Thẻ vàng cho Junior Santos.
Kevin Viveros (Kiến tạo: Dudu) 3 | |
Luiz Gustavo 18 | |
Cristian Medina 36 | |
Edenilson 43 | |
Kevin Viveros (Kiến tạo: Gaston Americo Benavidez) 45+3' | |
Alexander Barboza 48 | |
Juan Aguirre (Kiến tạo: Lucas Esquivel) 49 | |
Arthur Dias 57 | |
Lucas Villalba (Thay: Santiago Rodriguez) 58 | |
Junior Santos (Thay: Matheus Martins) 58 | |
Bruno Zapelli (Thay: Julimar) 61 | |
Carlos Teran (Thay: Arthur Dias) 61 | |
Junior Santos (Thay: Matheus Martins) 63 | |
Nathan Fernandes (Thay: Arthur Cabral) 74 | |
Jordan Barrera (Thay: Edenilson) 75 | |
Lucas Esquivel 81 | |
Juan Camilo Portilla (Thay: Dudu) 88 | |
Renan (Thay: Kevin Viveros) 89 | |
Derik (Thay: Stiven Mendoza) 90 | |
Junior Santos 90+2' |
Thống kê trận đấu Athletico Paranaense vs Botafogo FR


Diễn biến Athletico Paranaense vs Botafogo FR
Stiven Mendoza rời sân và được thay thế bởi Derik.
Kevin Viveros rời sân và được thay thế bởi Renan.
Kevin Viveros rời sân và được thay thế bởi Renan.
Dudu rời sân và được thay thế bởi Juan Camilo Portilla.
V À A A O O O - Lucas Esquivel đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Edenilson rời sân và được thay thế bởi Jordan Barrera.
Arthur Cabral rời sân và được thay thế bởi Nathan Fernandes.
Arthur Cabral rời sân và được thay thế bởi Nathan Fernandes.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Matheus Martins rời sân và được thay thế bởi Junior Santos.
Arthur Dias rời sân và được thay thế bởi Carlos Teran.
Julimar rời sân và được thay thế bởi Bruno Zapelli.
Santiago Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Lucas Villalba.
Santiago Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Lucas Villalba.
Matheus Martins rời sân và được thay thế bởi Junior Santos.
Thẻ vàng cho Arthur Dias.
Lucas Esquivel đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juan Aguirre đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alexander Barboza.
Đội hình xuất phát Athletico Paranaense vs Botafogo FR
Athletico Paranaense (3-4-3): Santos (23), Arthur Dias (4), Juan Felipe Aguirre (33), Lucas Esquivel (37), Gaston Benavidez (29), Jadson (16), Luiz Gustavo (14), Stiven Mendoza (7), Dudu (53), Kevin Viveros (9), Julimar (20)
Botafogo FR (4-2-3-1): Raul (1), Vitinho (2), Bastos (15), Alexander Barboza (20), Alex Telles (13), Cristian Medina (6), Edenilson (88), Santiago Rodriguez (23), Alvaro Montoro (10), Matheus Martins (11), Arthur Cabral (19)


| Thay người | |||
| 61’ | Arthur Dias Carlos Teran | 58’ | Matheus Martins Junior Santos |
| 61’ | Julimar Bruno Zapelli | 58’ | Santiago Rodriguez Lucas Villalba |
| 88’ | Dudu Juan Portilla | 74’ | Arthur Cabral Nathan Fernandes |
| 89’ | Kevin Viveros Renan | 75’ | Edenilson Jordan Barrera |
| 90’ | Stiven Mendoza Leonardo Derik | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mycael | Caio Roque | ||
Carlos Teran | Caio Valle | ||
Leo | Leo Linck | ||
Gilberto Junior | Ythallo | ||
Leonardo Derik | Mateo Ponte | ||
Claudinho | Jordan Barrera | ||
Felipinho | Nathan Fernandes | ||
Bruno Zapelli | Junior Santos | ||
Juan Portilla | Gabriel Pereira Justino | ||
Joao Cruz | Kadu Santos | ||
Leozinho | Wallace Davi | ||
Renan | Lucas Villalba | ||
Nhận định Athletico Paranaense vs Botafogo FR
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Thành tích gần đây Botafogo FR
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 10 | 22 | B T T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 6 | 19 | T T B T T | |
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 5 | 17 | H T T B T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 5 | 17 | T T B B H | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | B T T T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T T T H B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | T T T B H | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | T H T T H | |
| 9 | 9 | 3 | 2 | 4 | 1 | 11 | T B T B T | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | H H T B B | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | H B B B T | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | H T B T B | |
| 13 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | H H B H T | |
| 14 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | B H H H B | |
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | -4 | 9 | B B T B T | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | B B T T H | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | B H B H T | |
| 18 | 8 | 1 | 4 | 3 | -6 | 7 | B H H B B | |
| 19 | 8 | 1 | 3 | 4 | -3 | 6 | H B B B B | |
| 20 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
