N'fanly Sylla 53 | |
Emmanuel Avornyo 58 | |
Emmanuel Avornyo 75 | |
Toheeb Lawal 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Bashkimi
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây GFK Tikves Kavadarci
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 19 | 4 | 2 | 37 | 61 | B T T B T | |
| 2 | 25 | 18 | 4 | 3 | 26 | 58 | T H T T B | |
| 3 | 24 | 16 | 5 | 3 | 38 | 53 | H H T T T | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 21 | 43 | H B H B T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 19 | 37 | T T T T H | |
| 6 | 25 | 10 | 6 | 9 | -7 | 36 | T T B T H | |
| 7 | 25 | 8 | 7 | 10 | -11 | 31 | H H B B T | |
| 8 | 25 | 8 | 5 | 12 | -10 | 29 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 7 | 12 | -11 | 25 | H B H B T | |
| 10 | 25 | 6 | 5 | 14 | -16 | 23 | T B B B B | |
| 11 | 24 | 6 | 4 | 14 | -16 | 22 | T B T T T | |
| 12 | 25 | 0 | 1 | 24 | -70 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch