Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Justin Forst (Kiến tạo: Marco Schabauer) 14 | |
Mame Wade 32 | |
Felix Holzhacker (Thay: Aaron Schwarz) 41 | |
Fabian Feiner 56 | |
Deni Alar (Thay: Justin Forst) 67 | |
Lenn Jastremski 75 | |
Mohamed-Amine Bouchenna (Thay: Jack Lahne) 79 | |
Nico Gorzel (Thay: Mame Wade) 80 | |
Christopher Olsa (Thay: Alexander Schmidt) 84 | |
Marco Wagner (Thay: Marco Schabauer) 84 | |
Lukas Ibertsberger (Thay: Axel Rouquette) 85 | |
Haris Ismailcebioglu (Thay: Seydou Diarra) 85 | |
Sacha Delaye 90 | |
William Rodrigues (Thay: Robin Voisine) 90 |
Thống kê trận đấu Austria Lustenau vs FC Admira Wacker Modling


Diễn biến Austria Lustenau vs FC Admira Wacker Modling
Robin Voisine rời sân và được thay thế bởi William Rodrigues.
Thẻ vàng cho Sacha Delaye.
Seydou Diarra rời sân và được thay thế bởi Haris Ismailcebioglu.
Axel Rouquette rời sân và được thay thế bởi Lukas Ibertsberger.
Marco Schabauer rời sân và được thay thế bởi Marco Wagner.
Marco Schabauer rời sân và được thay thế bởi Marco Wagner.
Alexander Schmidt rời sân và được thay thế bởi Christopher Olsa.
Mame Wade rời sân và được thay thế bởi Nico Gorzel.
Jack Lahne rời sân và được thay thế bởi Mohamed-Amine Bouchenna.
Thẻ vàng cho Lenn Jastremski.
Justin Forst rời sân và được thay thế bởi Deni Alar.
Thẻ vàng cho Fabian Feiner.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Aaron Schwarz rời sân và được thay thế bởi Felix Holzhacker.
Lenn Jastremski đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mame Wade đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Marco Schabauer đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Justin Forst đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Austria Lustenau vs FC Admira Wacker Modling
Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Matthias Maak (31), Robin Voisine (18), Axel David Rouquette (21), Sacha Delaye (19), Pius Grabher (23), Seydou Diarra (24), Mame Ndiaga Wade (6), Jack Lahne (99), Lenn Jastremski (9)
FC Admira Wacker Modling (3-4-3): Jörg Siebenhandl (27), Matija Horvat (15), Stefan Haudum (23), Matteo Meisl (5), Josef Weberbauer (33), Fabian Feiner (4), Turgay Gemicibasi (8), Aaron Sky Schwarz (77), Marco Schabauer (20), Justin Forst (11), Alexander Schmidt (10)


| Thay người | |||
| 79’ | Jack Lahne Mohamed Amine Bouchenna | 41’ | Aaron Schwarz Felix Holzhacker |
| 80’ | Mame Wade Nico Gorzel | 67’ | Justin Forst Deni Alar |
| 85’ | Axel Rouquette Lukas Ibertsberger | 84’ | Marco Schabauer Marco Wagner |
| 85’ | Seydou Diarra Haris Ismailcebioglu | 84’ | Alexander Schmidt Christopher Olsa |
| 90’ | Robin Voisine William Rodrigues | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Philip Bohm | Clemens Steinbauer | ||
William Rodrigues | Manuel Holzmann | ||
Nico Gorzel | Felix Holzhacker | ||
Daniel Au Yeong | Marco Wagner | ||
Mohamed Amine Bouchenna | Nadir Ajanovic | ||
Lukas Ibertsberger | Deni Alar | ||
Haris Ismailcebioglu | Christopher Olsa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 12 | 5 | 4 | 10 | 41 | T B T T H | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 18 | 41 | B T T B T | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 15 | 41 | B B T T T | |
| 4 | 22 | 10 | 9 | 3 | 22 | 39 | B H T B H | |
| 5 | 22 | 9 | 10 | 3 | 10 | 37 | T B B H H | |
| 6 | 22 | 10 | 4 | 8 | -1 | 34 | T T T B H | |
| 7 | 21 | 8 | 7 | 6 | -4 | 31 | T T T B B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T T B H | |
| 9 | 21 | 7 | 5 | 9 | 1 | 26 | B T B T B | |
| 10 | 22 | 6 | 5 | 11 | -5 | 23 | T B T T B | |
| 11 | 22 | 6 | 5 | 11 | -9 | 23 | H B T T B | |
| 12 | 21 | 6 | 4 | 11 | -15 | 22 | B T B H T | |
| 13 | 21 | 6 | 5 | 10 | -10 | 20 | H H B B T | |
| 14 | 21 | 4 | 5 | 12 | -15 | 17 | T B B T B | |
| 15 | 21 | 2 | 9 | 10 | -13 | 12 | H B B B H | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch