Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Stiven Mendoza (Kiến tạo: Gaston Americo Benavidez) 11 | |
Jorge Carrascal 25 | |
Claudinho (Thay: Derik) 28 | |
Felipinho 41 | |
Jadson 56 | |
Bruno Henrique (Thay: Samuel Dias Lino) 58 | |
Everton (Thay: Saul Niguez) 58 | |
Joao Cruz (Thay: Bruno Zapelli) 64 | |
Gilberto Junior (Thay: Lucas Esquivel) 64 | |
Danilo 70 | |
Emerson Royal (Thay: Leo Ortiz) 82 | |
Pedro (Kiến tạo: Bruno Henrique) 84 | |
Vitao (Thay: Pedro) 90 | |
Ayrton Lucas (Thay: Jorge Carrascal) 90 | |
Renan (Thay: Felipinho) 90 | |
Danilo 90+2' |
Thống kê trận đấu Athletico Paranaense vs Flamengo


Diễn biến Athletico Paranaense vs Flamengo
Felipinho rời sân và được thay thế bởi Renan.
Jorge Carrascal rời sân và được thay thế bởi Ayrton Lucas.
Pedro rời sân và được thay thế bởi Vitao.
THẺ ĐỎ! - Danilo nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Bruno Henrique đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Pedro đã ghi bàn!
Leo Ortiz rời sân và được thay thế bởi Emerson Royal.
Thẻ vàng cho Danilo.
Lucas Esquivel rời sân và được thay thế bởi Gilberto Junior.
Bruno Zapelli rời sân và được thay thế bởi Joao Cruz.
Saul Niguez rời sân và được thay thế bởi Everton.
Samuel Dias Lino rời sân và được thay thế bởi Bruno Henrique.
Thẻ vàng cho Jadson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Felipinho.
Derik rời sân và được thay thế bởi Claudinho.
Thẻ vàng cho Jorge Carrascal.
Gaston Americo Benavidez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Stiven Mendoza đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Athletico Paranaense vs Flamengo
Athletico Paranaense (3-5-2): Santos (23), Arthur Dias (4), Juan Felipe Aguirre (33), Lucas Esquivel (37), Gaston Benavidez (29), Felipinho (5), Jadson (16), Bruno Zapelli (10), Leonardo Derik (6), Stiven Mendoza (7), Kevin Viveros (9)
Flamengo (4-3-3): Agustin Rossi (1), Guillermo Varela (2), Danilo (13), Leo Pereira (4), Alex Sandro (26), Leo Ortiz (3), Saúl Ñíguez (8), Lucas Paquetá (20), Jorge Carrascal (15), Pedro (9), Lino (16)


| Thay người | |||
| 28’ | Derik Claudinho | 58’ | Saul Niguez Cebolinha |
| 64’ | Lucas Esquivel Gilberto Junior | 58’ | Samuel Dias Lino Bruno Henrique |
| 64’ | Bruno Zapelli Joao Cruz | 82’ | Leo Ortiz Emerson |
| 90’ | Felipinho Renan | 90’ | Pedro Vitao |
| 90’ | Jorge Carrascal Ayrton Lucas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mycael | Andrew | ||
Matheus Soares | Dyogo | ||
Gilberto Junior | Emerson | ||
Leo | Vitao | ||
Joao Cruz | Ayrton Lucas | ||
Isaac | Luiz Felipe | ||
Renan | Cebolinha | ||
Leozinho | Bruno Henrique | ||
Claudinho | Wallace Yan | ||
Chiqueti | |||
Dudu | |||
Diogo Riquelme | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Thành tích gần đây Flamengo
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 13 | 35 | T T H H H | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 15 | 31 | T T H T H | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 6 | 30 | T T B H T | |
| 4 | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 24 | B T H B B | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 24 | B T H B H | |
| 6 | 16 | 7 | 2 | 7 | 1 | 23 | T B T B T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | B H H B H | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | T B B H T | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | T H B H T | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 11 | 16 | 5 | 6 | 5 | 3 | 21 | B H T H T | |
| 12 | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 20 | T B H T B | |
| 13 | 16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 | T T B T H | |
| 14 | 15 | 5 | 4 | 6 | -4 | 19 | H B T H B | |
| 15 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 | B T H B H | |
| 16 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | B H H T B | |
| 17 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | H T B T B | |
| 18 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B B T H T | |
| 19 | 15 | 3 | 4 | 8 | -6 | 13 | T B T H B | |
| 20 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch