Adama Traore 2 | |
Marco Paixao (Thay: Paulo Rafael Pereira Araujo) 46 | |
Adama Diakhaby (Thay: Hikmet Ciftci) 46 | |
Batuhan Tur (Thay: Bruno Lourenco) 59 | |
Joshgun Diniev (Thay: Mehmet Ozcan) 60 | |
Ibrahim Kaya (Thay: Landry Nomel) 68 | |
Omer Bayram (Thay: Britoli Assombalonga) 72 | |
Dogan Can Davas (Thay: Mehmet Murat Ucar) 72 | |
Atinc Nukan 84 | |
Mexer (Thay: Kerem Kesgin) 85 | |
Sinan Kurt (Thay: Oktay Aydin) 90 |
Thống kê trận đấu Bandirmaspor vs Amed Sportif
số liệu thống kê

Bandirmaspor

Amed Sportif
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bandirmaspor vs Amed Sportif
Bandirmaspor: Zafer Gorgen (1), Faruk Can Gene (99), Atinc Nukan (33), Mehmet Ozcan (41), Hikmet Ciftci (6), Rahmetullah Berisbek (77), Sergen Picinciol (35), Remi Mulumba (92), Kerem Kesgin (20), Paulo Rafael Pereira Araujo (7), Landry Nomel (19)
Amed Sportif: Nurullah Aslan (1), Nicolas N'Koulou (36), Alberk Koc (35), Mehmet Yeşil (21), Max Gradel (17), Yohan Cassubie (6), Oktay Aydin (65), Adama Traoré (11), Bruno Lourenco (8), Britoli Assombalonga (14), Mehmet Murat Ucar (7)
| Thay người | |||
| 46’ | Paulo Rafael Pereira Araujo Marco Paixao | 59’ | Bruno Lourenco Batuhan Tur |
| 46’ | Hikmet Ciftci Adama Diakhaby | 72’ | Mehmet Murat Ucar Dogan Can Davas |
| 60’ | Mehmet Ozcan Joshgun Diniev | 72’ | Britoli Assombalonga Omer Bayram |
| 68’ | Landry Nomel Ibrahim Kaya | 90’ | Oktay Aydin Sinan Kurt |
| 85’ | Kerem Kesgin Mexer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yigit Zorluer | Batuhan Tur | ||
Mexer | Yakal Taylan | ||
Marco Paixao | Veysel Sapan | ||
Ibrahim Kaya | Cekdar Orhan | ||
Joshgun Diniev | Serkan Odabasoglu | ||
Yasin Yagız Dilek | Sinan Kurt | ||
Adama Diakhaby | Dogan Can Davas | ||
Emirhan Ayhan | Yilmaz Ceylan | ||
Akin Alkan | Veli Cetin | ||
Emre Batuhan Adiguzel | Omer Bayram | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Amed Sportif
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 53 | 75 | B T T T T | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 41 | 71 | T T T T H | |
| 3 | 34 | 19 | 10 | 5 | 45 | 67 | H B B T H | |
| 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 18 | 64 | T T T B H | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 33 | 61 | T T T T H | |
| 6 | 35 | 15 | 13 | 7 | 23 | 58 | T H H T B | |
| 7 | 34 | 14 | 11 | 9 | 27 | 53 | H B T T T | |
| 8 | 34 | 14 | 10 | 10 | 10 | 52 | H H H T H | |
| 9 | 34 | 13 | 11 | 10 | 8 | 50 | T T T B T | |
| 10 | 34 | 12 | 10 | 12 | 9 | 46 | T B H B T | |
| 11 | 35 | 13 | 7 | 15 | 0 | 46 | T H T H T | |
| 12 | 34 | 13 | 7 | 14 | -5 | 46 | T B B B T | |
| 13 | 34 | 12 | 9 | 13 | -6 | 45 | B H B B B | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | -2 | 42 | T B H B T | |
| 15 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | B B H B B | |
| 16 | 34 | 9 | 13 | 12 | -11 | 40 | B H B H B | |
| 17 | 34 | 10 | 5 | 19 | -30 | 35 | B T T B B | |
| 18 | 34 | 8 | 9 | 17 | -17 | 33 | H T B H B | |
| 19 | 35 | 1 | 7 | 27 | -69 | 10 | B B B T B | |
| 20 | 34 | 1 | 3 | 30 | -127 | -54 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch