), Gustavo Assuncao (12), Morgan Brown (5), Garry Rodrigues (10), Ivan Ljubic (77), Brandon Thomas (23), Pedro Marques (43)
Pafos FC (4-2-3-1): Neophytos Michael (93), Ognjen Mimovic (21), Derrick Luckassen (23), David Luiz (4), Nikolas Ioannou (14), Pepe (88), Ivan Sunjic (26), Jaja (11), Vlad Dragomir (30), Mislav Orsic (17), Anderson (33)


| Thay người | |||
| 28’ | Lazar Markovic Dani Escriche | 61’ | Quina Bruno |
| 73’ | Bruno Gaspar Andreas Shikkis | 61’ | Pepe Dani S |
| 73’ | Gustavo Assuncao Clinton Duodu | 61’ | Jaja Joao Correia |
| 90’ | Daniel Escriche Lazar Markovic | 83’ | Bruno Felipe Domingos Quina |
| 90’ | Garry Rodrigues Agapios Vrikkis | 83’ | Vlad Dragomir Mons Bassouamina |
| Cầu thủ dự bị | |||
Peter Leeuwenburgh | Athanasios Papadoudis | ||
Konstantinos Stylianou | Petros Petrou | ||
Andreas Shikkis | Bruno | ||
Thomas Lam | Axel Guessand | ||
Christos Charalampous | Ken Sema | ||
Lazar Markovic | Alexandre Brito | ||
Christos Papadopoulos | Domingos Quina | ||
Clinton Duodu | Wilmer Odefalk | ||
Agapios Vrikkis | Dani S | ||
Dani Escriche | Joao Correia | ||
Ali Youssef | Mons Bassouamina | ||
Robertos Rotis | Lele | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Apollon Limassol
Thành tích gần đây Pafos FC
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 24 | 5 | 3 | 56 | 77 | T T T T T | |
| 2 | 32 | 18 | 7 | 7 | 27 | 61 | H B H T B | |
| 3 | 32 | 18 | 7 | 7 | 12 | 61 | H H T B B | |
| 4 | 32 | 16 | 7 | 9 | 26 | 55 | H B H H H | |
| 5 | 32 | 15 | 7 | 10 | 16 | 52 | T B B H T | |
| 6 | 32 | 13 | 9 | 10 | 19 | 48 | B H T B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 10 | 12 | 9 | -7 | 42 | T B H T T | |
| 2 | 31 | 12 | 5 | 14 | -4 | 41 | H T T B H | |
| 3 | 31 | 11 | 6 | 14 | -5 | 39 | T T T H H | |
| 4 | 31 | 10 | 6 | 15 | -13 | 36 | B B H H B | |
| 5 | 31 | 10 | 5 | 16 | -25 | 35 | B B T T T | |
| 6 | 31 | 8 | 10 | 13 | -15 | 34 | B T B B T | |
| 7 | 31 | 9 | 3 | 19 | -20 | 30 | H T B T B | |
| 8 | 31 | 1 | 1 | 29 | -67 | 4 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch