Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alexandre Zaouai 1 | |
Anthony Roncaglia 8 | |
Augustine Boakye 33 | |
Juan Guevara 45+1' | |
J. Duffus (Thay: I. Cardona) 53 | |
Joshua Duffus (Thay: Irvin Cardona) 53 | |
Zakaria Ariss (Thay: Anthony Roncaglia) 59 | |
Jeremy Sebas (Thay: Ruben Beliandjou) 60 | |
Igor Miladinovic (Thay: Aimen Moueffek) 60 | |
Joachim Eickmayer (Thay: Jocelyn Janneh) 69 | |
Amine Boutrah (Thay: Alexandre Zaouai) 69 | |
Joachim Eickmayer (Kiến tạo: Felix Tomi) 71 | |
Joshua Duffus 74 | |
Joachim Eickmayer 89 | |
Noah Zilliox (Thay: Tom Meynadier) 90 | |
Noah Zilliox 90+8' |
Thống kê trận đấu Bastia vs Saint-Etienne


Diễn biến Bastia vs Saint-Etienne
Thẻ vàng cho Noah Zilliox.
Tom Meynadier rời sân và được thay thế bởi Noah Zilliox.
Thẻ vàng cho Joachim Eickmayer.
Thẻ vàng cho Joshua Duffus.
Felix Tomi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joachim Eickmayer đã ghi bàn!
Alexandre Zaouai rời sân và được thay thế bởi Amine Boutrah.
Jocelyn Janneh rời sân và được thay thế bởi Joachim Eickmayer.
Alexandre Zaouai rời sân và được thay thế bởi Amine Boutrah.
Jocelyn Janneh rời sân và được thay thế bởi Joachim Eickmayer.
Ruben Beliandjou rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sebas.
Aimen Moueffek rời sân và được thay thế bởi Igor Miladinovic.
Anthony Roncaglia rời sân và được thay thế bởi Zakaria Ariss.
Ruben Beliandjou rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sebas.
Irvin Cardona rời sân và được thay thế bởi Joshua Duffus.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Juan Guevara.
Thẻ vàng cho Augustine Boakye.
Thẻ vàng cho Anthony Roncaglia.
Đội hình xuất phát Bastia vs Saint-Etienne
Bastia (5-3-2): Lisandru Olmeta (1), Tom Meynadier (24), Anthony Roncaglia (4), Gustave Akueson (28), Juan Guevara (3), Florian Bohnert (15), Jocelyn Janneh (66), Tom Ducrocq (13), Alexandre Bi Zaouai (18), Ruben Beliandjou (33), Felix Tomi (9)
Saint-Etienne (4-2-3-1): Gautier Larsonneur (30), Kevin Pedro (39), Julien Le Cardinal (26), Mickael Nade (3), Ben Old (11), Augustine Boakye (20), Abdoulaye Kante (14), Irvin Cardona (7), Aimen Moueffek (29), Zuriko Davitashvili (22), Lucas Stassin (9)


| Thay người | |||
| 59’ | Anthony Roncaglia Zakaria Ariss | 53’ | Irvin Cardona Joshua Duffus |
| 60’ | Ruben Beliandjou Jeremy Sebas | 60’ | Aimen Moueffek Igor Miladinovic |
| 69’ | Jocelyn Janneh Joachim Eickmayer | ||
| 69’ | Alexandre Zaouai Amine Boutrah | ||
| 90’ | Tom Meynadier Noah Zilliox | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sacha Contena | Brice Maubleu | ||
Zakaria Ariss | Chico Lamba | ||
Noah Zilliox | Maxime Bernauer | ||
Joachim Eickmayer | Dennis Appiah | ||
Mehdi Merghem | Mahmoud Jaber | ||
Jeremy Sebas | Igor Miladinovic | ||
Amine Boutrah | Joshua Duffus | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bastia
Thành tích gần đây Saint-Etienne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 18 | 7 | 6 | 21 | 61 | T T H B T | |
| 2 | 31 | 17 | 6 | 8 | 20 | 57 | H T H T B | |
| 3 | 31 | 15 | 12 | 4 | 17 | 57 | T T T H T | |
| 4 | 31 | 13 | 12 | 6 | 16 | 51 | B T H H T | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T T H T B | |
| 6 | 31 | 13 | 12 | 6 | 4 | 51 | T H H T T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | T H H H T | |
| 8 | 31 | 13 | 7 | 11 | 6 | 46 | B B T H T | |
| 9 | 31 | 12 | 9 | 10 | -6 | 45 | T H B T T | |
| 10 | 30 | 10 | 10 | 10 | 8 | 40 | H B B H B | |
| 11 | 31 | 10 | 10 | 11 | -4 | 40 | T B B H B | |
| 12 | 31 | 9 | 9 | 13 | -9 | 36 | T H H H B | |
| 13 | 31 | 6 | 14 | 11 | -8 | 32 | H B H H B | |
| 14 | 31 | 7 | 9 | 15 | -8 | 30 | B B H H B | |
| 15 | 31 | 7 | 9 | 15 | -20 | 30 | B H H H B | |
| 16 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H B T H H | |
| 17 | 31 | 4 | 12 | 15 | -18 | 24 | B H H B T | |
| 18 | 31 | 6 | 6 | 19 | -19 | 24 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch