Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Banik Ostrava vs Jablonec hôm nay 11-02-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 11/2

Kết thúc

Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 : 2

Jablonec

Jablonec

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 11/02/2023
Vòng 19 - VĐQG Séc
Mestsky stadion v Ostrave-Vitkovicich
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joshua Akpudje
21
(og) Jiri Klima
29
David Lischka
45+2'
David Buchta (Thay: Robert Miskovic)
61
Muhamed Tijani (Thay: Jiri Klima)
61
Nemanja Kuzmanovic
64
Davis Ikaunieks (Thay: Vladimir Jovovic)
72
Petr Jaron (Thay: Cadu)
77
Jiri Fleisman (Thay: Eldar Sehic)
77
Vaclav Sejk (Kiến tạo: Davis Ikaunieks)
83
David Stepanek (Thay: Jan Chramosta)
84
Matej Sin (Thay: Nemanja Kuzmanovic)
87
Muhamed Tijani
88
Daniel Soucek (Thay: Vaclav Sejk)
90
Srdjan Plavsic (Kiến tạo: Petr Jaron)
90+3'
Petr Jaron
90+5'
Jakub Martinec
90+5'

Thống kê trận đấu Banik Ostrava vs Jablonec

số liệu thống kê
Banik Ostrava
Banik Ostrava
Jablonec
Jablonec
6 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
40 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Banik Ostrava vs Jablonec

Banik Ostrava (4-1-4-1): Jan Lastuvka (16), Jan Juroska (24), Karel Pojezny (7), David Lischka (19), Eldar Sehic (33), Filip Kaloc (22), Cadu (20), Robert Miskovic (18), Nemanja Kuzmanovic (11), Srdan Plavsic (8), Jiri Klima (21)

Jablonec (3-2-3-2): Jan Hanus (1), Joshua Akpudje (44), Jan Kral (32), Jakub Martinec (22), Tomas Hubschman (3), Jakub Povazanec (7), Pavel Sulc (31), Matej Polidar (21), Vladimir Jovovic (25), Vaclav Sejk (99), Jan Chramosta (19)

Banik Ostrava
Banik Ostrava
4-1-4-1
16
Jan Lastuvka
24
Jan Juroska
7
Karel Pojezny
19
David Lischka
33
Eldar Sehic
22
Filip Kaloc
20
Cadu
18
Robert Miskovic
11
Nemanja Kuzmanovic
8
Srdan Plavsic
21
Jiri Klima
19
Jan Chramosta
99
Vaclav Sejk
25
Vladimir Jovovic
21
Matej Polidar
31
Pavel Sulc
7
Jakub Povazanec
3
Tomas Hubschman
22
Jakub Martinec
32
Jan Kral
44
Joshua Akpudje
1
Jan Hanus
Jablonec
Jablonec
3-2-3-2
Thay người
61’
Robert Miskovic
David Buchta
72’
Vladimir Jovovic
Davis Ikaunieks
61’
Jiri Klima
Muhamed Tijani
84’
Jan Chramosta
David Stepanek
77’
Eldar Sehic
Jiri Fleisman
90’
Vaclav Sejk
Daniel Soucek
77’
Cadu
Petr Jaron
87’
Nemanja Kuzmanovic
Matej Sin
Cầu thủ dự bị
Matej Sin
Vojtech Patrak
Martin Hruby
Michal Cernak
Jiri Boula
Dominik Plestil
David Buchta
Michal Surzyn
Eneo Bitri
David Heidenreich
Gigli Ndefe
Daniel Soucek
Muhamed Tijani
Davis Ikaunieks
Jiri Fleisman
David Stepanek
Michal Frydrych
Jakub Surovcik
Petr Jaron
Muhammed Sanneh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/07 - 2021
20/04 - 2022
27/08 - 2022
11/02 - 2023
28/10 - 2023
07/04 - 2024
28/07 - 2024
23/11 - 2024
Cúp quốc gia Séc
09/04 - 2025
VĐQG Séc
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Banik Ostrava

VĐQG Séc
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Séc
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
13/12 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
03/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2619703864T T T T T
2Sparta PragueSparta Prague2616642454T H T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2714761649H B T T H
4JablonecJablonec271467848T B B B T
5Slovan LiberecSlovan Liberec2711971442B B H H T
6Hradec KraloveHradec Kralove271179540H T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc271179140T T T H B
8KarvinaKarvina2610313-633B B B B H
9PardubicePardubice278811-1132B H T B T
10FC ZlinFC Zlin278712-931H T B B B
11Mlada BoleslavMlada Boleslav277911-1130H T H T T
12TepliceTeplice2761110-629B H H H H
13Bohemians 1905Bohemians 1905277614-1427T B H B B
14SlovackoSlovacko275814-1523T T H B B
15Banik OstravaBanik Ostrava265714-1222B H B T B
16Dukla PrahaDukla Praha2731014-2219B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow