Thứ Tư, 20/05/2026
Kyrell Lisbie
21
Luca Connell (Kiến tạo: Corey O'Keeffe)
34
C. Hayes (Thay: Kyrell Jeremiah Lisbie)
51
Cian Hayes (Thay: Kyrell Lisbie)
51
Reyes Cleary (Kiến tạo: Corey O'Keeffe)
53
Adam Phillips
59
Tennai Watson (Thay: Georgie Gent)
64
Carl Johnston
74
Patryk Sykut (Thay: Brandon Khela)
77
Tom Bradshaw (Thay: David McGoldrick)
78
Luca Connell
83
Pemi Aderoju (Thay: Declan Frith)
86
Jonathan Bland (Thay: Adam Phillips)
87
Mael Durand de Gevigney (Thay: Scott Banks)
87

Thống kê trận đấu Barnsley vs Peterborough United

số liệu thống kê
Barnsley
Barnsley
Peterborough United
Peterborough United
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 5
4 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 17
4 Chuyền dài 2
5 Cú sút bị chặn 4
11 Phát bóng 10

Diễn biến Barnsley vs Peterborough United

Tất cả (18)
87'

Scott Banks rời sân và được thay thế bởi Mael Durand de Gevigney.

87'

Adam Phillips rời sân và được thay thế bởi Jonathan Bland.

86'

Declan Frith rời sân và được thay thế bởi Pemi Aderoju.

83' Thẻ vàng cho Luca Connell.

Thẻ vàng cho Luca Connell.

78'

David McGoldrick rời sân và được thay thế bởi Tom Bradshaw.

77'

Brandon Khela rời sân và được thay thế bởi Patryk Sykut.

74' Thẻ vàng cho Carl Johnston.

Thẻ vàng cho Carl Johnston.

64'

Georgie Gent rời sân và được thay thế bởi Tennai Watson.

59' Thẻ vàng cho Adam Phillips.

Thẻ vàng cho Adam Phillips.

53'

Corey O'Keeffe đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A O O O - Reyes Cleary đã ghi bàn!

V À A A O O O - Reyes Cleary đã ghi bàn!

51'

Kyrell Lisbie rời sân và được thay thế bởi Cian Hayes.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34'

Corey O'Keeffe đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Luca Connell ghi bàn!

V À A A O O O - Luca Connell ghi bàn!

21' V À A A O O O - Kyrell Lisbie đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kyrell Lisbie đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Barnsley vs Peterborough United

Barnsley (4-4-2): Owen Goodman (1), Corey O'Keeffe (7), Eoghan O'Connell (15), Jack Shepherd (5), Georgie Gent (17), Adam Phillips (8), Patrick Kelly (22), Luca Connell (48), Reyes Cleary (19), Scott Banks (18), David McGoldrick (10)

Peterborough United (4-2-3-1): Alex Bass (1), James Dornelly (33), Peter Kioso (30), David Okagbue (26), Carl Johnston (2), Archie Collins (4), Brandon Khela (8), Declan Frith (11), Jimmy Morgan (24), Kyrell Lisbie (17), Kyrell Lisbie (17), Harry Leonard (27)

Barnsley
Barnsley
4-4-2
1
Owen Goodman
7
Corey O'Keeffe
15
Eoghan O'Connell
5
Jack Shepherd
17
Georgie Gent
8
Adam Phillips
22
Patrick Kelly
48
Luca Connell
19
Reyes Cleary
18
Scott Banks
10
David McGoldrick
27
Harry Leonard
17
Kyrell Lisbie
17
Kyrell Lisbie
24
Jimmy Morgan
11
Declan Frith
8
Brandon Khela
4
Archie Collins
2
Carl Johnston
26
David Okagbue
30
Peter Kioso
33
James Dornelly
1
Alex Bass
Peterborough United
Peterborough United
4-2-3-1
Thay người
64’
Georgie Gent
Tennai Watson
51’
Kyrell Lisbie
Cian Hayes
78’
David McGoldrick
Tom Bradshaw
77’
Brandon Khela
Patryk Sykut
87’
Scott Banks
Maël de Gevigney
86’
Declan Frith
Pemi Aderoju
87’
Adam Phillips
Jonathan Bland
Cầu thủ dự bị
Kieran Flavell
Cian Hayes
Marc Roberts
Bastian Smith
Maël de Gevigney
George Nevett
Tom Bradshaw
Cian Hayes
Charlie Lennon
Donay O'Brien-Brady
Tennai Watson
Lucca Mendonca
Jonathan Bland
Pemi Aderoju
Patryk Sykut

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
27/11 - 2021
18/04 - 2022
Hạng 3 Anh
29/12 - 2024
20/08 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
Hạng 3 Anh
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
29/04 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Peterborough United

Hạng 3 Anh
19/04 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City463110548103T H T T T
2Cardiff CityCardiff City46271094091H T T T B
3Stockport CountyStockport County462211131377H B T B T
4Bradford CityBradford City46221113777B H H H T
5Bolton WanderersBolton Wanderers46191891875B T H H B
6StevenageStevenage46211213375B H T H T
7Luton TownLuton Town462111141274T H T T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle46227171273H T H T T
9HuddersfieldHuddersfield461813151067H H H B T
10Mansfield TownMansfield Town461617131265H T T H T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers461712171163B H B B T
12ReadingReading46161515463B B B H B
13BlackpoolBlackpool4617920-1160B T T T T
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4617920-1960T T B H T
15BarnsleyBarnsley46151417-559H B B T B
16Wigan AthleticWigan Athletic46141418-956T T H B B
17Burton AlbionBurton Albion46131518-1054H T H H H
18Peterborough UnitedPeterborough United4615823-453B H B H B
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4615823-2153B B B T B
20Leyton OrientLeyton Orient46141022-1252B H B B H
21Exeter CityExeter City46121321-949T H H H B
22Port ValePort Vale46101224-2542H B B T B
23Rotherham UnitedRotherham United46101125-3041B T B H B
24Northampton TownNorthampton Town469829-3535B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow