(Pen) Aljbin Ramadani 16 | |
Besart Redjepi 38 | |
Nejazi Nuhija 48 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Arsimi
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Shkupi
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 21 | 5 | 2 | 45 | 68 | B T H T T | |
| 2 | 28 | 21 | 4 | 3 | 38 | 67 | T B T T T | |
| 3 | 28 | 18 | 5 | 5 | 43 | 59 | T B T B T | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 29 | 52 | B T T T T | |
| 5 | 28 | 12 | 4 | 12 | 14 | 40 | T H B T B | |
| 6 | 29 | 11 | 5 | 13 | -9 | 38 | B T T B T | |
| 7 | 28 | 10 | 7 | 11 | -12 | 37 | T H H B B | |
| 8 | 28 | 8 | 9 | 11 | -15 | 33 | B T H H B | |
| 9 | 28 | 7 | 8 | 13 | -10 | 29 | B T H B T | |
| 10 | 28 | 8 | 4 | 16 | -17 | 28 | T T B B T | |
| 11 | 28 | 6 | 6 | 16 | -19 | 24 | B B B H B | |
| 12 | 29 | 0 | 1 | 28 | -87 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
