Chủ Nhật, 05/04/2026
Tatsuki Nara
51
Douglas Grolli
59
Lukian (Thay: Juan Delgado)
64
Takeshi Kanamori (Thay: Jordy Croux)
76
Tomoaki Okubo (Thay: Alex Schalk)
76
Takahiro Sekine (Thay: Yuta Miyamoto)
76
Ataru Esaka (Thay: Yoshio Koizumi)
80
Hiroyuki Mae
90+1'

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Urawa Red

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Urawa Red
Urawa Red
35 Kiểm soát bóng 65
2 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 8
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Urawa Red

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Yota Maejima (29), Tatsuki Nara (3), Douglas Grolli (33), Takaaki Shichi (13), Jordy Croux (14), Shun Nakamura (40), Hiroyuki Mae (6), Tatsuya Tanaka (39), Juan Delgado (9), Yuya Yamagishi (11)

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Yuta Miyamoto (24), Alexander Scholz (28), Takuya Iwanami (4), Ayumu Ohata (44), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Takahiro Akimoto (15), Yoshio Koizumi (8), Alex Schalk (17), Yusuke Matsuo (11)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
31
Masaaki Murakami
29
Yota Maejima
3
Tatsuki Nara
33
Douglas Grolli
13
Takaaki Shichi
14
Jordy Croux
40
Shun Nakamura
6
Hiroyuki Mae
39
Tatsuya Tanaka
9
Juan Delgado
11
Yuya Yamagishi
11
Yusuke Matsuo
17
Alex Schalk
8
Yoshio Koizumi
15
Takahiro Akimoto
19
Ken Iwao
3
Atsuki Ito
44
Ayumu Ohata
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
24
Yuta Miyamoto
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
64’
Juan Delgado
Lukian
76’
Yuta Miyamoto
Takahiro Sekine
76’
Jordy Croux
Takeshi Kanamori
76’
Alex Schalk
Tomoaki Okubo
80’
Yoshio Koizumi
Ataru Esaka
Cầu thủ dự bị
Takumi Nagaishi
Zion Suzuki
Daiki Miya
Tetsuya Chinen
Masato Yuzawa
Takahiro Sekine
Sotan Tanabe
Kai Matsuzaki
Yuji Kitajima
Yuichi Hirano
Takeshi Kanamori
Tomoaki Okubo
Lukian
Ataru Esaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/06 - 2021
28/05 - 2022
05/11 - 2022
20/05 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/11 - 2023
J League 1
25/11 - 2023
30/03 - 2024
30/11 - 2024
06/04 - 2025
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow