Mutellip Iminqari (Thay: Hetao Hu) 46 | |
Abduhamit Abdugheni (Thay: Chao Gan) 46 | |
Ziming Wang (Thay: Marko Dabro) 46 | |
Bin Liu (Thay: Guichao Wu) 56 | |
Sang-Woo Kang (Thay: Xizhe Zhang) 72 | |
Nebijan Muhmet (Thay: Guobo Liu) 72 | |
Dabao Yu (Thay: Yang Yu) 90 |
Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng
số liệu thống kê

Beijing Guoan

Chengdu Rongcheng
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 8
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 16
17 Chuyền dài 17
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 5
2 Phản công 3
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 6
Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng
Beijing Guoan (4-4-2): Sen Hou (1), Chengdong Zhang (28), Yang Yu (3), Samir Memisevic (5), Huan Liu (19), Guobo Liu (32), Tianyi Gao (15), Zhongguo Chi (6), Xizhe Zhang (10), Marko Dabro (30), Yuning Zhang (9)
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Xiaofeng Geng (1), Tao Liu (26), Richard Windbichler (40), Ruibao Hu (5), Min-Woo Kim (11), Tim Chow (8), Chao Gan (39), Hetao Hu (2), Romulo (10), Felipe (9), Guichao Wu (15)

Beijing Guoan
4-4-2
1
Sen Hou
28
Chengdong Zhang
3
Yang Yu
5
Samir Memisevic
19
Huan Liu
32
Guobo Liu
15
Tianyi Gao
6
Zhongguo Chi
10
Xizhe Zhang
30
Marko Dabro
9
Yuning Zhang
15
Guichao Wu
9
Felipe
10
Romulo
2
Hetao Hu
39
Chao Gan
8
Tim Chow
11
Min-Woo Kim
5
Ruibao Hu
40
Richard Windbichler
26
Tao Liu
1
Xiaofeng Geng

Chengdu Rongcheng
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | Marko Dabro Ziming Wang | 46’ | Hetao Hu Mutellip Iminqari |
| 72’ | Xizhe Zhang Sang-woo Kang | 46’ | Chao Gan Abduhamit Abdugheni |
| 72’ | Guobo Liu Nebijan Muhmet | 56’ | Guichao Wu Bin Liu |
| 90’ | Yang Yu Dabao Yu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yongjing Cao | Bin Liu | ||
Shaowen Liang | Junjie Meng | ||
Cheng Piao | Junlin Min | ||
Dabao Yu | Junchen Gou | ||
Taiyan Jin | Mutellip Iminqari | ||
Sang-woo Kang | Xingyu Hu | ||
Qilong Ruan | Mingtian Hu | ||
Longfei Xie | Baixu Xiang | ||
Dehai Zou | Rui Gan | ||
Yanpu Chen | Yan Zhang | ||
Nebijan Muhmet | Jing Hu | ||
Ziming Wang | Abduhamit Abdugheni | ||
Nhận định Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Beijing Guoan
China Super League
AFC Champions League Two
Cúp quốc gia Trung Quốc
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | T B T B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | B B T T | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 6 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 7 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B T B | |
| 8 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | T H T | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | B T B T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | T T H B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | T T B B | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | -1 | B T H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | -1 | T B H B | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | -4 | B B B T | |
| 15 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | -5 | T H H | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | -9 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
