Chủ Nhật, 05/04/2026
W. Hondermarck
19
William Hondermarck
19
Rekeem Harper
34
Ashley Charles
35
Danny Rose
45
Josh Gordon
56
Corey Whitely
61
George Evans (Thay: Marcus Dinanga)
62
Jude Arthurs (Thay: William Hondermarck)
63
Danny Rose (Kiến tạo: Niall Canavan)
67
Damola Ajayi (Thay: Marcus Ifill)
73
Jude Arthurs
77
Isaac Fletcher (Thay: Danny Rose)
82
Scott Smith (Thay: Connor Mahoney)
87
Brooklyn Ilunga (Thay: Idris Odutayo)
87
Jovan Malcolm (Thay: Jack Earing)
88
Niall Canavan
90+6'

Thống kê trận đấu Barrow vs Bromley

số liệu thống kê
Barrow
Barrow
Bromley
Bromley
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 40
7 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barrow vs Bromley

Tất cả (42)
90+6' Thẻ vàng cho Niall Canavan.

Thẻ vàng cho Niall Canavan.

88'

Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Jovan Malcolm.

87'

Idris Odutayo rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.

87'

Connor Mahoney rời sân và được thay thế bởi Scott Smith.

82'

Danny Rose rời sân và được thay thế bởi Isaac Fletcher.

77' Thẻ vàng cho Jude Arthurs.

Thẻ vàng cho Jude Arthurs.

73'

Marcus Ifill rời sân và được thay thế bởi Damola Ajayi.

67'

Niall Canavan đã kiến tạo cho bàn thắng.

67' V À A A O O O - Danny Rose đã ghi bàn!

V À A A O O O - Danny Rose đã ghi bàn!

63'

William Hondermarck rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.

62'

Marcus Dinanga rời sân và được thay thế bởi George Evans.

61' Thẻ vàng cho Corey Whitely.

Thẻ vàng cho Corey Whitely.

56' V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!

56' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Danny Rose.

Thẻ vàng cho Danny Rose.

35' V À A A O O O - Ashley Charles đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ashley Charles đã ghi bàn!

34' Thẻ vàng cho Rekeem Harper.

Thẻ vàng cho Rekeem Harper.

19' Thẻ vàng cho William Hondermarck.

Thẻ vàng cho William Hondermarck.

18'

MJ Williams (Barrow) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

Đội hình xuất phát Barrow vs Bromley

Barrow (4-2-3-1): Wyll Stanway (1), Ben Jackson (7), Angus MacDonald (2), Niall Canavan (6), Lewis Shipley (3), MJ Williams (4), Rakeem Harper (45), Connor Mahoney (23), Danny Rose (33), Jack Earing (21), Josh Gordon (25)

Bromley (4-4-2): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Omar Sowunmi (5), Zech Medley (3), Idris Odutayo (30), Corey Whitely (18), Ashley Charles (4), William Hondermarck (16), Mitch Pinnock (11), Nicke Kabamba (14), Marcus Dinanga (10)

Barrow
Barrow
4-2-3-1
1
Wyll Stanway
7
Ben Jackson
2
Angus MacDonald
6
Niall Canavan
3
Lewis Shipley
4
MJ Williams
45
Rakeem Harper
23
Connor Mahoney
33
Danny Rose
21
Jack Earing
25
Josh Gordon
10
Marcus Dinanga
14
Nicke Kabamba
11
Mitch Pinnock
16
William Hondermarck
4
Ashley Charles
18
Corey Whitely
30
Idris Odutayo
3
Zech Medley
5
Omar Sowunmi
26
Markus Ifill
1
Grant Smith
Bromley
Bromley
4-4-2
Thay người
82’
Danny Rose
Isaac Fletcher
62’
Marcus Dinanga
George Evans
87’
Connor Mahoney
Scott Smith
63’
William Hondermarck
Jude Arthurs
88’
Jack Earing
Jovan Malcolm
73’
Marcus Ifill
Oyindamola Ajayi
87’
Idris Odutayo
Brooklyn Ilunga
Cầu thủ dự bị
Killian Barrett
Sam Long
Joe Anderson
Carl Jenkinson
Scott Smith
Ben Krauhaus
Charlie McCann
Jude Arthurs
Jovan Malcolm
Oyindamola Ajayi
Isaac Fletcher
Brooklyn Ilunga
George Evans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
26/10 - 2024
26/04 - 2025
H1: 0-0
15/11 - 2025
H1: 1-0
28/03 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley41221452580T T T B H
2MK DonsMK Dons41211283575T T B B H
3Cambridge UnitedCambridge United40201372773T H T B H
4Notts CountyNotts County41227122473T T B T B
5Salford CitySalford City4123414873T T B T T
6Swindon TownSwindon Town41218121871B T T H H
7ChesterfieldChesterfield40171491065B T B T T
8Oldham AthleticOldham Athletic401713101764T T T B T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41189141063B H T T B
10Grimsby TownGrimsby Town391711111462H B T T B
11WalsallWalsall41171113762T H T H H
12BarnetBarnet41161312761B H T T H
13Fleetwood TownFleetwood Town41141314155H B T H B
14Colchester UnitedColchester United40141214754H B B H B
15Accrington StanleyAccrington Stanley4014917-451H B B B T
16Bristol RoversBristol Rovers4115422-1749B T T T T
17GillinghamGillingham40111316-1446B B B B H
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4112821-2644B B B B T
19Cheltenham TownCheltenham Town3911919-2342H T H B B
20Crawley TownCrawley Town4181320-2037H H B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers409922-2236B H B B B
22Newport CountyNewport County419725-2934T B B T B
23BarrowBarrow408923-2633H B B T H
24Harrogate TownHarrogate Town418924-2933B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow