Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mateo Cassierra 23 | |
Alex Telles 27 | |
Alexsander Gomes (Thay: Bernard) 49 | |
Kadir Barria (Thay: Edenilson) 64 | |
Vitor Hugo (Thay: Ivan Roman) 68 | |
Mamady Cisse (Thay: Alan Minda) 69 | |
Alvaro Montoro (Thay: Newton) 75 | |
Fernando Marcal (Thay: Alex Telles) 75 | |
Jordan Barrera (Thay: Matheus Martins) 81 | |
Reinier (Thay: Tomas Cuello) 88 | |
Arthur Cabral 90 | |
Mateo Ponte 90+3' |
Thống kê trận đấu Atletico MG vs Botafogo FR


Diễn biến Atletico MG vs Botafogo FR
Thẻ vàng cho Mateo Ponte.
V À A A O O O - Arthur Cabral đã ghi bàn!
Tomas Cuello rời sân và được thay thế bởi Reinier.
Matheus Martins rời sân và được thay thế bởi Jordan Barrera.
Alex Telles rời sân và được thay thế bởi Fernando Marcal.
Newton rời sân và được thay thế bởi Alvaro Montoro.
Alan Minda rời sân và được thay thế bởi Mamady Cisse.
Ivan Roman rời sân và được thay thế bởi Vitor Hugo.
Edenilson rời sân và được thay thế bởi Kadir Barria.
Bernard rời sân và được thay thế bởi Alexsander Gomes.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alex Telles.
V À A A O O O - Mateo Cassierra đã ghi bàn!
V À A A A O O O Atletico MG ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Atletico MG vs Botafogo FR
Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Natanael (2), Júnior Alonso (6), Ivan Roman (3), Renan Lodi (16), Tomas Perez (25), Maycon Barberan (8), Alan Minda (27), Bernard (11), Tomas Cuello (28), Mateo Cassierra (9)
Botafogo FR (4-2-3-1): Neto (22), Mateo Ponte (4), Nahuel Ferraresi (5), Alexander Barboza (20), Alex Telles (13), Newton (28), Cristian Medina (6), Edenilson (88), Danilo (8), Matheus Martins (11), Arthur Cabral (19)


| Thay người | |||
| 49’ | Bernard Alexsander | 64’ | Edenilson Kadir Barria |
| 68’ | Ivan Roman Vitor Hugo | 75’ | Newton Alvaro Montoro |
| 69’ | Alan Minda Mamady Cisse | 75’ | Alex Telles Fernando Marcal |
| 88’ | Tomas Cuello Reinier | 81’ | Matheus Martins Jordan Barrera |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Delfim | Raul | ||
Ruan | Ythallo | ||
Ángelo Preciado | Alvaro Montoro | ||
Kaua Pascini | Jordan Barrera | ||
Vitor Hugo | Fernando Marcal | ||
Alexsander | Caio Roque | ||
Igor Gomes | Joaquin Correa | ||
Reinier | Gabriel Pereira Justino | ||
Mamady Cisse | Kadir Barria | ||
Mateus Jose Iseppe | Kadu Santos | ||
Dudu | Lucas Villalba | ||
Caua Campos | Huguinho | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico MG
Thành tích gần đây Botafogo FR
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 13 | 35 | T T H H H | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 15 | 31 | T T H T H | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 6 | 30 | T T B H T | |
| 4 | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 24 | B T H B B | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 4 | 24 | B T H B H | |
| 6 | 16 | 7 | 2 | 7 | 1 | 23 | T B T B T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | B H H B H | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | T B B H T | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 1 | 21 | T H B H T | |
| 10 | 16 | 6 | 3 | 7 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 11 | 16 | 5 | 6 | 5 | 3 | 21 | B H T H T | |
| 12 | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 20 | T B H T B | |
| 13 | 16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 | T T B T H | |
| 14 | 15 | 5 | 4 | 6 | -4 | 19 | H B T H B | |
| 15 | 16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 | B T H B H | |
| 16 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | B H H T B | |
| 17 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | H T B T B | |
| 18 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B B T H T | |
| 19 | 15 | 3 | 4 | 8 | -6 | 13 | T B T H B | |
| 20 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch