Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Linus Gechter (Kiến tạo: Julian Eitschberger) 37 | |
Joel Grodowski (Kiến tạo: Monju Momuluh) 49 | |
Joel Grodowski (Kiến tạo: Arne Sicker) 59 | |
Joel Grodowski 60 | |
Kevin Sessa (Thay: Janne Berner) 62 | |
Diego Demme (Thay: Paul Seguin) 62 | |
Monju Momuluh (Kiến tạo: Mael Corboz) 65 | |
Maximilian Bauer 67 | |
Semir Telalovic (Thay: Joel Grodowski) 72 | |
Stefano Russo 74 | |
Noah-Joel Sarenren-Bazee (Thay: Monju Momuluh) 79 | |
Felix Hagmann (Thay: Christopher Lannert) 80 | |
Jannik Rochelt (Thay: Marius Woerl) 80 | |
Niklas Hildebrandt (Thay: Sebastian Groenning) 83 | |
Soufian Gouram (Thay: Kennet Eichhorn) 83 | |
Roberts Uldrikis (Thay: Stefano Russo) 86 | |
Toni Leistner (Thay: Pascal Klemens) 88 | |
Semir Telalovic (Kiến tạo: Jannik Rochelt) 90+2' | |
Semir Telalovic 90+3' | |
Roberts Uldrikis (Kiến tạo: Jannik Rochelt) 90+6' |
Thống kê trận đấu Arminia Bielefeld vs Berlin


Diễn biến Arminia Bielefeld vs Berlin
Jannik Rochelt đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Roberts Uldrikis đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Semir Telalovic.
Jannik Rochelt đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Semir Telalovic đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Pascal Klemens rời sân và được thay thế bởi Toni Leistner.
Stefano Russo rời sân và được thay thế bởi Roberts Uldrikis.
Stefano Russo rời sân và được thay thế bởi Roberts Uldrikis.
Kennet Eichhorn rời sân và được thay thế bởi Soufian Gouram.
Sebastian Groenning rời sân và được thay thế bởi Niklas Hildebrandt.
Marius Woerl rời sân và được thay thế bởi Jannik Rochelt.
Christopher Lannert rời sân và được thay thế bởi Felix Hagmann.
Monju Momuluh rời sân và được thay thế bởi Noah-Joel Sarenren-Bazee.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Stefano Russo đã ghi bàn!
Joel Grodowski rời sân và được thay thế bởi Semir Telalovic.
Thẻ vàng cho Maximilian Bauer.
Mael Corboz đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Arminia Bielefeld vs Berlin
Arminia Bielefeld (4-3-3): Jonas Thomas Kersken (1), Christopher Lannert (24), Maximilian Bauer (5), Maximilian Grosser (19), Arne Sicker (17), Mael Corboz (6), Stefano Russo (21), Sam Schreck (8), Monju Momuluh (14), Joel Grodowski (11), Marius Wörl (38)
Berlin (4-2-3-1): Tjark Ernst (1), Julian Eitschberger (2), Linus Jasper Gechter (44), Niklas Kolbe (27), Janne Berner (34), Kennet Eichhorn (23), Pascal Klemens (41), Michael Cuisance (10), Paul Seguin (30), Fabian Reese (11), Sebastian Gronning (17)


| Thay người | |||
| 72’ | Joel Grodowski Semir Telalovic | 62’ | Paul Seguin Diego Demme |
| 79’ | Monju Momuluh Noah Joel Sarenren Bazee | 62’ | Janne Berner Kevin Sessa |
| 80’ | Christopher Lannert Felix Hagmann | 83’ | Kennet Eichhorn Soufian Gouram |
| 80’ | Marius Woerl Jannik Rochelt | 83’ | Sebastian Groenning Niklas Hildebrandt |
| 86’ | Stefano Russo Roberts Uldrikis | 88’ | Pascal Klemens Toni Leistner |
| Cầu thủ dự bị | |||
Leo Oppermann | Marius Gersbeck | ||
Robin Knoche | Toni Leistner | ||
Tim Handwerker | Leon Jensen | ||
Joel Felix | Diego Demme | ||
Felix Hagmann | Kevin Sessa | ||
Noah Joel Sarenren Bazee | Maurice Krattenmacher | ||
Jannik Rochelt | Soufian Gouram | ||
Roberts Uldrikis | Niklas Hildebrandt | ||
Semir Telalovic | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Arminia Bielefeld
Thành tích gần đây Berlin
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 7 | 6 | 19 | 70 | T T T B T | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 25 | 62 | T H T B T | |
| 3 | 34 | 18 | 8 | 8 | 14 | 62 | H B B H T | |
| 4 | 34 | 16 | 12 | 6 | 16 | 60 | H T H H H | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 12 | 52 | B H B H B | |
| 6 | 34 | 16 | 4 | 14 | 5 | 52 | B B B T T | |
| 7 | 34 | 14 | 9 | 11 | 3 | 51 | H B B T B | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 2 | 46 | H T H T H | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 2 | 44 | B T H H T | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | -11 | 44 | B B T H B | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 1 | 41 | T B T B T | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | -4 | 41 | T T T B B | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 2 | 39 | H T H B T | |
| 14 | 34 | 12 | 3 | 19 | -6 | 39 | T B T T B | |
| 15 | 34 | 10 | 7 | 17 | -18 | 37 | H T B T B | |
| 16 | 34 | 10 | 7 | 17 | -19 | 37 | T B H B T | |
| 17 | 34 | 11 | 4 | 19 | -20 | 37 | B T B T B | |
| 18 | 34 | 6 | 12 | 16 | -23 | 30 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch