Chủ Nhật, 05/04/2026
Tommy Leigh (Kiến tạo: Jack Sparkes)
27
Lewis Shipley (Thay: Freddie Anderson)
43
Danny Rose (Thay: Tom Barkhuizen)
53
Fabrizio Cavegn (Kiến tạo: Joel Senior)
56
Angus MacDonald
64
Tyler Walker (Thay: Ben Jackson)
69
Mees Rijks (Thay: Fabrizio Cavegn)
90

Thống kê trận đấu Barrow vs Bristol Rovers

số liệu thống kê
Barrow
Barrow
Bristol Rovers
Bristol Rovers
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 6
2 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
34 Ném biên 31
6 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
12 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barrow vs Bristol Rovers

Tất cả (14)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Fabrizio Cavegn rời sân và anh ấy được thay thế bởi Mees Rijks.

69'

Ben Jackson rời sân và được thay thế bởi Tyler Walker.

64' Thẻ vàng cho Angus MacDonald.

Thẻ vàng cho Angus MacDonald.

56'

Joel Senior đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Fabrizio Cavegn đã ghi bàn!

V À A A O O O - Fabrizio Cavegn đã ghi bàn!

53'

Tom Barkhuizen rời sân và được thay thế bởi Danny Rose.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43'

Freddie Anderson rời sân và được thay thế bởi Lewis Shipley.

27'

Jack Sparkes đã kiến tạo cho bàn thắng.

27' V À A A O O O - Tommy Leigh ghi bàn!

V À A A O O O - Tommy Leigh ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Trận đấu này đã bị hoãn và sẽ được tổ chức vào một ngày khác.

Đội hình xuất phát Barrow vs Bristol Rovers

Barrow (3-4-2-1): Wyll Stanway (1), Freddie Anderson (24), Angus MacDonald (2), Niall Canavan (6), Tom Barkhuizen (29), Rakeem Harper (45), Charlie McCann (14), Ben Jackson (7), Elliot Newby (11), Josh Gordon (25), Isaac Fletcher (20)

Bristol Rovers (3-4-1-2): Brad Young (13), Kofi Balmer (17), Alfie Kilgour (5), Clinton Mola (6), Joel Senior (2), Richard Smallwood (36), Ryan De Havilland (15), Jack Sparkes (3), Tommy Leigh (24), Joe Quigley (27), Fabrizio Cavegn (29)

Barrow
Barrow
3-4-2-1
1
Wyll Stanway
24
Freddie Anderson
2
Angus MacDonald
6
Niall Canavan
29
Tom Barkhuizen
45
Rakeem Harper
14
Charlie McCann
7
Ben Jackson
11
Elliot Newby
25
Josh Gordon
20
Isaac Fletcher
29
Fabrizio Cavegn
27
Joe Quigley
24
Tommy Leigh
3
Jack Sparkes
15
Ryan De Havilland
36
Richard Smallwood
2
Joel Senior
6
Clinton Mola
5
Alfie Kilgour
17
Kofi Balmer
13
Brad Young
Bristol Rovers
Bristol Rovers
3-4-1-2
Thay người
43’
Freddie Anderson
Lewis Shipley
90’
Fabrizio Cavegn
Mees Rijks
53’
Tom Barkhuizen
Danny Rose
69’
Ben Jackson
Tyler Walker
Cầu thủ dự bị
Benjamin Harry Winterbottom
Luke Southwood
Lewis Shipley
Yusuf Akhamrich
Brandon Powell
Luke Thomas
Sam Foley
Tom Lockyer
Danny Rose
Kane Thompson-Sommers
Tyler Walker
Ellis Harrison
Mees Rijks

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
13/09 - 2025
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Bristol Rovers

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow