Teitur Olsen 15 | |
Trondur a Hoevdanum 17 | |
Teitur Olsen 17 | |
Ragnar Skala 20 | |
Thomas Junge 53 | |
Trondur a Hoevdanum 61 | |
Muhammed Samba 66 | |
Boubacar Sidik Dabo 74 | |
Aki Johannessen 75 |
Đội hình xuất phát B68 Toftir vs AB Argir
| Cầu thủ dự bị | |||
Aron Reinert Hansen | Danis Zvirkic | ||
Niels Jensen | Bartal Petersen | ||
Karstin Clementsen | Bjarni Skala | ||
Hanus Hoejgaard | Emil Seedorff | ||
Steffan Loekin | Danial Danielsen | ||
Tonni Johannus Thomsen | Roi Zachariasen | ||
Svend Danielsen | Rogvi Skala | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây B68 Toftir
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây AB Argir
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T H B T T | |
| 2 | 10 | 6 | 4 | 0 | 14 | 22 | T T T H T | |
| 3 | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 20 | H T H H T | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H H H T | |
| 5 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B H B B | |
| 6 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | H B H B B | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | -12 | 11 | T H H T B | |
| 8 | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | B B H H T | |
| 9 | 10 | 1 | 4 | 5 | -4 | 7 | H H H T B | |
| 10 | 10 | 2 | 1 | 7 | -15 | 7 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

