Chủ Nhật, 05/04/2026
Yota Maejima (Thay: Takaaki Shichi)
7
Masato Shigemi (Thay: Hiroki Akino)
46
Erik (Thay: Nanasei Iino)
50
Koya Yuruki (Thay: Rikuto Hirose)
65
Yuya Kuwasaki (Thay: Katsuya Nagato)
66
Shosei Usui (Thay: Yuji Kitajima)
68
Shintaro Nago (Thay: Kazuya Konno)
68
Masaya Tashiro
71
Klismahn (Thay: Daiju Sasaki)
83
Yu Hashimoto (Thay: Kazuki Fujimoto)
84

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe
Vissel Kobe
51 Kiểm soát bóng 49
1 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 7
7 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe

Tất cả (14)
84'

Kazuki Fujimoto rời sân và được thay thế bởi Yu Hashimoto.

83'

Daiju Sasaki rời sân và được thay thế bởi Klismahn.

72' Thẻ vàng cho Masaya Tashiro.

Thẻ vàng cho Masaya Tashiro.

71' Thẻ vàng cho Masaya Tashiro.

Thẻ vàng cho Masaya Tashiro.

68'

Kazuya Konno rời sân và được thay thế bởi Shintaro Nago.

68'

Yuji Kitajima rời sân và được thay thế bởi Shosei Usui.

66'

Katsuya Nagato rời sân và được thay thế bởi Yuya Kuwasaki.

65'

Rikuto Hirose rời sân và được thay thế bởi Koya Yuruki.

50'

Nanasei Iino rời sân và được thay thế bởi Erik.

46'

Hiroki Akino rời sân và được thay thế bởi Masato Shigemi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

7'

Takaaki Shichi rời sân và được thay thế bởi Yota Maejima.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Yuma Obata (24), Masaya Tashiro (37), Tomoya Ando (20), Takaaki Shichi (77), Yuto Iwasaki (18), Daiki Matsuoka (88), Hiroki Akino (15), Kazuki Fujimoto (22), Kazuya Konno (8), Yuji Kitajima (25), Wellington (17)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Takahiro Ogihara (6), Yosuke Ideguchi (7), Taisei Miyashiro (9), Nanasei Iino (2), Daiju Sasaki (13), Rikuto Hirose (23)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
24
Yuma Obata
37
Masaya Tashiro
20
Tomoya Ando
77
Takaaki Shichi
18
Yuto Iwasaki
88
Daiki Matsuoka
15
Hiroki Akino
22
Kazuki Fujimoto
8
Kazuya Konno
25
Yuji Kitajima
17
Wellington
23
Rikuto Hirose
13
Daiju Sasaki
2
Nanasei Iino
9
Taisei Miyashiro
7
Yosuke Ideguchi
6
Takahiro Ogihara
41
Katsuya Nagato
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
7’
Takaaki Shichi
Yota Maejima
50’
Nanasei Iino
Erik
46’
Hiroki Akino
Masato Shigemi
65’
Rikuto Hirose
Koya Yuruki
68’
Kazuya Konno
Shintaro Nago
66’
Katsuya Nagato
Yuya Kuwasaki
68’
Yuji Kitajima
Shosei Usui
83’
Daiju Sasaki
Klismahn
84’
Kazuki Fujimoto
Yu Hashimoto
Cầu thủ dự bị
Masaaki Murakami
Shota Arai
Tatsuki Nara
Caetano
Takumi Kamijima
Takuya Iwanami
Yota Maejima
Riku Matsuda
Yu Hashimoto
Koya Yuruki
Masato Shigemi
Yuya Kuwasaki
Shintaro Nago
Kakeru Yamauchi
Takeshi Kanamori
Klismahn
Shosei Usui
Erik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
19/06 - 2021
16/10 - 2021
26/02 - 2022
01/10 - 2022
18/02 - 2023
25/06 - 2023
15/05 - 2024
01/09 - 2024
01/03 - 2025
28/06 - 2025
27/02 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo9441619T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia9432-217T B T H B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315-111T B B H T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8233-311H B T B H
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-19T B T B T
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311022T H H T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H H T B
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111B T B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-211H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow