Gutti Dahl-Olsen (Kiến tạo: Roi Hedinsson Olsen) 10 | |
Hjalti Stroemsten 12 | |
Kristian Joensen 41 | |
Fridi Petersen (Thay: Karstin Clementsen) 58 | |
Andras Olsen 72 | |
Jakup Hummeland (Thay: Gutti Dahl-Olsen) 76 | |
Mikkjal Hellisa (Thay: Arni Grunnveit Olsen) 80 | |
Hilmar a Regni Hoejgaard (Thay: Gilli Samuelsen) 80 | |
Sverri Mariusarson (Thay: Toki Johannesen) 83 |
Đội hình xuất phát B68 Toftir vs EB/Streymur
| Thay người | |||
| 58’ | Karstin Clementsen Fridi Petersen | 76’ | Gutti Dahl-Olsen Jakup Hummeland |
| 80’ | Gilli Samuelsen Hilmar a Regni Hoejgaard | 80’ | Arni Grunnveit Olsen Mikkjal Hellisa |
| 83’ | Toki Johannesen Sverri Mariusarson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Svend Danielsen | Joannes Davidsen | ||
Aron Reinert Hansen | Mikkjal Hellisa | ||
Pedro Tarancon | Soerin Wardum | ||
Karstin Clementsen | Gutti Johansson | ||
Fridi Petersen | Sverri Mariusarson | ||
Hjarnar Johansen | Jakup Hummeland | ||
Hilmar a Regni Hoejgaard | Hannus Esmarsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây B68 Toftir
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T H B T T | |
| 2 | 10 | 6 | 4 | 0 | 14 | 22 | T T T H T | |
| 3 | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 20 | H T H H T | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H H H T | |
| 5 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B H B B | |
| 6 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | H B H B B | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | -12 | 11 | T H H T B | |
| 8 | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | B B H H T | |
| 9 | 10 | 1 | 4 | 5 | -4 | 7 | H H H T B | |
| 10 | 10 | 2 | 1 | 7 | -15 | 7 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

