Thứ Tư, 08/04/2026
Samson Tovide
30
Niall Canavan
49
Connor Mahoney (Thay: Jack Earing)
67
Jack Thompson
69
Joseph Anderson (Thay: Ben Jackson)
75
Owura Edwards (Thay: Will Goodwin)
76
Teddy Bishop (Thay: Jack Payne)
76
Niall Canavan
85
Jaden Williams (Thay: Fin Back)
87
Jovan Malcolm (Thay: Elliot Newby)
89
Harvey Araujo
90+4'
Kane Vincent-Young
90+4'

Thống kê trận đấu Barrow vs Colchester United

số liệu thống kê
Barrow
Barrow
Colchester United
Colchester United
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 10
2 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
11 Ném biên 22
2 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barrow vs Colchester United

Tất cả (17)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Kane Vincent-Young.

Thẻ vàng cho Kane Vincent-Young.

90+4' Thẻ vàng cho Harvey Araujo.

Thẻ vàng cho Harvey Araujo.

89'

Elliot Newby rời sân và được thay thế bởi Jovan Malcolm.

87'

Fin Back rời sân và được thay thế bởi Jaden Williams.

85' V À A A O O O - Niall Canavan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Niall Canavan đã ghi bàn!

76'

Jack Payne rời sân và được thay thế bởi Teddy Bishop.

76'

Will Goodwin rời sân và được thay thế bởi Owura Edwards.

75'

Ben Jackson rời sân và được thay thế bởi Joseph Anderson.

69' Thẻ vàng cho Jack Thompson.

Thẻ vàng cho Jack Thompson.

67'

Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.

49' Thẻ vàng cho Niall Canavan.

Thẻ vàng cho Niall Canavan.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Samson Tovide.

Thẻ vàng cho Samson Tovide.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát Barrow vs Colchester United

Barrow (4-1-4-1): Wyll Stanway (1), Jack Thompson (26), Charlie Raglan (5), Niall Canavan (6), Ben Jackson (7), Rakeem Harper (45), Tom Barkhuizen (29), Jack Earing (21), Charlie McCann (14), Elliot Newby (11), Danny Rose (33)

Colchester United (4-2-3-1): Matt Macey (1), Fin Back (22), Jack Tucker (5), Harvey Araujo (24), Kane Vincent-Young (30), Arthur Read (16), Romeo Akachukwu (27), Kyreece Lisbie (14), Jack Payne (10), Samson Tovide (9), Will Goodwin (19)

Barrow
Barrow
4-1-4-1
1
Wyll Stanway
26
Jack Thompson
5
Charlie Raglan
6
Niall Canavan
7
Ben Jackson
45
Rakeem Harper
29
Tom Barkhuizen
21
Jack Earing
14
Charlie McCann
11
Elliot Newby
33
Danny Rose
19
Will Goodwin
9
Samson Tovide
10
Jack Payne
14
Kyreece Lisbie
27
Romeo Akachukwu
16
Arthur Read
30
Kane Vincent-Young
24
Harvey Araujo
5
Jack Tucker
22
Fin Back
1
Matt Macey
Colchester United
Colchester United
4-2-3-1
Thay người
67’
Jack Earing
Connor Mahoney
76’
Will Goodwin
Owura Edwards
75’
Ben Jackson
Joe Anderson
76’
Jack Payne
Teddy Bishop
89’
Elliot Newby
Jovan Malcolm
87’
Fin Back
Jaden Williams
Cầu thủ dự bị
Tyler Walker
Owura Edwards
Connor Mahoney
Frankie Terry
Jovan Malcolm
Finley Barbrook
Joe Anderson
Jaden Williams
Brandon Powell
Teddy Bishop
Benjamin Harry Winterbottom
Rob Hunt
Tom Smith

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
23/08 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Colchester United

Hạng 4 Anh
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley42231452683T T B H T
2MK DonsMK Dons42211383576T B B H H
3Notts CountyNotts County42237122676T B T B T
4Cambridge UnitedCambridge United41201472774H T B H H
5Swindon TownSwindon Town42228121974T T H H T
6Salford CitySalford City4223415773T B T T B
7ChesterfieldChesterfield41181491168T B T T T
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra42199141166H T T B T
9Oldham AthleticOldham Athletic411714101765T T B T H
10Grimsby TownGrimsby Town401811111665B T T B T
11BarnetBarnet421713121064H T T H T
12WalsallWalsall42171114662H T H H B
13Colchester UnitedColchester United41151214857B B H B T
14Fleetwood TownFleetwood Town42141315-255B T H B B
15Bristol RoversBristol Rovers4216422-1652T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4114918-651B B B T B
17GillinghamGillingham41121316-1249B B B H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4212822-2744B B B T B
19Cheltenham TownCheltenham Town40111019-2343T H B B H
20Crawley TownCrawley Town4281321-2237H B T T B
21Tranmere RoversTranmere Rovers419923-2336H B B B B
22Newport CountyNewport County429726-3134B B T B B
23BarrowBarrow418924-2733B B T H B
24Harrogate TownHarrogate Town428925-3033T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow