Thứ Năm, 21/05/2026
Davide Calabria
1
Marten de Roon
40
Brahim Diaz
42
Sandro Tonali
43
Fikayo Tomori
52
Rafael Leao (Kiến tạo: Theo Hernandez)
78
Junior Messias
85
(Pen) Duvan Zapata
86
Rafael Leao
88
Mario Pasalic (Kiến tạo: Duvan Zapata)
90
Stefano Pioli
90

Thống kê trận đấu Atalanta vs AC Milan

số liệu thống kê
Atalanta
Atalanta
AC Milan
AC Milan
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 25
24 Chuyền dài 11
7 Cú sút bị chặn 4
4 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Atalanta vs AC Milan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
08/11 - 2015
03/04 - 2016
18/12 - 2016
24/12 - 2017
23/09 - 2018
22/12 - 2019
25/07 - 2020
24/01 - 2021
24/05 - 2021
04/10 - 2021
15/05 - 2022
22/08 - 2022
27/02 - 2023
10/12 - 2023
Coppa Italia
11/01 - 2024
Serie A
26/02 - 2024
07/12 - 2024
21/04 - 2025
29/10 - 2025
11/05 - 2026

Thành tích gần đây Atalanta

Serie A
17/05 - 2026
11/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0
27/04 - 2026
Coppa Italia
23/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-2
Serie A
19/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
H1: 0-1
22/03 - 2026
Champions League
19/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây AC Milan

Serie A
17/05 - 2026
H1: 0-0
11/05 - 2026
03/05 - 2026
27/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-1
16/03 - 2026
H1: 1-0
09/03 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3727555486T H T T H
2NapoliNapoli3722782173B T H B T
3AC MilanAC Milan37201071970T H B B T
4AS RomaAS Roma37224112670H T T T T
5Como 1907Como 190737191173368B T H T T
6JuventusJuventus37191172768T H H T B
7AtalantaAtalanta37151391558H B H T B
8BolognaBologna3716714355B B H T T
9LazioLazio37131212051T H T B B
10UdineseUdinese3714815-250B H T T B
11SassuoloSassuolo3714716-349T H T B B
12TorinoTorino3712817-1944H H B T B
13ParmaParma37101215-1942T T B B B
14GenoaGenoa37101116-941T B H H B
15FiorentinaFiorentina3791414-941H H B H T
16CagliariCagliari37101017-1440B T H B T
17LecceLecce379820-2335H H T B T
18CremoneseCremonese3781019-2234H B B T T
19Hellas VeronaHellas Verona3731222-3421B H H B H
20PisaPisa3721223-4418B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow