Albian Ajeti (Kiến tạo: Alexander Prass) 14 | |
William Boeving (Kiến tạo: Amadou Dante) 58 | |
Nikola Dovedan (Thay: Aleksandar Jukic) 60 | |
Dario Kreiker 63 | |
Dominik Fitz 65 | |
Otar Kiteishvili (Thay: Tomi Horvat) 68 | |
Georg Teigl (Thay: Andreas Gruber) 73 | |
Can Keles (Thay: Matthias Braunoeder) 73 | |
James Holland (Thay: Dario Kreiker) 73 | |
Ivan Ljubic (Thay: Stefan Hierlaender) 74 | |
Manprit Sarkaria (Thay: Albian Ajeti) 74 | |
Mohammed Fuseini (Thay: William Boeving) 82 | |
Ivan Ljubic 84 | |
Romeo Vucic (Thay: Reinhold Ranftl) 90 | |
Mohammed Fuseini 90+2' |
Thống kê trận đấu Austria Wien vs Sturm Graz
số liệu thống kê

Austria Wien

Sturm Graz
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 12
6 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Austria Wien vs Sturm Graz
Austria Wien (4-3-3): Christian Fruchtl (1), Lukas Muhl (20), Lucas Galvao (3), Dario Kreiker (47), Andreas Gruber (17), Manfred Fischer (30), Reinhold Ranftl (26), Matthias Braunoder (23), Aleksandar Jukic (77), Dominik Fitz (36), Muharem Huskovic (9)
Sturm Graz (4-3-1-2): Jörg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), Amadou Dante (44), Stefan Hierlander (25), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Tomi Horvat (19), William Boving Vick (15), Albian Ajeti (9)

Austria Wien
4-3-3
1
Christian Fruchtl
20
Lukas Muhl
3
Lucas Galvao
17
Andreas Gruber
9
Muharem Huskovic
47
Dario Kreiker
77
Aleksandar Jukic
36
Dominik Fitz
30
Manfred Fischer
26
Reinhold Ranftl
23
Matthias Braunoder
9
Albian Ajeti
15
William Boving Vick
19
Tomi Horvat
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
25
Stefan Hierlander
44
Amadou Dante
5
Gregory Wuthrich
42
David Affengruber
22
Jusuf Gazibegovic
27
Jörg Siebenhandl

Sturm Graz
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 60’ | Aleksandar Jukic Nikola Dovedan | 68’ | Tomi Horvat Otar Kiteishvili |
| 73’ | Matthias Braunoeder Can Keles | 74’ | Albian Ajeti Manprit Sarkaria |
| 73’ | Dario Kreiker James Holland | 74’ | Stefan Hierlaender Ivan Ljubic |
| 73’ | Andreas Gruber Georg Teigl | 82’ | William Boeving Mohammed Fuseini |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mirko Kos | Tobias Schutzenauer | ||
Can Keles | Alexandar Borkovic | ||
James Holland | Otar Kiteishvili | ||
Nikola Dovedan | Manprit Sarkaria | ||
Manuel Polster | David Schnegg | ||
Romeo Vucic | Mohammed Fuseini | ||
Georg Teigl | Ivan Ljubic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Austria Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 12 | 6 | 14 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | -1 | 28 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 9 | 10 | 13 | -3 | 27 | B B T H T | |
| 4 | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 27 | H B B H T | |
| 5 | 32 | 10 | 10 | 12 | -12 | 24 | H T B H B | |
| 6 | 32 | 8 | 5 | 19 | -12 | 21 | T T B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 17 | 7 | 8 | 14 | 39 | H T T T T | |
| 2 | 32 | 16 | 8 | 8 | 16 | 37 | H H H T T | |
| 3 | 32 | 13 | 9 | 10 | 15 | 29 | T B H B B | |
| 4 | 32 | 14 | 5 | 13 | -5 | 29 | B H T T B | |
| 5 | 32 | 12 | 8 | 12 | -5 | 27 | B T B B B | |
| 6 | 32 | 10 | 12 | 10 | 0 | 25 | T B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch