Thẻ vàng cho Niall Canavan.
W. Hondermarck 19 | |
William Hondermarck 19 | |
Rekeem Harper 34 | |
Ashley Charles 35 | |
Danny Rose 45 | |
Josh Gordon 56 | |
Corey Whitely 61 | |
George Evans (Thay: Marcus Dinanga) 62 | |
Jude Arthurs (Thay: William Hondermarck) 63 | |
Danny Rose (Kiến tạo: Niall Canavan) 67 | |
Damola Ajayi (Thay: Marcus Ifill) 73 | |
Jude Arthurs 77 | |
Isaac Fletcher (Thay: Danny Rose) 82 | |
Scott Smith (Thay: Connor Mahoney) 87 | |
Brooklyn Ilunga (Thay: Idris Odutayo) 87 | |
Jovan Malcolm (Thay: Jack Earing) 88 | |
Niall Canavan 90+6' |
Thống kê trận đấu Barrow vs Bromley

Diễn biến Barrow vs Bromley
Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Jovan Malcolm.
Idris Odutayo rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.
Connor Mahoney rời sân và được thay thế bởi Scott Smith.
Danny Rose rời sân và được thay thế bởi Isaac Fletcher.
Thẻ vàng cho Jude Arthurs.
Marcus Ifill rời sân và được thay thế bởi Damola Ajayi.
Niall Canavan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Danny Rose đã ghi bàn!
William Hondermarck rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.
Marcus Dinanga rời sân và được thay thế bởi George Evans.
Thẻ vàng cho Corey Whitely.
V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Danny Rose.
V À A A O O O - Ashley Charles đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Rekeem Harper.
Thẻ vàng cho William Hondermarck.
MJ Williams (Barrow) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Đội hình xuất phát Barrow vs Bromley
Barrow (4-2-3-1): Wyll Stanway (1), Ben Jackson (7), Angus MacDonald (2), Niall Canavan (6), Lewis Shipley (3), MJ Williams (4), Rakeem Harper (45), Connor Mahoney (23), Danny Rose (33), Jack Earing (21), Josh Gordon (25)
Bromley (4-4-2): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Omar Sowunmi (5), Zech Medley (3), Idris Odutayo (30), Corey Whitely (18), Ashley Charles (4), William Hondermarck (16), Mitch Pinnock (11), Nicke Kabamba (14), Marcus Dinanga (10)

| Thay người | |||
| 82’ | Danny Rose Isaac Fletcher | 62’ | Marcus Dinanga George Evans |
| 87’ | Connor Mahoney Scott Smith | 63’ | William Hondermarck Jude Arthurs |
| 88’ | Jack Earing Jovan Malcolm | 73’ | Marcus Ifill Oyindamola Ajayi |
| 87’ | Idris Odutayo Brooklyn Ilunga | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Killian Barrett | Sam Long | ||
Joe Anderson | Carl Jenkinson | ||
Scott Smith | Ben Krauhaus | ||
Charlie McCann | Jude Arthurs | ||
Jovan Malcolm | Oyindamola Ajayi | ||
Isaac Fletcher | Brooklyn Ilunga | ||
George Evans | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barrow
Thành tích gần đây Bromley
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 41 | 22 | 14 | 5 | 25 | 80 | T T T B H | |
| 2 | 41 | 21 | 12 | 8 | 35 | 75 | T T B B H | |
| 3 | 40 | 20 | 13 | 7 | 27 | 73 | T H T B H | |
| 4 | 41 | 22 | 7 | 12 | 24 | 73 | T T B T B | |
| 5 | 41 | 23 | 4 | 14 | 8 | 73 | T T B T T | |
| 6 | 41 | 21 | 8 | 12 | 18 | 71 | B T T H H | |
| 7 | 40 | 17 | 14 | 9 | 10 | 65 | B T B T T | |
| 8 | 40 | 17 | 13 | 10 | 17 | 64 | T T T B T | |
| 9 | 41 | 18 | 9 | 14 | 10 | 63 | B H T T B | |
| 10 | 39 | 17 | 11 | 11 | 14 | 62 | H B T T B | |
| 11 | 41 | 17 | 11 | 13 | 7 | 62 | T H T H H | |
| 12 | 41 | 16 | 13 | 12 | 7 | 61 | B H T T H | |
| 13 | 41 | 14 | 13 | 14 | 1 | 55 | H B T H B | |
| 14 | 40 | 14 | 12 | 14 | 7 | 54 | H B B H B | |
| 15 | 40 | 14 | 9 | 17 | -4 | 51 | H B B B T | |
| 16 | 41 | 15 | 4 | 22 | -17 | 49 | B T T T T | |
| 17 | 40 | 11 | 13 | 16 | -14 | 46 | B B B B H | |
| 18 | 41 | 12 | 8 | 21 | -26 | 44 | B B B B T | |
| 19 | 39 | 11 | 9 | 19 | -23 | 42 | H T H B B | |
| 20 | 41 | 8 | 13 | 20 | -20 | 37 | H H B T T | |
| 21 | 40 | 9 | 9 | 22 | -22 | 36 | B H B B B | |
| 22 | 41 | 9 | 7 | 25 | -29 | 34 | T B B T B | |
| 23 | 40 | 8 | 9 | 23 | -26 | 33 | H B B T H | |
| 24 | 41 | 8 | 9 | 24 | -29 | 33 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch