Thứ Bảy, 02/05/2026

Trực tiếp kết quả Banik Ostrava vs Mlada Boleslav hôm nay 02-05-2026

Giải VĐQG Séc - Th 7, 02/5

Đang diễn ra

Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 : 0

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 02/05/2026
Vòng 1 - VĐQG Séc
Mestsky stadion v Ostrave-Vitkovicich
 
C. Kabongo
26
Christophe Kabongo
26
Jiri Boula (Thay: Ondrej Kricfalusi)
27
David Planka
30
Matej Chalus
35
Michal Sevcik
43
Artur Musak (Thay: Filip Sancl)
46
Roman Macek
58
Daniel Holzer (Thay: Vlasiy Sinyavskiy)
61
Dennis Owusu (Thay: Srdjan Plavsic)
61
Josef Kolarik (Thay: Solomon John)
66
Dominik Kostka (Thay: Filip Matousek)
69
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Banik Ostrava vs Mlada Boleslav

Tất cả (14)
69'

Filip Matousek rời sân và được thay thế bởi Dominik Kostka.

66'

Solomon John rời sân và được thay thế bởi Josef Kolarik.

61'

Srdjan Plavsic rời sân và được thay thế bởi Dennis Owusu.

61'

Vlasiy Sinyavskiy rời sân và được thay thế bởi Daniel Holzer.

58' Thẻ vàng cho Roman Macek.

Thẻ vàng cho Roman Macek.

46'

Filip Sancl rời sân và được thay thế bởi Artur Musak.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Michal Sevcik.

Thẻ vàng cho Michal Sevcik.

35' Thẻ vàng cho Matej Chalus.

Thẻ vàng cho Matej Chalus.

30' Thẻ vàng cho David Planka.

Thẻ vàng cho David Planka.

27'

Ondrej Kricfalusi rời sân và được thay thế bởi Jiri Boula.

26' Thẻ vàng cho Christophe Kabongo.

Thẻ vàng cho Christophe Kabongo.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Banik Ostrava vs Mlada Boleslav

số liệu thống kê
Banik Ostrava
Banik Ostrava
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
30 Kiểm soát bóng 70
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Banik Ostrava vs Mlada Boleslav

Banik Ostrava (5-4-1): Martin Jedlička (23), Abdullahi Bewene (34), Michal Frydrych (17), Matej Chalus (37), Karel Pojezny (6), Vlasiy Sinyavskiy (99), Filip Sancl (19), Ondrej Kricfalusi (80), David Planka (18), Srdan Plavsic (10), Vaclav Jurecka (15)

Mlada Boleslav (4-2-3-1): Jiri Floder (59), Filip Matousek (32), Martin Kralik (3), Ondrej Karafiat (44), Matej Hybs (11), Roman Macek (7), David Kozel (19), Solomon John (20), Michal Sevcik (22), Martin Subert (21), Christopher Kabongo (25)

Banik Ostrava
Banik Ostrava
5-4-1
23
Martin Jedlička
34
Abdullahi Bewene
17
Michal Frydrych
37
Matej Chalus
6
Karel Pojezny
99
Vlasiy Sinyavskiy
19
Filip Sancl
80
Ondrej Kricfalusi
18
David Planka
10
Srdan Plavsic
15
Vaclav Jurecka
25
Christopher Kabongo
21
Martin Subert
22
Michal Sevcik
20
Solomon John
19
David Kozel
7
Roman Macek
11
Matej Hybs
44
Ondrej Karafiat
3
Martin Kralik
32
Filip Matousek
59
Jiri Floder
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
4-2-3-1
Thay người
27’
Ondrej Kricfalusi
Jiri Boula
66’
Solomon John
Josef Kolarik
46’
Filip Sancl
Artur Musak
69’
Filip Matousek
Dominik Kostka
61’
Srdjan Plavsic
Dennis Owusu
61’
Vlasiy Sinyavskiy
Daniel Holzer
Cầu thủ dự bị
Viktor Budinsky
Vojtech Vorel
Marek Havran
Jan Zika
Jiri Boula
Dominik Mares
David Buchta
Denis Donat
Pablo Ortiz
Jiri Klima
Dennis Owusu
Dominik Kostka
Jakub Pira
Nicolas Penner
Artur Musak
Filip Lehky
Ladislav Almasi
Josef Kolarik
Daniel Holzer
Daniel Langhamer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
28/08 - 2021
06/02 - 2022
29/10 - 2022
22/04 - 2023
02/09 - 2023
17/02 - 2024
06/10 - 2024
09/03 - 2025
21/09 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Banik Ostrava

VĐQG Séc
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
22/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Séc
01/03 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
21/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mlada BoleslavMlada Boleslav3181211-836T T H H T
2FC ZlinFC Zlin319814-1135B B B T B
3TepliceTeplice3061113-929H H B B B
4Dukla PrahaDukla Praha3141215-2224T B H B T
5Banik OstravaBanik Ostrava315818-2023B B B B B
6SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow