Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Stefano Russo 4 | |
Matej Maglica (Kiến tạo: Fraser Hornby) 6 | |
Kai Klefisch 17 | |
Fabian Nuernberger 18 | |
Isac Lidberg 24 | |
F. Lakenmacher (Thay: I. Lidberg) 46 | |
Fynn Lakenmacher (Thay: Isac Lidberg) 46 | |
Semir Telalovic (Kiến tạo: Monju Momuluh) 47 | |
Sergio Lopez 58 | |
Raoul Petretta (Thay: Fabian Nuernberger) 62 | |
Matthias Bader (Thay: Sergio Lopez) 63 | |
Roberts Uldrikis (Thay: Monju Momuluh) 69 | |
Benjamin Boakye (Thay: Joel Grodowski) 69 | |
Benjamin Boakye 72 | |
Aleksandar Vukotic (Thay: Marco Richter) 73 | |
Jannik Rochelt (Thay: Semir Telalovic) 75 | |
Patric Pfeiffer 77 | |
Jannik Rochelt 81 | |
Niklas Schmidt (Thay: Hiroki Akiyama) 84 | |
Maximilian Grosser (Thay: Marius Woerl) 88 | |
Felix Hagmann (Thay: Christopher Lannert) 88 |
Thống kê trận đấu Arminia Bielefeld vs Darmstadt


Diễn biến Arminia Bielefeld vs Darmstadt
Christopher Lannert rời sân và được thay thế bởi Felix Hagmann.
Marius Woerl rời sân và được thay thế bởi Maximilian Grosser.
Hiroki Akiyama rời sân và được thay thế bởi Niklas Schmidt.
V À A A A O O O - Jannik Rochelt đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jannik Rochelt ghi bàn!
Thẻ vàng cho Patric Pfeiffer.
Semir Telalovic rời sân và được thay thế bởi Jannik Rochelt.
Marco Richter rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Vukotic.
Thẻ vàng cho Benjamin Boakye.
Joel Grodowski rời sân và được thay thế bởi Benjamin Boakye.
Monju Momuluh rời sân và được thay thế bởi Roberts Uldrikis.
Sergio Lopez rời sân và được thay thế bởi Matthias Bader.
Fabian Nuernberger rời sân và được thay thế bởi Raoul Petretta.
Thẻ vàng cho Sergio Lopez.
Monju Momuluh đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Semir Telalovic đã ghi bàn!
Isac Lidberg rời sân và được thay thế bởi Fynn Lakenmacher.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Arminia Bielefeld vs Darmstadt
Arminia Bielefeld (4-5-1): Jonas Thomas Kersken (1), Christopher Lannert (24), Maximilian Bauer (5), Robin Knoche (31), Arne Sicker (17), Monju Momuluh (14), Mael Corboz (6), Stefano Russo (21), Marius Wörl (38), Joel Grodowski (11), Semir Telalovic (7)
Darmstadt (4-2-3-1): Marcel Schuhen (1), Sergio Lopez (2), Patric Pfeiffer (6), Matej Maglica (5), Fabian Nürnberger (15), Kai Klefisch (17), Hiroki Akiyama (16), Marco Richter (23), Fraser Hornby (9), Killian Corredor (34), Isac Lidberg (7), Isac Lidberg (7)


| Thay người | |||
| 69’ | Joel Grodowski Benjamin Boakye | 46’ | Isac Lidberg Fynn Lakenmacher |
| 69’ | Monju Momuluh Roberts Uldrikis | 62’ | Fabian Nuernberger Raoul Petretta |
| 75’ | Semir Telalovic Jannik Rochelt | 63’ | Sergio Lopez Matthias Bader |
| 88’ | Marius Woerl Maximilian Grosser | 73’ | Marco Richter Aleksandar Vukotic |
| 88’ | Christopher Lannert Felix Hagmann | 84’ | Hiroki Akiyama Niklas Schmidt |
| Cầu thủ dự bị | |||
Leo Oppermann | Alexander Brunst | ||
Tim Handwerker | Raoul Petretta | ||
Maximilian Grosser | Aleksandar Vukotic | ||
Felix Hagmann | Matthias Bader | ||
Noah Joel Sarenren Bazee | Fabian Holland | ||
Benjamin Boakye | Merveille Papela | ||
Jannik Rochelt | Niklas Schmidt | ||
Sam Schreck | Yosuke Furukawa | ||
Roberts Uldrikis | Fynn Lakenmacher | ||
Fynn Lakenmacher | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Arminia Bielefeld vs Darmstadt
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Arminia Bielefeld
Thành tích gần đây Darmstadt
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 7 | 5 | 14 | 52 | T H T H H | |
| 2 | 27 | 15 | 6 | 6 | 18 | 51 | T H T B T | |
| 3 | 27 | 15 | 6 | 6 | 14 | 51 | T T H H T | |
| 4 | 28 | 13 | 11 | 4 | 18 | 50 | B T H H B | |
| 5 | 27 | 14 | 7 | 6 | 12 | 49 | H T B H T | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | B T T H T | |
| 7 | 28 | 13 | 4 | 11 | 7 | 43 | B B T B T | |
| 8 | 27 | 10 | 7 | 10 | -8 | 37 | T T H B T | |
| 9 | 27 | 10 | 6 | 11 | 0 | 36 | H B B T T | |
| 10 | 28 | 8 | 9 | 11 | -1 | 33 | B T H B B | |
| 11 | 28 | 8 | 7 | 13 | 1 | 31 | B B H B T | |
| 12 | 28 | 9 | 4 | 15 | -17 | 31 | T T B B B | |
| 13 | 28 | 9 | 3 | 16 | -8 | 30 | B B H T T | |
| 14 | 27 | 7 | 8 | 12 | -1 | 29 | H T H T B | |
| 15 | 27 | 8 | 5 | 14 | -15 | 29 | B B H T B | |
| 16 | 27 | 8 | 5 | 14 | -19 | 29 | T H T T B | |
| 17 | 27 | 7 | 7 | 13 | -8 | 28 | B H B B T | |
| 18 | 27 | 6 | 8 | 13 | -16 | 26 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
