M. Rus 6 | |
Marco Rus 6 | |
Robbie Crawford 14 | |
Ben Dempsey 20 | |
Stuart Bannigan 25 | |
Ben Summers (Thay: Jude Bonnar) 33 | |
Lee Ashcroft 36 | |
Cale Loughrey (Thay: Daniel O'Reilly) 46 | |
Lee Ashcroft 58 | |
Lee Ashcroft 59 | |
Tsoanelo Letsosa (Thay: Robbie Crawford) 60 | |
Jamie Murphy (Thay: Kyle Ure) 61 | |
Ricco Diack (Thay: Aidan Fitzpatrick) 67 | |
Cale Loughrey 69 | |
Cale Loughrey 75 | |
(Pen) Jamie Murphy 77 | |
George Finney (Thay: Marco Rus) 87 | |
Kyle Turner (Thay: Fraser Taylor) 90 | |
Luke McBeth (Thay: Alex Samuel) 90 | |
Ethan Ingram 90+1' |
Thống kê trận đấu Ayr United vs Partick Thistle
số liệu thống kê

Ayr United

Partick Thistle
33 Kiểm soát bóng 67
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ayr United vs Partick Thistle
Ayr United (4-2-3-1): David Mitchell (1), Liam Dick (3), Shaun Want (4), Kevin Holt (5), Scott McMann (33), Kyle Ure (14), Stuart Bannigan (6), Jude Bonnar (17), Ben Dempsey (8), Marco Alin Rus (23), Anton Dowds (7)
Partick Thistle (4-3-3): Josh Clarke (12), Ethan Ingram (17), Lee Ashcroft (5), Daniel O'Reilly (20), Patrick Reading (3), Robbie Crawford (14), Fraser Taylor (30), Ben Stanway (26), Ben McPherson (24), Alex Samuel (9), Aidan Fitzpatrick (21)

Ayr United
4-2-3-1
1
David Mitchell
3
Liam Dick
4
Shaun Want
5
Kevin Holt
33
Scott McMann
14
Kyle Ure
6
Stuart Bannigan
17
Jude Bonnar
8
Ben Dempsey
23
Marco Alin Rus
7
Anton Dowds
21
Aidan Fitzpatrick
9
Alex Samuel
24
Ben McPherson
26
Ben Stanway
30
Fraser Taylor
14
Robbie Crawford
3
Patrick Reading
20
Daniel O'Reilly
5
Lee Ashcroft
17
Ethan Ingram
12
Josh Clarke

Partick Thistle
4-3-3
| Thay người | |||
| 33’ | Jude Bonnar Ben Summers | 46’ | Daniel O'Reilly Cale Loughrey |
| 61’ | Kyle Ure Jamie Murphy | 60’ | Robbie Crawford Tsoanelo Letsosa |
| 87’ | Marco Rus George Finney | 67’ | Aidan Fitzpatrick Ricco Diack |
| 90’ | Fraser Taylor Kyle Turner | ||
| 90’ | Alex Samuel Luke McBeth | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Francis Turley | Lewis Budinauckas | ||
Jamie Murphy | Cammy Logan | ||
Ben Summers | Kyle Turner | ||
Jamie Hislop | Gary Mackay-Steven | ||
Mark McKenzie | Ricco Diack | ||
Dylan Watret | Luke McBeth | ||
George Finney | Cale Loughrey | ||
Max Thompson | Matthew Falconer | ||
Tsoanelo Letsosa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ayr United
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 11 | 3 | 33 | 65 | T T H H T | |
| 2 | 32 | 16 | 12 | 4 | 15 | 60 | T H T T H | |
| 3 | 32 | 12 | 11 | 9 | 2 | 47 | H H T B B | |
| 4 | 30 | 12 | 7 | 11 | 10 | 43 | T T T H T | |
| 5 | 31 | 9 | 9 | 13 | 0 | 36 | B B T B T | |
| 6 | 31 | 7 | 15 | 9 | -4 | 36 | B H B B H | |
| 7 | 31 | 8 | 12 | 11 | -10 | 36 | T T H B H | |
| 8 | 32 | 8 | 12 | 12 | -11 | 36 | B B T T B | |
| 9 | 31 | 7 | 9 | 15 | -11 | 30 | T B H B T | |
| 10 | 32 | 6 | 10 | 16 | -24 | 28 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch