Thứ Hai, 04/05/2026
Ivan Sunjic
9
(og) Derrick Luckassen
10
Brandon
21
David Luiz
25
Daniel Escriche (Thay: Pedro Marques)
28
Josef Kvida
51
Gustavo Assuncao
51
Derrick Luckassen
54
Vlad Dragomir
60
Dani Silva (Thay: Pepe)
61
Bruno Felipe (Thay: Ognjen Mimovic)
61
Joao Correia (Thay: Jaja)
61
Andreas Siikis (Thay: Bruno Gaspar)
73
Clinton Duodu (Thay: Gustavo Assuncao)
73
Zacharias Adoni
78
Mons Bassouamina (Thay: Vlad Dragomir)
83
David Luiz
83
Quina (Thay: Bruno Felipe)
83
Lazar Markovic (Thay: Daniel Escriche)
90
Agapios Vrikkis (Thay: Garry Rodrigues)
90

Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs Pafos FC

số liệu thống kê
Apollon Limassol
Apollon Limassol
Pafos FC
Pafos FC
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Apollon Limassol vs Pafos FC

Tất cả (23)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Garry Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Agapios Vrikkis.

90+1'

Daniel Escriche rời sân và được thay thế bởi Lazar Markovic.

83' Thẻ vàng cho David Luiz.

Thẻ vàng cho David Luiz.

83'

Bruno Felipe rời sân và được thay thế bởi Quina.

83'

Vlad Dragomir rời sân và được thay thế bởi Mons Bassouamina.

78' Thẻ vàng cho Zacharias Adoni.

Thẻ vàng cho Zacharias Adoni.

73'

Gustavo Assuncao rời sân và được thay thế bởi Clinton Duodu.

73'

Bruno Gaspar rời sân và được thay thế bởi Andreas Siikis.

61'

Jaja rời sân và được thay thế bởi Joao Correia.

61'

Ognjen Mimovic rời sân và được thay thế bởi Bruno Felipe.

61'

Pepe rời sân và được thay thế bởi Dani Silva.

60' Thẻ vàng cho Vlad Dragomir.

Thẻ vàng cho Vlad Dragomir.

54' Thẻ vàng cho Derrick Luckassen.

Thẻ vàng cho Derrick Luckassen.

51' Thẻ vàng cho Gustavo Assuncao.

Thẻ vàng cho Gustavo Assuncao.

51' Thẻ vàng cho Josef Kvida.

Thẻ vàng cho Josef Kvida.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

28'

Pedro Marques rời sân và được thay thế bởi Daniel Escriche.

25' V À A A O O O - David Luiz đã ghi bàn!

V À A A O O O - David Luiz đã ghi bàn!

21' V À A A O O O - Brandon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Brandon đã ghi bàn!

10' PHẢN LƯỚI NHÀ - Derrick Luckassen đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Derrick Luckassen đưa bóng vào lưới nhà!

Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs Pafos FC

Apollon Limassol (4-2-3-1): Philipp Kühn (22), Bruno Gaspar (76), Zacharias Adoni (4), Josef Kvida (44), Giorgos Malekkidis (14), Gustavo Assuncao (12), Morgan Brown (5), Garry Rodrigues (10), Ivan Ljubic (77), Brandon Thomas (23), Pedro Marques (43)

Pafos FC (4-2-3-1): Neophytos Michael (93), Ognjen Mimovic (21), Derrick Luckassen (23), David Luiz (4), Nikolas Ioannou (14), Pepe (88), Ivan Sunjic (26), Jaja (11), Vlad Dragomir (30), Mislav Orsic (17), Anderson (33)

Apollon Limassol
Apollon Limassol
4-2-3-1
22
Philipp Kühn
76
Bruno Gaspar
4
Zacharias Adoni
44
Josef Kvida
14
Giorgos Malekkidis
12
Gustavo Assuncao
5
Morgan Brown
10
Garry Rodrigues
77
Ivan Ljubic
23
Brandon Thomas
43
Pedro Marques
33
Anderson
17
Mislav Orsic
30
Vlad Dragomir
11
Jaja
26
Ivan Sunjic
88
Pepe
14
Nikolas Ioannou
4
David Luiz
23
Derrick Luckassen
21
Ognjen Mimovic
93
Neophytos Michael
Pafos FC
Pafos FC
4-2-3-1
Thay người
28’
Lazar Markovic
Dani Escriche
61’
Quina
Bruno
73’
Bruno Gaspar
Andreas Shikkis
61’
Pepe
Dani S
73’
Gustavo Assuncao
Clinton Duodu
61’
Jaja
Joao Correia
90’
Daniel Escriche
Lazar Markovic
83’
Bruno Felipe
Domingos Quina
90’
Garry Rodrigues
Agapios Vrikkis
83’
Vlad Dragomir
Mons Bassouamina
Cầu thủ dự bị
Peter Leeuwenburgh
Athanasios Papadoudis
Konstantinos Stylianou
Petros Petrou
Andreas Shikkis
Bruno
Thomas Lam
Axel Guessand
Christos Charalampous
Ken Sema
Lazar Markovic
Alexandre Brito
Christos Papadopoulos
Domingos Quina
Clinton Duodu
Wilmer Odefalk
Agapios Vrikkis
Dani S
Dani Escriche
Joao Correia
Ali Youssef
Mons Bassouamina
Robertos Rotis
Lele

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
23/10 - 2021
01/10 - 2022
08/01 - 2023
Giao hữu
07/08 - 2023
VĐQG Cyprus
30/10 - 2023
01/02 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
10/04 - 2024
18/04 - 2024
VĐQG Cyprus
11/11 - 2024
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
30/04 - 2025
07/05 - 2025
VĐQG Cyprus
14/09 - 2025
05/01 - 2026
22/03 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
03/05 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
29/04 - 2026
VĐQG Cyprus
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
22/04 - 2026
VĐQG Cyprus
18/04 - 2026
14/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Pafos FC

VĐQG Cyprus
03/05 - 2026
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
22/04 - 2026
VĐQG Cyprus
18/04 - 2026
14/04 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
08/04 - 2026
VĐQG Cyprus
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2619434661T B H T T
2LarnacaLarnaca2616552753B B H T T
3Apollon LimassolApollon Limassol2616551453T T H T H
4Pafos FCPafos FC2616372951T H H T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2613671845B T T B T
6Aris LimassolAris Limassol2612772243H H H T B
7Omonia AradippouOmonia Aradippou2610412-834H T T B T
8AEL LimassolAEL Limassol2610313-733B T B B B
9AnorthosisAnorthosis267118-1032H H T T H
10YpsonasYpsonas268414-1028H H T B T
11Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2661010-1528H B H T B
12Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas267514-2526H T B B B
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas267217-1923T B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni260125-621B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia3224535677T T T T T
2LarnacaLarnaca3218772761H B H T B
3Apollon LimassolApollon Limassol3218771261H H T B B
4Pafos FCPafos FC3216792655H B H H H
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia32157101652T B B H T
6Aris LimassolAris Limassol32139101948B H T B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnorthosisAnorthosis3110129-742T B H T T
2AEL LimassolAEL Limassol3112514-441H T T B H
3YpsonasYpsonas3111614-539T T T H H
4Omonia AradippouOmonia Aradippou3110615-1336B B H H B
5Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas3110516-2535B B T T T
6Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia3181013-1534B T B B T
7Ethnikos AchnasEthnikos Achnas319319-2030H T B T B
8Enosis ParalimniEnosis Paralimni311129-674T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow