Gustavo Coutihno Lopes 38 | |
Luis Mandaca (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus) 46 | |
Kelvyn (Thay: Victor Andrade Santos) 46 | |
Gabriel Baralha (Thay: Dodo) 62 | |
Matheus Peixoto (Thay: Gustavo Coutinho) 67 | |
Kelvin Giacobe Alves dos Santos (Thay: Shaylon) 67 | |
Matheus De Vargas (Thay: Nene) 71 | |
Luiz Fernando 72 | |
Ruan Pereira Duarte (Thay: David) 77 | |
Gabriel Baralhas 86 | |
Rodrigo Soares (Thay: Rhaldney) 88 | |
Rodrigo Soares (Thay: Luiz Fernando) 88 | |
Marcos Vinicius Serrato (Thay: Rhaldney) 91 |
Thống kê trận đấu Atletico GO vs Juventude
số liệu thống kê

Atletico GO

Juventude
52 Kiểm soát bóng 48
10 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
19 Ném biên 37
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Atletico GO vs Juventude
Atletico GO (4-2-1-3): Ronaldo (1), Luiz Felipe (3), Vinicius (4), Lucas Esteves (6), Matheus de Sales Cabral (5), Rhaldney (8), Dodo (10), Shaylon (7), Bruno Tubarao (2), Gustavo Coutinho (9), Luiz Fernando Moraes dos Santos (11)
Juventude (4-2-1-3): Thiago (1), Reginaldo Lopes de Jesus (93), Danilo Junior (4), Luiz Gustavo (23), Alan Luciano Ruschel (28), Jadson (16), Vini Paulista (36), Nene (10), Victor Andrade Santos (32), David (11), Gabriel Bill Pereira Taliari (19)

Atletico GO
4-2-1-3
1
Ronaldo
3
Luiz Felipe
4
Vinicius
6
Lucas Esteves
2
Bruno Tubarao
5
Matheus de Sales Cabral
8
Rhaldney
10
Dodo
7
Shaylon
9
Gustavo Coutinho
11
Luiz Fernando Moraes dos Santos
19
Gabriel Bill Pereira Taliari
11
David
32
Victor Andrade Santos
10
Nene
36
Vini Paulista
16
Jadson
28
Alan Luciano Ruschel
23
Luiz Gustavo
4
Danilo Junior
93
Reginaldo Lopes de Jesus
1
Thiago

Juventude
4-2-1-3
| Thay người | |||
| 62’ | Dodo Gabriel Baralha | 46’ | Victor Andrade Santos Kelvyn |
| 67’ | Gustavo Coutinho Matheus Peixoto | 46’ | Reginaldo Lopes de Jesus Luis Mandaca |
| 67’ | Shaylon Kelvin Giacobe Alves dos Santos | 71’ | Nene Matheus de Vargas |
| 88’ | Luiz Fernando Rodrigo | 77’ | David Ruan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Wellison Matheus Rodriguez Regis | Leonardo da Silva Vieira | ||
Matheus Peixoto | Jose Marcos Ze Alves Luis | ||
Marcos Vinicius Serrato | Jean Irmer | ||
Renato Alves de Mendonca | Emerson Santos | ||
Lucas Gazal | Matheus de Vargas | ||
Guilherme Bastos da Silva | Vitor Goncalves Figueiredo | ||
Rodrigo | Kelvyn | ||
Diego | Ruan | ||
Gabriel Baralha | Cristian Ricardo de Jesus Fagunde | ||
Kelvin Giacobe Alves dos Santos | Luis Mandaca | ||
Romercio Pereira da Conceicao | |||
Nhận định Atletico GO vs Juventude
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Atletico GO
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Juventude
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 6 | 16 | B T H T T | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 4 | 16 | T H H B T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | T H T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 | B B B T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | T B H T H | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B T H H H | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | H H B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T T H H H | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | B H T B B | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | B B T T T | |
| 14 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | B B H H H | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | B B H H B | |
| 16 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | T H H H H | |
| 17 | 9 | 2 | 3 | 4 | 1 | 9 | H H H B B | |
| 18 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | H B B B T | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | T T B B B | |
| 20 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
