Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Timothy Tillman 26 | |
Eddie Segura 41 | |
Jon Bell 45+2' | |
Myrto Uzuni 65 | |
Guilherme Biro (Thay: Jon Bell) 70 | |
Besard Sabovic (Thay: Ilie Sanchez) 70 | |
Amin Boudri (Thay: David Martinez) 73 | |
Tyler Boyd (Thay: Timothy Tillman) 73 | |
CJ Fodrey (Thay: Christian Ramirez) 78 | |
Mikkel Desler (Thay: Jon Gallagher) 78 | |
Ryan Hollingshead (Thay: Sergi Palencia) 79 | |
Mikkel Desler 84 | |
Zan Kolmanic (Thay: Nicolas Dubersarsky) 88 |
Thống kê trận đấu Austin FC vs Los Angeles FC


Diễn biến Austin FC vs Los Angeles FC
Nicolas Dubersarsky rời sân và được thay thế bởi Zan Kolmanic.
Thẻ vàng cho Mikkel Desler.
Sergi Palencia rời sân và được thay thế bởi Ryan Hollingshead.
Jon Gallagher rời sân và được thay thế bởi Mikkel Desler.
Christian Ramirez rời sân và được thay thế bởi CJ Fodrey.
Timothy Tillman rời sân và được thay thế bởi Tyler Boyd.
David Martinez rời sân và được thay thế bởi Amin Boudri.
Ilie Sanchez rời sân và được thay thế bởi Besard Sabovic.
Jon Bell rời sân và được thay thế bởi Guilherme Biro.
Thẻ vàng cho Myrto Uzuni.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jon Bell.
Thẻ vàng cho Eddie Segura.
Thẻ vàng cho Timothy Tillman.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Austin FC vs Los Angeles FC
Austin FC (4-4-2): Brad Stuver (1), Jon Gallagher (17), Oleksandr Svatok (5), Brendan Hines-Ike (4), Jon Bell (15), Facundo Torres (11), Nicolas Dubersarsky (20), Ilie Sanchez (6), Joseph Rosales (30), Christian Ramirez (21), Myrto Uzuni (10)
Los Angeles FC (4-3-3): Hugo Lloris (1), Sergi Palencia (14), Ryan Porteous (5), Nkosi Tafari (91), Eddie Segura (4), Mathieu Choinière (66), Timothy Tillman (11), Mark Delgado (8), David Martinez (30), Son (7), Denis Bouanga (99)


| Thay người | |||
| 70’ | Jon Bell Guilherme Biro | 73’ | Timothy Tillman Tyler Boyd |
| 70’ | Ilie Sanchez Besard Sabovic | 73’ | David Martinez Amin Boudri |
| 78’ | Christian Ramirez CJ Fodrey | 79’ | Sergi Palencia Ryan Hollingshead |
| 78’ | Jon Gallagher Mikkel Desler | ||
| 88’ | Nicolas Dubersarsky Zan Kolmanic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Damian Las | Thomas Hasal | ||
Zan Kolmanic | Ryan Hollingshead | ||
CJ Fodrey | Nathan Ordaz | ||
Ervin Torres | Ryan Raposo | ||
Guilherme Biro | Tyler Boyd | ||
Mikkel Desler | Jude Terry | ||
Besard Sabovic | Kenny Nielsen | ||
Jorge Alastuey | Artem Smolyakov | ||
Mateja Djordjevic | Amin Boudri | ||
Nhận định Austin FC vs Los Angeles FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Austin FC
Thành tích gần đây Los Angeles FC
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 16 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 15 | T T B T T | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 13 | H T T T B | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | T T T H T | |
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | B T T H T | |
| 7 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T T T B H | |
| 8 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H B H T T | |
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T T H H B | |
| 10 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | B T H T T | |
| 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H T H | |
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T H B T T | |
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B T H T T | |
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | -4 | 10 | T B H B T | |
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | T T B T B | |
| 16 | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | T B B H T | |
| 17 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B B T H B | |
| 18 | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 6 | B B T B T | |
| 19 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T B T B B | |
| 20 | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | B B B T B | |
| 21 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | T B B H H | |
| 22 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H H B B T | |
| 23 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T B B H B | |
| 24 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B B B T H | |
| 25 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B T H B | |
| 26 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B B H B | |
| 27 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B T B B | |
| 28 | 6 | 1 | 0 | 5 | -10 | 3 | B T B B B | |
| 29 | 6 | 1 | 0 | 5 | -18 | 3 | B B T B B | |
| 30 | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 13 | H T T T B | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T T T B H | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | B T H T T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H T H | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T H B T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B T H T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -4 | 10 | T B H B T | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B B T H B | |
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 6 | B B T B T | |
| 10 | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | B B B T B | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | H H B B T | |
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B T H B | |
| 13 | 6 | 1 | 0 | 5 | -10 | 3 | B T B B B | |
| 14 | 6 | 1 | 0 | 5 | -18 | 3 | B B T B B | |
| 15 | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 16 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 15 | T T B T T | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | T T T H T | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | B T T H T | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H B H T T | |
| 7 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T T H H B | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | T T B T B | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | T B B H T | |
| 10 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T B T B B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | T B B H H | |
| 12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T B B H B | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B B B T H | |
| 14 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B B H B | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
