Thứ Bảy, 04/04/2026
Stefano Russo
4
Matej Maglica (Kiến tạo: Fraser Hornby)
6
Kai Klefisch
17
Fabian Nuernberger
18
Isac Lidberg
24
F. Lakenmacher (Thay: I. Lidberg)
46
Fynn Lakenmacher (Thay: Isac Lidberg)
46
Semir Telalovic (Kiến tạo: Monju Momuluh)
47
Sergio Lopez
58
Raoul Petretta (Thay: Fabian Nuernberger)
62
Matthias Bader (Thay: Sergio Lopez)
63
Roberts Uldrikis (Thay: Monju Momuluh)
69
Benjamin Boakye (Thay: Joel Grodowski)
69
Benjamin Boakye
72
Aleksandar Vukotic (Thay: Marco Richter)
73
Jannik Rochelt (Thay: Semir Telalovic)
75
Patric Pfeiffer
77
Jannik Rochelt
81
Niklas Schmidt (Thay: Hiroki Akiyama)
84
Maximilian Grosser (Thay: Marius Woerl)
88
Felix Hagmann (Thay: Christopher Lannert)
88

Thống kê trận đấu Arminia Bielefeld vs Darmstadt

số liệu thống kê
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
Darmstadt
Darmstadt
53 Kiểm soát bóng 47
8 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Arminia Bielefeld vs Darmstadt

Tất cả (30)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Christopher Lannert rời sân và được thay thế bởi Felix Hagmann.

88'

Marius Woerl rời sân và được thay thế bởi Maximilian Grosser.

84'

Hiroki Akiyama rời sân và được thay thế bởi Niklas Schmidt.

82' V À A A A O O O - Jannik Rochelt đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Jannik Rochelt đã ghi bàn!

82' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

81' V À A A O O O - Jannik Rochelt ghi bàn!

V À A A O O O - Jannik Rochelt ghi bàn!

77' Thẻ vàng cho Patric Pfeiffer.

Thẻ vàng cho Patric Pfeiffer.

75'

Semir Telalovic rời sân và được thay thế bởi Jannik Rochelt.

73'

Marco Richter rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Vukotic.

72' Thẻ vàng cho Benjamin Boakye.

Thẻ vàng cho Benjamin Boakye.

69'

Joel Grodowski rời sân và được thay thế bởi Benjamin Boakye.

69'

Monju Momuluh rời sân và được thay thế bởi Roberts Uldrikis.

63'

Sergio Lopez rời sân và được thay thế bởi Matthias Bader.

62'

Fabian Nuernberger rời sân và được thay thế bởi Raoul Petretta.

58' Thẻ vàng cho Sergio Lopez.

Thẻ vàng cho Sergio Lopez.

47'

Monju Momuluh đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Semir Telalovic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Semir Telalovic đã ghi bàn!

46'

Isac Lidberg rời sân và được thay thế bởi Fynn Lakenmacher.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Đội hình xuất phát Arminia Bielefeld vs Darmstadt

Arminia Bielefeld (4-5-1): Jonas Thomas Kersken (1), Christopher Lannert (24), Maximilian Bauer (5), Robin Knoche (31), Arne Sicker (17), Monju Momuluh (14), Mael Corboz (6), Stefano Russo (21), Marius Wörl (38), Joel Grodowski (11), Semir Telalovic (7)

Darmstadt (4-2-3-1): Marcel Schuhen (1), Sergio Lopez (2), Patric Pfeiffer (6), Matej Maglica (5), Fabian Nürnberger (15), Kai Klefisch (17), Hiroki Akiyama (16), Marco Richter (23), Fraser Hornby (9), Killian Corredor (34), Isac Lidberg (7), Isac Lidberg (7)

Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
4-5-1
1
Jonas Thomas Kersken
24
Christopher Lannert
5
Maximilian Bauer
31
Robin Knoche
17
Arne Sicker
14
Monju Momuluh
6
Mael Corboz
21
Stefano Russo
38
Marius Wörl
11
Joel Grodowski
7
Semir Telalovic
7
Isac Lidberg
7
Isac Lidberg
34
Killian Corredor
9
Fraser Hornby
23
Marco Richter
16
Hiroki Akiyama
17
Kai Klefisch
15
Fabian Nürnberger
5
Matej Maglica
6
Patric Pfeiffer
2
Sergio Lopez
1
Marcel Schuhen
Darmstadt
Darmstadt
4-2-3-1
Thay người
69’
Joel Grodowski
Benjamin Boakye
46’
Isac Lidberg
Fynn Lakenmacher
69’
Monju Momuluh
Roberts Uldrikis
62’
Fabian Nuernberger
Raoul Petretta
75’
Semir Telalovic
Jannik Rochelt
63’
Sergio Lopez
Matthias Bader
88’
Marius Woerl
Maximilian Grosser
73’
Marco Richter
Aleksandar Vukotic
88’
Christopher Lannert
Felix Hagmann
84’
Hiroki Akiyama
Niklas Schmidt
Cầu thủ dự bị
Leo Oppermann
Alexander Brunst
Tim Handwerker
Raoul Petretta
Maximilian Grosser
Aleksandar Vukotic
Felix Hagmann
Matthias Bader
Noah Joel Sarenren Bazee
Fabian Holland
Benjamin Boakye
Merveille Papela
Jannik Rochelt
Niklas Schmidt
Sam Schreck
Yosuke Furukawa
Roberts Uldrikis
Fynn Lakenmacher
Fynn Lakenmacher
Huấn luyện viên

Frank Kramer

Torsten Lieberknecht

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
04/09 - 2022
11/03 - 2023
02/11 - 2025
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Arminia Bielefeld

Hạng 2 Đức
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Darmstadt

Hạng 2 Đức
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 042715751452T H T H H
2ElversbergElversberg2715661851T H T B T
3PaderbornPaderborn2715661451T T H H T
4DarmstadtDarmstadt28131141850B T H H B
5Hannover 96Hannover 962714761249H T B H T
6BerlinBerlin271287944B T T H T
7KaiserslauternKaiserslautern2813411743B B T B T
8Karlsruher SCKarlsruher SC2710710-837T T H B T
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg2710611036H B B T T
10VfL BochumVfL Bochum288911-133B T H B B
11Arminia BielefeldArminia Bielefeld288713131B B H B T
12Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf289415-1731T T B B B
13MagdeburgMagdeburg289316-830B B H T T
14Dynamo DresdenDynamo Dresden277812-129H T H T B
15Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig278514-1529B B H T B
16Greuther FurthGreuther Furth278514-1929T H T T B
17Holstein KielHolstein Kiel277713-828B H B B T
18Preussen MuensterPreussen Muenster276813-1626B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow