Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Dixon Vera (Kiến tạo: Max) 28 | |
Rai 30 | |
Rodrigo Sam 30 | |
Diogo Barbosa 32 | |
Gabriel 36 | |
Ruan Lucas 36 | |
Max 44 | |
Aderlan (Thay: Nathan Santos) 53 | |
Leo Oliveira (Thay: Marcos Paulo) 53 | |
Oluwasegun Samuel Otusanya (Thay: Gabriel Moyses) 60 | |
Ruan Lucas (Thay: Dixon Vera) 65 | |
Wadson (Thay: Diogo Barbosa) 67 | |
Fabio Lima (Thay: Lucas Mineiro) 67 | |
Douglas Pele (Thay: Max) 74 | |
Gian Cabezas (Thay: Ian Luccas) 74 | |
Alisson Safira (Thay: Manuel Castro) 75 | |
Rai (Kiến tạo: Alisson Safira) 90+3' |
Thống kê trận đấu Athletic Club vs Juventude


Diễn biến Athletic Club vs Juventude
Alisson Safira đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Rai đã ghi bàn!
Manuel Castro rời sân và được thay thế bởi Alisson Safira.
Ian Luccas rời sân và được thay thế bởi Gian Cabezas.
Max rời sân và được thay thế bởi Douglas Pele.
Lucas Mineiro rời sân và được thay thế bởi Fabio Lima.
Diogo Barbosa rời sân và được thay thế bởi Wadson.
Dixon Vera rời sân và được thay thế bởi Ruan Lucas.
Gabriel Moyses rời sân và được thay thế bởi Oluwasegun Samuel Otusanya.
Marcos Paulo rời sân và được thay thế bởi Leo Oliveira.
Nathan Santos rời sân và được thay thế bởi Aderlan.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Max.
Thẻ vàng cho Ruan Lucas.
Thẻ vàng cho Gabriel.
Thẻ vàng cho Diogo Barbosa.
Thẻ vàng cho Rai.
Max đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Athletic Club vs Juventude
Athletic Club (4-3-3): Luan Polli (1), Diogo Batista de Souza (22), Lucas Belezi (4), Marcelo Henrique (14), Ian Luccas (5), Jota (15), Joao Miguel (16), Gabriel Moyses (20), Dixon Vera (21), Max (11)
Juventude (4-3-3): Jandrei (93), Rodrigo Sam (34), Messias (4), Gabriel (97), Nathan Santos (22), Lucas Mineiro (8), Rai (75), Diogo Barbosa (16), Marcos Paulo (10), Alan Kardec (9), Manuel Castro (17)


| Thay người | |||
| 60’ | Gabriel Moyses Oluwasegun Samuel Otusanya | 53’ | Marcos Paulo Leo Oliveira |
| 65’ | Dixon Vera Ruan Assis | 53’ | Nathan Santos Aderlan |
| 74’ | Max Douglas Pele | 67’ | Diogo Barbosa Wadson |
| 74’ | Ian Luccas Gian Franco Cabezas | 67’ | Lucas Mineiro Fabio De Lima Costa |
| 75’ | Manuel Castro Alisson Safira | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ruan Assis | Pedro Rocha | ||
Jhonatan | Ruan Carneiro | ||
Douglas Pele | Titi | ||
Zeca | Wadson | ||
Gian Franco Cabezas | Fabio De Lima Costa | ||
Oluwasegun Samuel Otusanya | Leo Oliveira | ||
Gustavinho | Alisson Safira | ||
Felipe Vieira | Iba Ly | ||
Alexandre Pena | Ray Breno | ||
Pedro Oliveira | Joao Paulo Scatolin | ||
Kauan Lindes | Davi Goes | ||
Luiz Filipe | Aderlan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Athletic Club
Thành tích gần đây Juventude
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 6 | 16 | B T H T T | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 4 | 16 | T H H B T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | T H T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 | B B B T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | T B H T H | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B T H H H | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | H H B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T T H H H | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | B H T B B | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | B B T T T | |
| 14 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | B B H H H | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | B B H H B | |
| 16 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | T H H H H | |
| 17 | 9 | 2 | 3 | 4 | 1 | 9 | H H H B B | |
| 18 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | H B B B T | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | T T B B B | |
| 20 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch