Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Gustavo Coutinho Lopes 18 | |
Gustavo Coutinho Lopes (Kiến tạo: Bruno Jose) 20 | |
Cristiano 25 | |
Andre Lima 37 | |
Brandão (Thay: William Pottker) 46 | |
Diego Porfírio (Thay: Rodriguinho) 46 | |
Diego Porfirio (Thay: Rodriguinho) 46 | |
Jonathan Cafu (Thay: Daniel Baianinho) 57 | |
Nata (Thay: Tito) 70 | |
Assis (Thay: Cristiano) 70 | |
Juan (Thay: Diego Leao) 74 | |
Gustavo Lopes (Thay: Leo Gomes) 82 | |
Leo Jaco (Thay: Geovany Soares) 85 | |
Felipe Guimaraes (Thay: Ewerton) 88 |
Thống kê trận đấu Atletico GO vs Ponte Preta


Diễn biến Atletico GO vs Ponte Preta
Ewerton rời sân và được thay thế bởi Felipe Guimaraes.
Geovany Soares rời sân và được thay thế bởi Leo Jaco.
Leo Gomes rời sân và được thay thế bởi Gustavo Lopes.
Diego Leao rời sân và được thay thế bởi Juan.
Cristiano rời sân và được thay thế bởi Assis.
Tito rời sân và được thay thế bởi Nata.
Daniel Baianinho rời sân và được thay thế bởi Jonathan Cafu.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Rodriguinho rời sân và được thay thế bởi Diego Porfirio.
William Pottker rời sân và được thay thế bởi Brandao.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Andre Lima.
Thẻ vàng cho Cristiano.
Thẻ vàng cho Cristiano.
Bruno Jose đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gustavo Coutinho Lopes đã ghi bàn!
V À A A O O O - Gustavo Coutinho Lopes từ Atletico GO đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atletico GO vs Ponte Preta
Atletico GO (4-2-3-1): Paulo Vitor (1), Ewerthon (2), Tito (3), Adriano Martins (4), Guilherme Lopes (6), Leandro Vilela (5), Cristiano (8), Bruno Jose (7), Marrony (10), Geovany Soares (11), Gustavo Coutinho (9)
Ponte Preta (3-4-2-1): Guilherme Viana (1), Diego Leao (4), Lucas Cunha (3), Danilo (14), Thalys (20), Leo Gomes (16), Andre Lima (8), Kevyson (32), William Pottker (9), Daniel Baianinho (26), Rodriguinho (90)


| Thay người | |||
| 70’ | Cristiano Assis | 46’ | Rodriguinho Diego Porfirio |
| 70’ | Tito Nata | 46’ | William Pottker Brandao |
| 85’ | Geovany Soares Leo Jaco | 57’ | Daniel Baianinho Jonathan Cafu |
| 88’ | Ewerton Felipe Guimaraes | 74’ | Diego Leao Juan |
| 82’ | Leo Gomes Gustavo Lopes | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Paulo Henrique | Vinicius Ferrari | ||
Junior Barreto | Justen | ||
Matheus Indio | Juan | ||
Leo Tocantins | Diego Tavares | ||
Assis | Diego Porfirio | ||
Nata | David | ||
Felipe Guimaraes | Jonathan Cafu | ||
Leo Jaco | Brandao | ||
Gustavo da Silva | Sergio Palacios | ||
Gustavo Lopes | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico GO
Thành tích gần đây Ponte Preta
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 8 | 6 | 2 | 13 | 30 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 8 | 6 | 2 | 7 | 30 | T H T T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T T B T B | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 4 | 28 | T B H T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 8 | 26 | B T T T H | |
| 6 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T H B B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | T T B T T | |
| 8 | 16 | 6 | 7 | 3 | 6 | 25 | H H H B B | |
| 9 | 16 | 7 | 3 | 6 | -5 | 24 | B H B T T | |
| 10 | 16 | 5 | 8 | 3 | 3 | 23 | T T B H T | |
| 11 | 15 | 5 | 7 | 3 | 1 | 22 | T H H B T | |
| 12 | 16 | 6 | 3 | 7 | 2 | 21 | B H B B H | |
| 13 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | T H H T B | |
| 14 | 16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 | B H H T B | |
| 15 | 16 | 5 | 3 | 8 | 0 | 18 | B T T H T | |
| 16 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T H B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 4 | 7 | 0 | 16 | H B T T B | |
| 18 | 15 | 3 | 4 | 8 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 19 | 16 | 2 | 2 | 12 | -21 | 8 | B B B B B | |
| 20 | 16 | 1 | 3 | 12 | -17 | 6 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch