Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
(og) Rahil Mammadov 15 | |
Tural Bayramov (Kiến tạo: Ramil Sheydaev) 38 | |
Mahir Emreli 45 | |
Emin Makhmudov (Thay: Anton Krivotsyuk) 46 | |
Gismat Aliyev 61 | |
Mahir Emreli 70 | |
Lukas Haraslin (Kiến tạo: Milan Skriniar) 75 | |
Renat Dadashov (Thay: Aleksei Isayev) 76 | |
Rustam Akhmedzade (Thay: Ramil Sheydaev) 76 | |
David Duris (Thay: Lukas Haraslin) 83 | |
Lubomir Tupta (Thay: David Strelec) 83 | |
Patrik Hrosovsky (Thay: Stanislav Lobotka) 83 | |
Abbas Huseynov (Thay: Gismat Aliyev) 83 | |
David Duris (Kiến tạo: Lubomir Tupta) 87 | |
Vadim Abdullaev (Thay: Ceyhun Nuriyev) 88 | |
Tomas Rigo (Thay: Ondrej Duda) 90 | |
Michal Tomic (Thay: Peter Pekarik) 90 |
Thống kê trận đấu Azerbaijan vs Slovakia


Diễn biến Azerbaijan vs Slovakia
Peter Pekarik rời sân và được thay thế bởi Michal Tomic.
Ondrej Duda rời sân và được thay thế bởi Tomas Rigo.
Ceyhun Nuriyev rời sân và được thay thế bởi Vadim Abdullaev.
Lubomir Tupta là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - David Duris đã trúng đích!
Gismat Aliyev rời sân và được thay thế bởi Abbas Huseynov.
Stanislav Lobotka rời sân và được thay thế bởi Patrik Hrosovsky.
Stanislav Lobotka rời sân và được thay thế bởi Patrik Hrosovsky.
Gismat Aliyev rời sân và được thay thế bởi Abbas Huseynov.
David Strelec rời sân và được thay thế bởi Lubomir Tupta.
Lukas Haraslin rời sân và được thay thế bởi David Duris.
Ramil Sheydaev rời sân và được thay thế bởi Rustam Akhmedzade.
Aleksei Isayev rời sân và được thay thế bởi Renat Dadashov.
Milan Skriniar là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Lukas Haraslin đã trúng đích!
THẺ ĐỎ! - Mahir Emreli nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho Gismat Aliyev.
Anton Krivotsyuk rời sân và được thay thế bởi Emin Makhmudov.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Azerbaijan vs Slovakia
Azerbaijan (4-3-3): Mekhti Dzhenetov (1), Qismat Aliyev (21), Rahil Mammadov (13), Badavi Hüseynov (15), Anton Krivotsyuk (5), Aleksey Isayev (20), Jeyhun Nuriyev (18), Elvin Jafarguliyev (3), Toral Bayramov (17), Mahir Emreli (10), Ramil Sheydaev (11)
Slovakia (4-3-3): Marek Rodák (1), Peter Pekarík (2), Lubomir Satka (5), Milan Škriniar (14), Dávid Hancko (16), Ondrej Duda (8), Stanislav Lobotka (22), László Bénes (10), Tomáš Suslov (7), David Strelec (15), Lukáš Haraslin (17)


| Thay người | |||
| 46’ | Anton Krivotsyuk Emin Makhmudov | 83’ | Lukas Haraslin Dávid Ďuriš |
| 76’ | Aleksei Isayev Renat Dadashov | 83’ | Stanislav Lobotka Patrik Hrošovský |
| 76’ | Ramil Sheydaev Rüstam Ahmedzadeh | 83’ | David Strelec Ľubomír Tupta |
| 83’ | Gismat Aliyev Abbas Hüseynov | 90’ | Ondrej Duda Tomáš Rigo |
| 88’ | Ceyhun Nuriyev Vadim Abdullaev | 90’ | Peter Pekarik Michal Tomic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joshgun Diniev | Christian Herc | ||
Ozan Can Kokcu | Dávid Ďuriš | ||
Zamiq Aliyev | Tomáš Rigo | ||
Shahriyar Aliyev | Leo Sauer | ||
Aydin Bayramov | Patrik Hrošovský | ||
Rza Cafarov | Ľubomír Tupta | ||
Emin Makhmudov | Róbert Boženík | ||
Renat Dadashov | Norbert Gyömbér | ||
Rüstam Ahmedzadeh | Michal Tomic | ||
Vadim Abdullaev | Samuel Kozlovsky | ||
Khayal Nadzhafov | Henrich Ravas | ||
Abbas Hüseynov | Dominik Takac | ||
Nhận định Azerbaijan vs Slovakia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Azerbaijan
Thành tích gần đây Slovakia
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
