Thứ Năm, 28/05/2026
Walace
32
Tammy Abraham (Kiến tạo: Riccardo Calafiori)
36
Lorenzo Pellegrini
56
Bryan Cristante
65
Riccardo Calafiori
66
Lorenzo Pellegrini
90

Thống kê trận đấu AS Roma vs Udinese

số liệu thống kê
AS Roma
AS Roma
Udinese
Udinese
51 Kiểm soát bóng 49
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
21 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 16
24 Chuyền dài 17
3 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 9

Đội hình xuất phát AS Roma vs Udinese

Huấn luyện viên

Gian Piero Gasperini

Kosta Runjaic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
20/08 - 2016
15/01 - 2017
23/09 - 2017
17/02 - 2018
24/11 - 2018
13/04 - 2019
31/10 - 2019
03/07 - 2020
04/10 - 2020
14/02 - 2021
24/09 - 2021
H1: 1-0
14/03 - 2022
H1: 1-0
05/09 - 2022
H1: 1-0
17/04 - 2023
H1: 1-0
27/11 - 2023
H1: 1-0
26/04 - 2024
H1: 1-0
22/09 - 2024
H1: 1-0
26/01 - 2025
H1: 1-0
10/11 - 2025
H1: 1-0
03/02 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây AS Roma

Serie A
25/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 1-0
10/05 - 2026
H1: 0-1
05/05 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-2
19/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 2-0
06/04 - 2026
H1: 2-1
23/03 - 2026
H1: 0-0
Europa League
20/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Udinese

Serie A
24/05 - 2026
H1: 1-0
18/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-0
28/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
H1: 0-0
11/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3827655487H T T H H
2NapoliNapoli3823782276T H B T T
3AS RomaAS Roma38234112873T T T T T
4Como 1907Como 190738201173671T H T T T
5AC MilanAC Milan38201081870H B B T B
6JuventusJuventus38191272769H H T B H
7AtalantaAtalanta38151491559B H T B H
8BolognaBologna3816814356B H T T H
9LazioLazio38141212154H T B B T
10UdineseUdinese3814816-350H T T B B
11SassuoloSassuolo3814717-449H T B B B
12TorinoTorino3812917-1945H B T B H
13ParmaParma38111215-1845T B B B T
14CagliariCagliari38111017-1343T H B T T
15FiorentinaFiorentina3891514-942H B H T H
16GenoaGenoa38101117-1041B H H B B
17LecceLecce3810820-2238H T B T T
18CremoneseCremonese3881020-2534B B T T B
19Hellas VeronaHellas Verona3831223-3621H H B H B
20PisaPisa3821224-4518B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow