Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Claudio Nunez 5 | |
Maycon Barberan 21 | |
Bernard 22 | |
Renan Lodi (Kiến tạo: Tomas Cuello) 27 | |
Bernard (Kiến tạo: Tomas Cuello) 39 | |
Rotceh Aguilar (Thay: Maximiliano Amondarain) 45 | |
Alan Franco (Thay: Maycon Barberan) 46 | |
Marcos Martinich (Thay: Claudio Nunez) 46 | |
Freddy Yovera (Thay: Henry Caparo) 46 | |
Rotceh Aguilar 59 | |
Tomas Cuello 60 | |
Mamady Cisse (Thay: Tomas Cuello) 61 | |
Victor Hugo (Thay: Bernard) 61 | |
Juan Romagnoli (Thay: Alejandro Hohberg) 70 | |
Sebastian Cavero (Thay: Neri Ricardo Bandiera) 70 | |
Dudu (Thay: Alexsander Gomes) 79 | |
Lyanco (Thay: Ruan) 82 | |
Lyanco 88 |
Thống kê trận đấu Atletico MG vs Cienciano


Diễn biến Atletico MG vs Cienciano
Thẻ vàng cho Lyanco.
Ruan rời sân và được thay thế bởi Lyanco.
Alexsander Gomes rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Neri Ricardo Bandiera rời sân và được thay thế bởi Sebastian Cavero.
Alejandro Hohberg rời sân và được thay thế bởi Juan Romagnoli.
Bernard rời sân và được thay thế bởi Victor Hugo.
Tomas Cuello rời sân và được thay thế bởi Mamady Cisse.
Thẻ vàng cho Tomas Cuello.
Thẻ vàng cho Rotceh Aguilar.
Henry Caparo rời sân và được thay thế bởi Freddy Yovera.
Claudio Nunez rời sân và được thay thế bởi Marcos Martinich.
Maycon Barberan rời sân và được thay thế bởi Alan Franco.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Maximiliano Amondarain rời sân và được thay thế bởi Rotceh Aguilar.
Tomas Cuello đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bernard đã ghi bàn!
Tomas Cuello đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Renan Lodi đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bernard.
Đội hình xuất phát Atletico MG vs Cienciano
Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Natanael (2), Ruan (4), Júnior Alonso (6), Renan Lodi (16), Maycon Barberan (8), Alexsander (5), Tomas Cuello (28), Alan Minda (27), Bernard (11), Mateo Cassierra (9)
Cienciano (4-2-3-1): Italo Espinoza (31), Claudio Nunez (13), Maximiliano Amondarain (4), Kevin Becerra (3), Ademar Robles (29), Henry Caparo (39), Barreto Barreto (88), Cristian Souza Espana (7), Alejandro Hohberg (10), Neri Bandiera (11), Carlos Garces (21)


| Thay người | |||
| 46’ | Maycon Barberan Alan Franco | 45’ | Maximiliano Amondarain Rotceh Aguilar |
| 61’ | Tomas Cuello Mamady Cisse | 46’ | Claudio Nunez Marcos Martinich |
| 61’ | Bernard Victor Hugo | 46’ | Henry Caparo Alonso Yovera |
| 79’ | Alexsander Gomes Dudu | 70’ | Alejandro Hohberg Juan Romagnoli |
| 82’ | Ruan Lyanco | 70’ | Neri Ricardo Bandiera Sebastian Cavero |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Delfim | Jean Roncal | ||
Alan Franco | Ray Sandoval | ||
Vitor Hugo | Gonzalo Falcon | ||
Igor Gomes | Nadhir Colunga | ||
Ángelo Preciado | Gonzalo Aguirre | ||
Mamady Cisse | Marcos Martinich | ||
Victor Hugo | Alonso Yovera | ||
Caua Campos | Rotceh Aguilar | ||
Lyanco | Juan Romagnoli | ||
Dudu | Alvaro Rojas | ||
Kaua Pascini | Matias Succar | ||
Reinier | Sebastian Cavero | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Atletico MG
Thành tích gần đây Cienciano
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T T H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 3 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H B T H H | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B B B H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B B T H | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T B H T | |
| 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 6 | H B T H H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T T H H H | |
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | B T H T H | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T H B | |
| 4 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 1 | 4 | 0 | 2 | 7 | H T H H H | |
| 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | T B H H H | |
| 3 | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 | H H H H H | |
| 4 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | B H H H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H T H | |
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T B H B H | |
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | T T B T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B T H T T | |
| 3 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B T B B | |
| 4 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B H B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T H B T | |
| 4 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H H B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T T T H | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T B T B T | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | B T B T H | |
| 4 | 5 | 0 | 1 | 4 | -11 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch