Fabian Frei 9 | |
Benjamin Kololli 13 | |
Saidy Janko (Thay: Lewin Blum) 33 | |
Darian Males 45+1' | |
Joel Mvuka (Thay: Darian Males) 46 | |
Renato Veiga 52 | |
Juan Gauto (Thay: Jean-Kevin Augustin) 58 | |
Joel Monteiro 70 | |
Jaouen Hadjam (Thay: Noah Persson) 70 | |
Silvere Ganvoula (Thay: Joel Monteiro) 70 | |
Cheikh Niasse (Thay: Sandro Lauper) 71 | |
Lukasz Lakomy 73 | |
Finn van Breemen (Thay: Dominik Schmid) 81 | |
Taulant Xhaka (Thay: Benjamin Kololli) 81 | |
Taulant Xhaka (Thay: Benjamin Kololli) 83 | |
Djordje Jovanovic (Thay: Thierno Barry) 90 | |
Aurele Amenda 90+3' | |
Dominik Schmid 90+3' |
Thống kê trận đấu Basel vs Young Boys
số liệu thống kê

Basel

Young Boys
39 Kiểm soát bóng 61
2 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 8
4 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Basel vs Young Boys
Basel (4-2-3-1): Marwin Hitz (1), Nicolas Vouilloz (3), Adrian Leon Barisic (26), Fabian Frei (20), Dominik Robin Schmid (31), Leon Avdullahu (37), Renato De Palma Veiga (40), Benjamin Kololli (7), Jean-Kevin Augustin (10), Kade. Anton (30), Thierno Barry (9)
Young Boys (4-4-2): David Von Ballmoos (26), Lewin Blum (27), Aurele Amenda (4), Loris Benito (23), Noah Persson (19), Darian Males (39), Lukasz Lakomy (8), Sandro Lauper (30), Filip Ugrinic (7), Cedric Itten (9), Joel Monteiro (77)

Basel
4-2-3-1
1
Marwin Hitz
3
Nicolas Vouilloz
26
Adrian Leon Barisic
20
Fabian Frei
31
Dominik Robin Schmid
37
Leon Avdullahu
40
Renato De Palma Veiga
7
Benjamin Kololli
10
Jean-Kevin Augustin
30
Kade. Anton
9
Thierno Barry
77
Joel Monteiro
9
Cedric Itten
7
Filip Ugrinic
30
Sandro Lauper
8
Lukasz Lakomy
39
Darian Males
19
Noah Persson
23
Loris Benito
4
Aurele Amenda
27
Lewin Blum
26
David Von Ballmoos

Young Boys
4-4-2
| Thay người | |||
| 58’ | Jean-Kevin Augustin Juan Carlos Gauto | 33’ | Lewin Blum Saidy Janko |
| 81’ | Benjamin Kololli Taulant Xhaka | 46’ | Darian Males Joel Mvuka |
| 81’ | Dominik Schmid Finn van Breemen | 70’ | Noah Persson Jaouen Hadjam |
| 90’ | Thierno Barry Djordje Jovanovic | 70’ | Joel Monteiro Silvere Ganvoula |
| 71’ | Sandro Lauper Cheikh Niasse | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mirko Salvi | Saidy Janko | ||
Djordje Jovanovic | Fabian Lustenberger | ||
Marvin Akahomen | Jaouen Hadjam | ||
Taulant Xhaka | Cheikh Niasse | ||
Juan Carlos Gauto | Ebrima Colley | ||
Jonas Adjei Adjetey | Donat Rrudhani | ||
Finn van Breemen | Joel Mvuka | ||
Yusuf Demir | Silvere Ganvoula | ||
Michael Lang | Anthony Racioppi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 36 | 71 | H T T B B | |
| 2 | 31 | 16 | 8 | 7 | 23 | 56 | T H T H H | |
| 3 | 32 | 15 | 9 | 8 | 11 | 54 | T B H H T | |
| 4 | 32 | 15 | 8 | 9 | 8 | 53 | T B T T H | |
| 5 | 32 | 13 | 8 | 11 | 5 | 47 | T B T H H | |
| 6 | 31 | 11 | 13 | 7 | 9 | 46 | H B H T H | |
| 7 | 31 | 10 | 9 | 12 | 6 | 39 | B B T B T | |
| 8 | 32 | 10 | 9 | 13 | -7 | 39 | T T B B T | |
| 9 | 31 | 8 | 12 | 11 | -3 | 36 | H H T B T | |
| 10 | 31 | 10 | 4 | 17 | -16 | 34 | B B B B T | |
| 11 | 31 | 5 | 9 | 17 | -23 | 24 | T B B B B | |
| 12 | 32 | 4 | 7 | 21 | -49 | 19 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch