Thứ Bảy, 04/04/2026
Nicke Kabamba
12
Phillip Chinedu (Kiến tạo: Ryan Glover)
18
William Hondermarck
49
Danny Collinge
69
Kyle Cameron
74
(Pen) Kabongo Tshimanga
76
Grant Smith
76
J. Kizzi (Thay: P. Chinedu)
82
M. Dinanga (Thay: M. Ifill)
82
Joseph Kizzi (Thay: Phillip Chinedu)
82
Marcus Dinanga (Thay: Marcus Ifill)
82
Damola Ajayi
87
Idris Kanu (Thay: Ryan Glover)
89
Oliver Hawkins (Thay: Kabongo Tshimanga)
90
Brooklyn Ilunga (Thay: Corey Whitely)
90
George Evans (Thay: Damola Ajayi)
90
George Evans (Kiến tạo: Marcus Dinanga)
90+11'
Nikola Tavares
90+12'

Thống kê trận đấu Barnet vs Bromley

số liệu thống kê
Barnet
Barnet
Bromley
Bromley
59 Kiểm soát bóng 41
6 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 33
4 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
12 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnet vs Bromley

Tất cả (24)
90+14'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+12' Thẻ vàng cho Nikola Tavares.

Thẻ vàng cho Nikola Tavares.

90+11'

Marcus Dinanga đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+11' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

90+10'

Damola Ajayi rời sân và được thay thế bởi George Evans.

90+3'

Kabongo Tshimanga rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

90+2'

Corey Whitely rời sân và anh được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

90+2'

Kabongo Tshimanga rời sân và anh được thay thế bởi Oliver Hawkins.

89'

Ryan Glover rời sân và anh được thay thế bởi Idris Kanu.

87' Thẻ vàng cho Damola Ajayi.

Thẻ vàng cho Damola Ajayi.

82'

Marcus Ifill rời sân và được thay thế bởi Marcus Dinanga.

82'

Phillip Chinedu rời sân và được thay thế bởi Joseph Kizzi.

76' V À A A O O O - Kabongo Tshimanga từ Barnet đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Kabongo Tshimanga từ Barnet đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

76' Thẻ vàng cho Grant Smith.

Thẻ vàng cho Grant Smith.

74' Thẻ vàng cho Kyle Cameron.

Thẻ vàng cho Kyle Cameron.

69' Anh ấy bị đuổi khỏi sân! - Danny Collinge nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!

Anh ấy bị đuổi khỏi sân! - Danny Collinge nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!

49' Thẻ vàng cho William Hondermarck.

Thẻ vàng cho William Hondermarck.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

18'

Ryan Glover đã kiến tạo cho bàn thắng.

18' V À A A O O O - Phillip Chinedu ghi bàn!

V À A A O O O - Phillip Chinedu ghi bàn!

Đội hình xuất phát Barnet vs Bromley

Barnet (5-4-1): Cieran Slicker (29), Adam Senior (5), Daniele Collinge (4), Nikola Tavares (25), Romoney Crichlow (24), Phillip Chinedu (22), Phillip Chinedu (22), Callum Stead (10), Mark Shelton (19), Nathan Ofoborh (28), Ryan Glover (15), Kabongo Tshimanga (20)

Bromley (4-4-2): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Omar Sowunmi (5), Kyle Cameron (6), Idris Odutayo (30), Corey Whitely (18), William Hondermarck (16), Ashley Charles (4), Mitch Pinnock (11), Oyindamola Ajayi (25), Nicke Kabamba (14)

Barnet
Barnet
5-4-1
29
Cieran Slicker
5
Adam Senior
4
Daniele Collinge
25
Nikola Tavares
24
Romoney Crichlow
22
Phillip Chinedu
22
Phillip Chinedu
10
Callum Stead
19
Mark Shelton
28
Nathan Ofoborh
15
Ryan Glover
20
Kabongo Tshimanga
14
Nicke Kabamba
25
Oyindamola Ajayi
11
Mitch Pinnock
4
Ashley Charles
16
William Hondermarck
18
Corey Whitely
30
Idris Odutayo
6
Kyle Cameron
5
Omar Sowunmi
26
Markus Ifill
1
Grant Smith
Bromley
Bromley
4-4-2
Thay người
82’
Phillip Chinedu
Joe Kizzi
82’
Marcus Ifill
Marcus Dinanga
89’
Ryan Glover
Idris Kanu
90’
Corey Whitely
Brooklyn Ilunga
90’
Kabongo Tshimanga
Oliver Hawkins
90’
Damola Ajayi
George Evans
Cầu thủ dự bị
Owen Evans
Marcus Dinanga
Diallang Jaiyesimi
Sam Long
Idris Kanu
Carl Jenkinson
Oliver Hawkins
Zech Medley
Anthony Hartigan
Marcus Dinanga
Kane Smith
Jude Arthurs
Joe Kizzi
Brooklyn Ilunga
George Evans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
09/08 - 2025
H1: 1-0
03/04 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow