Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Vicente Zenteno 37 | |
Misael Llanten 39 | |
(Pen) Daniel Castro 45+1' | |
Oliver Rojas (Thay: Raimundo Rebolledo) 46 | |
Cesar Fuentes (Thay: Misael Llanten) 46 | |
Joaquin Montecinos (Thay: Vicente Alvarez) 46 | |
Rodrigo Cabral (Thay: Franco Troyansky) 54 | |
(og) Augusto Aguirre 55 | |
Carlos Morales (Thay: Marcelo Flores) 59 | |
Ramon Martinez (Kiến tạo: Jean Meneses) 65 | |
Mario Sandoval (Thay: Michael Fuentes) 66 | |
Marcos Arturia (Thay: Alfonso Parot) 66 | |
Daniel Pina 73 | |
Flavio Moya (Thay: Gonzalo Sosa) 77 | |
Nicolas Aedo (Thay: Oliver Rojas) 82 | |
Diego Monreal (Thay: Vicente Zenteno) 82 | |
Flavio Moya 85 | |
Flavio Moya 86 | |
Marco Collao 90+4' |
Thống kê trận đấu Audax Italiano vs Club Deportes Limache


Diễn biến Audax Italiano vs Club Deportes Limache
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marco Collao.
ĐÃ RA SÂN! - Flavio Moya nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Flavio Moya.
Vicente Zenteno rời sân và được thay thế bởi Diego Monreal.
Oliver Rojas rời sân và được thay thế bởi Nicolas Aedo.
Gonzalo Sosa rời sân và được thay thế bởi Flavio Moya.
Thẻ vàng cho Daniel Pina.
Alfonso Parot rời sân và được thay thế bởi Marcos Arturia.
Michael Fuentes rời sân và được thay thế bởi Mario Sandoval.
Jean Meneses đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ramon Martinez ghi bàn!
Marcelo Flores rời sân và được thay thế bởi Carlos Morales.
BÀN THẮNG TỰ ĐỀN - Augusto Aguirre đưa bóng vào lưới nhà!
Franco Troyansky rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Cabral.
Vicente Alvarez rời sân và được thay thế bởi Joaquin Montecinos.
Misael Llanten rời sân và được thay thế bởi Cesar Fuentes.
Raimundo Rebolledo rời sân và được thay thế bởi Oliver Rojas.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Audax Italiano vs Club Deportes Limache
Audax Italiano (3-4-1-2): Tomas Ahumada (1), Raimundo Rebolledo (35), Marcelo Ortiz (29), Daniel Pina (4), Paolo Luis Guajardo (7), Vicente Zenteno (2), Marco Collao (8), Esteban Matus (23), Franco Troyansky (11), Giovani Chiaverano Meroi (21), Michael Vadulli (27)
Club Deportes Limache (4-3-3): Claudio González (17), Yerko Gonzalez (23), Augusto Ezequiel Aguirre (2), Alfonso Parot (24), Marcelo Flores (4), Misael Llanten (25), Ramon Martinez (27), Jean Meneses (16), Vicente Ulloa (15), Gonzalo Sosa (9), Popin (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Nicolas Aedo Oliver Rojas | 46’ | Misael Llanten Cesar Fuentes |
| 54’ | Franco Troyansky Rodrigo Cabral | 46’ | Vicente Alvarez Joaquin Alberto Montecinos Naranjo |
| 66’ | Michael Fuentes Mario Sandoval | 59’ | Marcelo Flores Carlos Morales |
| 82’ | Vicente Zenteno Diego Monreal | 66’ | Alfonso Parot Marcos Arturia |
| 82’ | Oliver Rojas Nicolas Aedo | 77’ | Gonzalo Sosa Flavio Moya |
| Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Garrido | Matias Borguez | ||
Mario Sandoval | Benjamin Molina | ||
Diego Coelho | Cesar Fuentes | ||
Rodrigo Cabral | Carlos Morales | ||
Diego Monreal | Joaquin Alberto Montecinos Naranjo | ||
Oliver Rojas | Facundo Marin | ||
Favian Loyola | Flavio Moya | ||
Nicolas Aedo | Marcos Arturia | ||
Martin Valdes | Vicente Vargas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Audax Italiano
Thành tích gần đây Club Deportes Limache
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 20 | B T T B T | |
| 2 | 10 | 6 | 0 | 4 | 4 | 18 | B B T T T | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | 4 | 18 | B T T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 8 | 17 | B H T T B | |
| 5 | 10 | 4 | 5 | 1 | 4 | 17 | T H H T H | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | 2 | 16 | T B T H T | |
| 7 | 10 | 5 | 1 | 4 | -1 | 16 | T H T B T | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H T T B H | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 14 | B B T T B | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | -9 | 14 | H T B T B | |
| 11 | 11 | 4 | 1 | 6 | 0 | 13 | B T B B B | |
| 12 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T H B T H | |
| 13 | 10 | 3 | 3 | 4 | 0 | 12 | T H H B H | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | B B B B B | |
| 15 | 11 | 3 | 1 | 7 | -11 | 10 | H B T T B | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -9 | 8 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch