Jason Holt 16 | |
Ryan Dow (Kiến tạo: Findlay Marshall) 35 | |
Jamie Gullan (Kiến tạo: Samuel Stanton) 41 | |
Jamie Gullan 43 | |
Josh Fowler (Thay: Jason Holt) 46 | |
Liam Smith (Kiến tạo: Morgan Boyes) 56 | |
Thomas O'Brien (Kiến tạo: Ryan Dow) 58 | |
Josh Fowler 66 | |
Jack Wilkie 73 | |
Jack Baird 74 | |
Ryan Dow 76 | |
Aaron Muirhead 80 | |
Joshua McPake 81 | |
Jacob MacIntyre (Thay: Ryan Dow) 82 | |
Dapo Mebude (Thay: Gavin Reilly) 82 | |
Lewis Gillie (Thay: Aaron Muirhead) 82 | |
Aidan McAdams 84 | |
Cheick Diabate 85 | |
Taylor Steven (Thay: Jamie Gullan) 86 | |
Tom Beadling (Thay: Ryan Flynn) 89 | |
Victor Enem (Thay: Craig Watson) 89 |
Thống kê trận đấu Arbroath vs St. Johnstone
số liệu thống kê

Arbroath

St. Johnstone
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arbroath vs St. Johnstone
Arbroath (4-2-3-1): Aidan McAdams (1), Craig Watson (16), Aaron Muirhead (6), Tam (5), Jack Wilkie (4), Harry Cochrane (25), Ryan Flynn (8), Scott Stewart (12), Findlay Marshall (17), Ryan Dow (11), Gavin Reilly (10)
St. Johnstone (4-2-3-1): Toby Steward (1), Liam Smith (33), Jack Baird (15), Cheick Diabaté (3), Morgan Boyes (4), Reece McAlear (42), Jason Holt (7), Samuel Stanton (11), Ruari Paton (18), Josh McPake (24), Jamie Gullan (10)

Arbroath
4-2-3-1
1
Aidan McAdams
16
Craig Watson
6
Aaron Muirhead
5
Tam
4
Jack Wilkie
25
Harry Cochrane
8
Ryan Flynn
12
Scott Stewart
17
Findlay Marshall
11
Ryan Dow
10
Gavin Reilly
10
Jamie Gullan
24
Josh McPake
18
Ruari Paton
11
Samuel Stanton
7
Jason Holt
42
Reece McAlear
4
Morgan Boyes
3
Cheick Diabaté
15
Jack Baird
33
Liam Smith
1
Toby Steward

St. Johnstone
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 82’ | Aaron Muirhead Lewis Gillie | 46’ | Jason Holt Josh Fowler |
| 82’ | Ryan Dow Jacob MacIntyre | 86’ | Jamie Gullan Taylor Steven |
| 82’ | Gavin Reilly Adedapo Awokoya-Mebude | ||
| 89’ | Craig Watson Victor Enem | ||
| 89’ | Ryan Flynn Tom Beadling | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jordan Pettigrew | Ross Sinclair | ||
Victor Enem | Josh Fowler | ||
Colin Hamilton | Matty Foulds | ||
Lewis Gillie | Louis Lloyd | ||
David Gold | Taylor Steven | ||
Tom Beadling | Kai Fotheringham | ||
Jacob MacIntyre | Stevie Mallan | ||
Adedapo Awokoya-Mebude | Alfie Agyeman | ||
Adam Forrester | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 11 | 3 | 33 | 65 | T T H H T | |
| 2 | 32 | 16 | 12 | 4 | 15 | 60 | T H T T H | |
| 3 | 32 | 12 | 11 | 9 | 2 | 47 | H H T B B | |
| 4 | 30 | 12 | 7 | 11 | 10 | 43 | T T T H T | |
| 5 | 31 | 9 | 9 | 13 | 0 | 36 | B B T B T | |
| 6 | 31 | 7 | 15 | 9 | -4 | 36 | B H B B H | |
| 7 | 31 | 8 | 12 | 11 | -10 | 36 | T T H B H | |
| 8 | 32 | 8 | 12 | 12 | -11 | 36 | B B T T B | |
| 9 | 31 | 7 | 9 | 15 | -11 | 30 | T B H B T | |
| 10 | 32 | 6 | 10 | 16 | -24 | 28 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch